NGÀNH NGHỀ: Sản xuất máy chuyên dụng khác Tìm thấy 20067
Phone0976160969
Mã số thuế0318783095
Tên viết tắtPHUC TAM SOCIAL CO., LTD
Tên quốc tếPHUC TAM SOCIAL COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN QUỐC TUẤN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động tư vấn quản lý
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2024-12-18
Thay đổi giấy phép2024-12-18T11:30:47
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4651
4652
4632
4690
4741
4791
4783
4763
4722
4772
7729
7730
7721
4312
6312
4610
8532
8130
8560
1812
5510
5630
6399
8559
8512
8511
8551
8521
8552
4330
8720
9312
9311
7810
6209
5920
5912
6619
7110
5913
5911
7410
8890
7020
4390
8699
1811
3600
7120
6810
4322
4321
4329
3320
6201
7320
4311
7310
3100
3290
3030
2829
2817
2620
2710
2211
2740
2651
1820
3313
3315
3830
3700
3812
3811
8230
6202
6820
4933
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
6311
3900
3822
3821
5820
Emaildieuhuongkc3.vncc@gmail.com
Phone0799003689
Mã số thuế0110912873
Tên quốc tếCUONG PHAT GENERAL MECHANICAL CONSTRUCTION AND APPLICATION OF TECHNOLOGY IN STEEL PRODUCTS JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN LÂM CƯỜNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch hội đồng quản trị
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-12-12
Thay đổi giấy phép2024-12-12T22:40:01
Tên ngành nghề
4669
4659
4653
4690
4663
4799
4730
4791
4543
4530
4520
7730
4312
6312
4610
2592
4330
7490
7110
7410
4390
5210
4322
4321
4329
7212
4311
7310
2591
2814
2511
2816
2593
2811
2818
2813
2829
2822
2824
2823
2819
2710
2930
3099
2599
2512
3312
3315
8230
6820
4222
4293
4221
4212
4211
4299
4101
4102
Phone0941076690
Mã số thuế3002283172
Tên quốc tếPLASMA MATERIALS COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHAN THỊ HIỀN
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm khác từ cao su
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hà Tĩnh
Ngày thành lập2024-12-10
Thay đổi giấy phép2024-12-10T08:10:12
Tên ngành nghề
4649
4659
4653
4651
4652
4663
7730
4312
4610
2592
4330
4390
5210
4322
4321
4329
4311
2591
2814
2816
2593
2731
2732
2750
2811
2818
2815
2813
2825
2826
2829
2822
2824
2823
2817
2821
2819
2710
2720
2599
2219
2733
2740
2790
2812
4933
5022
5012
5021
5011
4222
4229
4221
4212
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0978106524
Mã số thuế0202265552
Tên viết tắtDELTA SERVICE & TRADE MANUEACTURING
Tên quốc tếDELTA SERVICE & TRADE MANUFACTURING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN TUYỀN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hải Phòng
Ngày thành lập2024-12-05
Thay đổi giấy phép2024-12-05T17:10:41
Mã số thuế0318793992
Tên viết tắtSALESFORCE GROUP CO., LTD
Tên quốc tếSALESFORCE GROUP COMPANY LIMITED
Người đại diệnVÕ THỊ TUYẾT NHUNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhLập trình máy vi tính
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2024-12-30
Thay đổi giấy phép2024-12-30T11:41:40
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4651
4652
4663
4759
4752
4741
4753
4742
6312
6399
2592
6209
8299
5920
7420
9000
6190
4322
4321
4329
3320
6201
7320
7310
2591
2511
2610
2825
2826
2829
2822
2824
2823
2821
2819
2620
2640
2599
2630
3312
3314
3313
3319
8230
6202
6311
5820
Phone0799660505
Mã số thuế0110920024
Tên viết tắtASIAWOOD CO.,LTD
Tên quốc tếASIA WOOD COMPANYLIMITED
Người đại diệnNGUYỄN TOÀN CHUNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-12-24
Thay đổi giấy phép2024-12-24T12:09:49
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4659
4653
4651
4620
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4782
4774
4789
4773
4771
4799
4719
4721
4711
4781
4791
4784
4722
1030
4312
1610
7911
4610
7990
5630
7912
4330
6209
8299
0240
7410
4390
0220
0231
4322
4321
4329
6201
4311
1623
1073
1077
1071
1076
1622
1072
3100
1621
2011
3290
2829
1074
1075
2029
1629
1311
1080
1079
1062
0232
0127
0128
0119
0210
6202
6820
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
5820
Phone02563821670
Mã số thuế4101649609
Tên viết tắtVN GRAPHENE GLOBAL.,JSC
Tên quốc tếVIETNAM GRAPHENE GLOBAL JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN TIÊN DANH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bình Định
Ngày thành lập2024-12-18
Thay đổi giấy phép2024-12-18T09:13:43
Emailhongkhanhhcnstbt@gmail.com
Phone0911718808
Mã số thuế1102078550
Tên viết tắtĐTVT KENTECH
Người đại diệnNGUYỄNTHỤYHỒNGKHÁNH - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Long An
Ngày thành lập2024-12-12
Thay đổi giấy phép2024-12-12T21:40:00
Tên ngành nghề
4669
4649
4511
4652
4632
4773
4512
5224
7911
7990
8292
1812
7912
5229
5225
6110
6120
1811
5210
6810
4322
3320
1702
1520
3290
2610
2829
2640
1629
2220
1512
9511
9512
9522
4933
Phone0393758368
Mã số thuế0601274943
Tên viết tắtPHU AN DEVELOPMENT SERVICES AND TRADING CO.,LTD
Tên quốc tếPHU AN DEVELOPMENT SERVICES AND TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN ĐỨC TUẤN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Nam Định
Ngày thành lập2024-12-08
Thay đổi giấy phép2024-12-08T15:39:54
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4632
4690
4663
5224
7730
4312
7820
5510
3011
3012
2592
4330
8299
7110
0710
5210
4322
4321
1622
1621
2829
2824
2821
3315
3830
4933
5022
5012
4222
4293
4229
4221
4212
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0356273936
Mã số thuế5702172009
Tên viết tắtMEKONG GOLDEN TRADING CO., LTD
Tên quốc tếMEKONG GOLDEN TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnHOÀNG THỊ TIỀN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Quảng Ninh
Ngày thành lập2024-12-05
Thay đổi giấy phép2024-12-05T16:40:50
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4511
4652
4690
4641
4663
4762
4759
4752
4774
4789
4773
4771
4719
4711
4741
4730
4761
4753
4791
4784
4742
4763
4772
4764
4751
4530
4520
5224
7729
7730
7721
7710
4513
4610
4330
5229
8299
5225
7110
7410
4390
5210
7120
4322
4321
4329
3320
2816
2829
2910
2930
2920
3312
4933