NGÀNH NGHỀ: Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại Tìm thấy 12830
Emailled1675@gmail.com
Phone0888930129
Mã số thuế0110945318
Tên quốc tếVIET NGOC GREENINDUSTRIAL INFRASTRUCTURE JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnDƯƠNG HỒNG THUỶ - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-01-24
Thay đổi giấy phép2025-01-24T17:45:24
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4651
4652
4663
4759
4752
4741
4772
4312
5320
4610
8130
8110
2432
2431
2592
4330
8299
7110
7410
4390
3600
6810
4322
4321
4329
3320
4311
7310
2591
2814
2511
2816
2593
2731
2732
3511
2750
2811
2818
2420
2610
2815
2813
2829
2822
2823
2817
2819
2620
2710
2513
2720
2640
2599
2219
2220
2410
2733
2740
2790
2812
2630
2512
3530
3311
3312
3314
3313
3319
3700
3512
6820
4933
4932
4931
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Emailmfo.ckgcorporation@gmail.co
Phone0933325905
Mã số thuế0318821939
Người đại diệnTHÁI PHAN THÀNH THIỆN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-01-24
Thay đổi giấy phép2025-01-24T16:15:11
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4661
4652
4690
4663
4752
4741
7730
4610
2592
7490
4322
4321
3320
2591
2511
3290
2829
2822
2599
2220
2512
3312
3314
Emailled16175@gmail.com
Phone0888930129
Mã số thuế2700972371
Tên quốc tếXUAN CHINH INDUSTRIAL CLUSTER JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnDƯƠNG HỒNG THỦY - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Ninh Bình
Ngày thành lập2025-01-24
Thay đổi giấy phép2025-01-24T10:46:29
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4651
4652
4663
4759
4752
4741
4772
4312
5320
4610
8130
8110
2432
2431
2592
4330
8299
7110
7410
4390
3600
6810
4322
4321
4329
3320
4311
7310
2591
2814
2511
2816
2593
2731
2732
3511
2750
2811
2818
2420
2610
2815
2813
2829
2822
2823
2817
2819
2620
2710
2513
2720
2640
2599
2219
2220
2410
2733
2740
2790
2812
2630
2512
3530
3311
3312
3314
3313
3319
3700
3512
6820
4933
4932
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Emailhtkinzoku@gmail.com
Phone0973496256
Mã số thuế0110944018
Tên viết tắtHT KINZOKU CO.,LTD
Tên quốc tếHT KINZOKU COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN MINH TÚ - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-01-24
Thay đổi giấy phép2025-01-24T10:16:19
Tên ngành nghề
4649
4631
4662
4659
4653
4661
4620
4511
4632
4641
4663
4759
4752
4520
4312
7830
7911
4513
4610
7990
8560
5510
7912
2432
2431
2592
8559
4330
7490
7810
8299
7110
7410
4390
4321
4329
3320
4311
2591
2395
2814
2511
2816
2593
2818
2420
2829
2822
2824
2823
2391
2393
2599
2410
2512
2392
2394
8230
4933
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0333979839
Mã số thuế0318821167
Tên viết tắtLOCPHATMEKONG
Tên quốc tếLOC PHAT MEKONG CONSTRUCTION AND MATERIALS COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN THANH LÊN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-01-24
Thay đổi giấy phép2025-01-24T09:13:36
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4661
4620
4511
4652
4663
4752
4773
5224
7730
7710
4312
5590
4610
8130
5510
2592
4330
7490
5229
8299
5222
6619
7110
7410
7020
9329
4390
0810
3600
5210
6810
4322
4321
4329
4311
7310
2511
3290
2822
2640
2599
2740
2790
2392
3314
3830
3811
0118
6820
4933
5022
4932
4931
8121
8129
4222
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3822
3821
Phone0866135568
Mã số thuế3703286502
Người đại diệnTRẦN THANH TÂM - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bình Dương
Ngày thành lập2025-01-23
Thay đổi giấy phép2025-01-23T15:43:02
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4663
4752
8020
2592
4330
8299
7110
7410
7120
4322
4321
4329
3320
2591
2511
2750
2818
3290
2822
2819
2512
3312
3314
3319
8129
4222
4293
4221
4299
4223
Emailkhangsuphu2025@gmail.com
Phone0357212635
Mã số thuế3703286559
Tên viết tắtCÔNG TY KHANG SƯ PHỤ
Tên quốc tếKHANG SU PHU TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnCHÌU THỊ TRÚC NHUNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bình Dương
Ngày thành lập2025-01-23
Thay đổi giấy phép2025-01-23T15:41:58
Emailinfor@thaiduongvn.vn
Phone09178029280868669836
Mã số thuế3703286541
Tên viết tắtCTY CP THÁI DƯƠNG
Tên quốc tếTHAI DUONG MECHANICAL ELECTRICAL AUTOMATION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN TRƯỜNG MAO - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch hội đồng quản trị
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bình Dương
Ngày thành lập2025-01-23
Thay đổi giấy phép2025-01-23T15:41:56
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4690
4312
4610
8531
8532
8560
2592
8559
4330
7490
8299
7410
5210
4322
4321
4329
3320
7320
4311
2591
2814
2511
2593
2813
2826
2822
2817
2821
2819
2513
2512
3312
3314
3313
3315
8129
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4223
4101
4102
Phone0914294327
Mã số thuế3703286950
Người đại diệnNGÔ ĐÔNG HỒNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bình Dương
Ngày thành lập2025-01-23
Thay đổi giấy phép2025-01-23T15:39:46
Phone0528811808
Mã số thuế0318819506
Tên viết tắtDUONG PHAM TM SX CO.,LTD
Tên quốc tếDUONG PHAM TM SX COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM THỊ THÚY AN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất máy chuyên dụng khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-01-22
Thay đổi giấy phép2025-01-22T17:09:48
Tên ngành nghề
4669
4659
4653
4511
4663
4773
4512
4541
4543
4530
4542
4520
7730
7710
4513
1812
2592
6622
1811
5210
4321
3320
2814
1709
2816
2750
2818
1702
3290
2829
2822
2817
2219
2220
2790
3312
4933
5022