NGÀNH NGHỀ: Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại Tìm thấy 12830
Phone0339212522
Mã số thuế3703297046
Tên viết tắtFUJIINDUSTRIAL EQUIPMENT ENGINEERING CO., LTD
Tên quốc tếFUJIINDUSTRIAL EQUIPMENT ENGINEERING COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM THỊ THANH TUYỀN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Chủ tịch công ty kiêm giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bình Dương
Ngày thành lập2025-02-27
Thay đổi giấy phép2025-02-27T21:09:44
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4663
4759
4752
4530
7730
7710
4312
4610
5629
2592
4330
4390
4322
4321
4329
3320
4311
2591
2814
2511
2816
2822
3311
3312
3314
3319
3315
4933
4932
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0918018138
Mã số thuế0318851411
Tên viết tắtRED DIAMOND TM XNK CO.,LTD
Tên quốc tếRED DIAMOND TM XNK COMPANY LIMITED
Người đại diệnDƯƠNG NGỌC NGA - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-02-27
Thay đổi giấy phép2025-02-27T17:09:51
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4653
4651
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4773
4761
4772
4543
4530
7730
7710
5629
8211
8110
5630
2432
2592
6622
8299
6629
3320
5610
8219
2591
2511
2420
2610
2822
2823
2710
2513
2391
2599
2022
2512
3311
3312
3314
3313
4221
Phone0336434589
Mã số thuế0318851066
Tên quốc tếHOANG VINH INDUSTRIAL MECHANICAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnVŨ NGỌC THƯƠNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-02-27
Thay đổi giấy phép2025-02-27T15:40:06
Phone0905954555
Mã số thuế0402265302
Người đại diệnĐẶNG QUỐC HUY - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Đà Nẵng
Ngày thành lập2025-02-27
Thay đổi giấy phép2025-02-27T15:10:07
Tên ngành nghề
4659
4511
4634
4632
4663
4752
4723
4773
4719
4711
4741
4512
4761
4763
4722
4772
4530
5224
1010
7730
7710
4312
5621
7830
8130
7990
5510
5630
9610
3011
3012
2592
4330
7810
5229
0990
5221
5222
7110
7020
4390
1811
0810
5210
4322
4321
4329
1410
5610
4311
8219
7310
2395
1622
1621
2822
2220
2392
2394
3312
3315
3830
3700
3812
3811
0121
0129
4933
5022
5012
4932
8121
8129
4222
4229
4221
4299
4223
4101
4102
3900
EmailCtylubtex@gmail.com
Phone0982699081
Mã số thuế0110966406
Tên viết tắtCTCP LUBTEX
Tên quốc tếLUBTEX JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLƯU THỊ QUỲNH ANH - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-02-27
Thay đổi giấy phép2025-02-27T11:40:04
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4661
4690
4663
4759
4752
4773
4730
4742
5224
2396
7730
7710
7911
4610
7990
7912
2432
2431
2592
7490
5229
8299
5221
0810
0891
0893
0892
5210
4322
4321
4329
3320
2591
2395
2511
2816
2593
1622
2811
3100
1621
2011
2813
2825
2822
2824
2823
2821
2710
2391
1920
2640
2029
1629
2410
2022
1910
2512
2392
2394
4933
4932
4931
Emailvinatech022025@gmail.com
Phone0986599561
Mã số thuế0110966029
Tên viết tắtVINATECH M&E TECHNOLOGY SOLUTIONS CO., LTD
Tên quốc tếVINATECH MECHANICAL AND ELECTRICAL TECHNOLOGY SOLUTIONS COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ YẾN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSửa chữa thiết bị điện
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-02-27
Thay đổi giấy phép2025-02-27T11:10:14
Tên ngành nghề
4662
4659
4661
4511
4690
4663
4773
4799
4719
4791
4543
4530
4520
8560
2592
8559
8512
8511
8299
7110
4322
4321
4329
3320
2814
2511
2816
2593
2750
2818
2825
2826
2829
2822
2824
2821
2710
2910
2599
2790
2651
3250
2512
3312
3314
3319
Emailgdcmep@gdcgroup.vn
Phone0343677766
Mã số thuế0110966036
Tên viết tắtGDC MEP., JSC
Tên quốc tếGDC MECHANICAL ELECTRICAL AND PLUMBING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN NGỌC HOÀNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch hội đồng quản trị
Ngành nghề chínhXây dựng công trình điện
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-02-27
Thay đổi giấy phép2025-02-27T10:40:09
Tên ngành nghề
4649
4659
4663
4759
4752
7730
4312
4610
4330
8299
7020
4390
4322
4321
4329
3320
2814
2816
2731
2732
2750
2811
2818
2815
2813
2826
2829
2822
2824
2817
2819
2710
2733
2740
2790
2812
3311
3312
3314
3313
3319
3315
4222
4221
4223
Phone0945945355
Mã số thuế0402265341
Tên viết tắtKT CONSTRUCTION AND TECHNICAL SERVICES., LTD
Tên quốc tếKT CONSTRUCTION AND TECHNICAL SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐỖ TRUNG KIÊN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhLắp đặt hệ thống điện
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Đà Nẵng
Ngày thành lập2025-02-27
Thay đổi giấy phép2025-02-27T09:09:52
Tên ngành nghề
4662
4659
4620
4511
4663
4752
4512
4541
4543
4530
4542
4520
4312
1610
4513
4610
2592
4330
0990
0910
7110
7410
7020
4390
0810
4322
4321
4329
3320
4311
1623
2814
2816
2731
2732
2750
1622
2811
2818
1621
3520
2610
2815
2813
2825
2826
2829
2822
2824
2823
2817
2821
2819
2710
2720
2640
1629
2220
2733
2740
2790
2812
3530
3311
3312
3314
3313
3319
3315
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Emailthepbaotin87@gmail.com
Phone0904654260
Mã số thuế0110965723
Tên quốc tếBAO TIN STEEL IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN ĐÌNH CHUNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn kim loại và quặng kim loại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-02-26
Thay đổi giấy phép2025-02-26T17:10:14
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4651
4620
4652
4690
4663
4759
4752
4741
4791
4784
4742
5224
4312
1610
4610
5510
2431
2592
4330
8299
7410
5210
4329
3320
4311
2591
1623
2511
2816
2593
1622
3100
1621
2822
2823
2821
2599
1629
2410
2512
3312
4933
Phone0979808508
Mã số thuế0801440098
Người đại diệnNGUYỄN THỊ THUẬN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hải Dương
Ngày thành lập2025-02-26
Thay đổi giấy phép2025-02-26T15:39:41
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4651
4661
4620
4690
4663
4759
4730
4753
0146
0145
4312
5621
7820
7830
7911
4610
8532
5629
8130
7990
2592
4330
7490
7810
0162
8299
0161
7110
7410
7020
4390
0312
3600
4322
4321
4329
3320
5610
4311
2511
3290
2822
2710
2012
2211
2219
1629
2220
2790
3530
3312
3314
3830
3700
3812
3811
0121
0128
0118
0210
0150
4933
8121
8129
4229
4212
4211
4299
4101
4102
3900
3822
3821