NGÀNH NGHỀ: Sản xuất máy chuyên dụng khác Tìm thấy 20067
EmailVtythonganh@gmail.com
Phone0384840358
Mã số thuế0110880371
Tên viết tắtHONG ANH TMS CO.,LTD
Tên quốc tếHONG ANH TM AND SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnBÙI VIẾT SƠN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-11-05
Thay đổi giấy phép2024-11-05T08:40:30
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4652
4632
4690
4663
4723
4799
4721
4711
4791
4722
4772
7730
4312
6312
4610
8531
8532
8292
8559
4330
8620
8299
7020
4390
4322
4321
4329
3320
7212
7222
7211
4311
2814
2816
2811
2818
3520
2815
2813
2825
2826
2829
2817
2819
2710
2740
2812
2670
3250
2512
3312
3314
3313
3319
3315
8230
0128
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Emailtracnguyencnc@gmail.com
Phone0703401371
Mã số thuế2301308722
Tên viết tắtZHUOYUAN PRECISION CO., LTD
Tên quốc tếZHUOYUAN PRECISION COMPANY LIMITED
Người đại diệnGONG, JISI - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Ninh
Ngày thành lập2024-11-01
Thay đổi giấy phép2024-11-01T07:39:47
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4653
4651
4652
4690
4663
4752
7730
2432
2431
2592
7490
8299
7110
7120
3320
7212
2591
1623
2511
2593
2731
2732
2750
1702
2610
2829
2822
2823
2817
2821
2819
2710
2720
2013
2640
2599
2220
2733
2740
2790
2651
3312
3314
3313
EmailDl2plastic1@gmail.com
Phone0836688888
Mã số thuế0110898900
Tên quốc tếDL2 VIET NAM TRADING AND PRODUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN TRỌNG ĐẠT - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm từ plastic
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-11-26
Thay đổi giấy phép2024-11-26T19:40:21
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4690
4663
4759
4752
4773
4799
4753
4791
2396
4610
2432
2431
2592
8299
0810
3320
2591
2395
2814
2511
2816
2593
2811
2818
3290
2420
2815
2813
2829
2822
2824
2823
2819
2513
2013
2211
2391
2393
2599
2219
2399
2220
2410
2812
2512
2310
2392
2394
3311
3312
3314
3313
3319
Emailinfo@daquyats.vn
Phone0967796816
Mã số thuế0318766692
Tên viết tắtATS GROUP
Tên quốc tếATS GROUP JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN TUẤN CHIÊN - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch hội đồng quản trị
Ngành nghề chínhBán buôn kim loại và quặng kim loại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2024-11-30
Thay đổi giấy phép2024-11-30T13:39:59
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4661
4620
4511
4690
4641
4663
4759
4752
4773
4771
4530
4520
7730
7710
4312
5590
7830
4610
8533
8541
8542
8130
5510
4330
8610
6619
7110
7410
4390
0810
0220
0891
0722
0730
0710
0721
0892
4322
4321
4329
3320
1410
5610
4311
1622
3100
2829
2910
3250
1079
1062
3092
3312
0113
0210
6820
4933
5022
5012
4921
4932
4931
5021
5011
4229
4212
4211
4299
4101
4102
Emailvietlansoco@gmail.com
Phone0973233815
Mã số thuế0110901494
Tên viết tắtFANSILAN CO., LTD
Tên quốc tếXD FANSILAN COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ LAN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-11-28
Thay đổi giấy phép2024-11-28T15:11:01
Tên ngành nghề
4649
4633
4662
4659
4653
4661
4620
4652
4632
4690
4663
4759
4752
4774
4773
4799
4741
4753
4784
4722
5224
4312
1610
5621
4610
8130
5630
6399
2592
4330
5229
8299
5225
5221
5222
8220
7110
7410
6110
6120
4390
0810
0220
0231
3600
5210
7120
4322
4321
4329
3320
5610
4311
2591
2395
1077
2593
3511
2750
2818
3100
2011
3290
2610
2829
2822
2824
2823
2821
2710
2599
2022
1910
2733
2740
2790
2630
9524
3314
9512
3830
3700
3811
6202
6820
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4299
4223
4101
4102
3900
3822
3821
Emailvuthanhsoneco@gmail.com
Phone0916331006
Mã số thuế0601274196
Người đại diệnVŨ MINH QUÝ - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn kim loại và quặng kim loại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Nam Định
Ngày thành lập2024-11-20
Thay đổi giấy phép2024-11-20T22:39:59
Phone0983327572
Mã số thuế2902204936
Người đại diệnNGUYỄNANNAM - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Nghệ An
Ngày thành lập2024-11-09
Thay đổi giấy phép2024-11-09T08:09:45
Tên ngành nghề
4659
4653
4663
5621
5629
8020
5510
5630
4330
7490
8299
7110
4322
5610
0321
0322
2610
2829
2821
2640
2410
2660
2790
2670
3250
3312
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
EmailDuyminh090@gmail.com
Phone0981823928
Mã số thuế0110880124
Tên quốc tếMINH PHAT AUDIO TECHNOLOGY DEVELOPMENT AND TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄNBÁMINH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-11-05
Thay đổi giấy phép2024-11-05T08:40:25
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4651
4511
4652
4690
4663
4759
4752
4789
4773
4799
4719
4741
4512
4753
4783
4784
4742
4541
4543
4530
4542
4520
7729
7730
7710
4312
4513
4610
4330
8299
7110
7410
4390
4322
4321
4329
3320
4311
2610
2829
2817
2819
2620
2640
2630
3311
3312
9511
3314
3313
3319
9512
9521
9522
9529
8230
4222
4229
4221
4212
4211
4223
4101
4102
Emailtoancaulyan@gmail.com
Phone0776436204
Mã số thuế1102074690
Người đại diệnĐÀO VĂN THÁI - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Long An
Ngày thành lập2024-11-01
Thay đổi giấy phép2024-11-01T08:09:43
Emailcokhihds@gmail.com
Phone0979469076
Mã số thuế0110898971
Tên viết tắtHDS MECHANICAL MANUTACTURING CO., LTD
Tên quốc tếHDS MECHANICAL MANUEACTURING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN TUYÊN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-11-26
Thay đổi giấy phép2024-11-26T19:40:13
Tên ngành nghề
4662
4752
4774
4773
4753
5224
7730
7710
4312
4610
2592
5229
8299
5225
5221
7410
4390
5210
7120
7320
4311
2591
2511
2593
2750
2829
2819
2513
2640
2599
2410
2790
3311
3319
8230
4933
4912
4932
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102