NGÀNH NGHỀ: Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng
Tìm thấy 9479
| Phone | 0927233366 |
| Mã số thuế | 0601275418 |
| Tên viết tắt | NHAT TRUÔNG BUSINESS SERVICES CO.,LTD |
| Tên quốc tế | NHAT TRUÔNG BUSINESS SERVICES COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | VŨ VĂN TRƯỜNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Nam Định |
| Ngày thành lập | 2024-12-24 |
| Thay đổi giấy phép | 2024-12-24T20:09:47 |
| Phone | 0989690658 |
| Mã số thuế | 5702172993 |
| Tên quốc tế | AN CHI PHAT SERVICE & TRADING MTV COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | NGÔ QUỐC THẮNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Quảng Ninh |
| Ngày thành lập | 2024-12-20 |
| Thay đổi giấy phép | 2024-12-20T16:09:54 |
| Phone | 0856561781 |
| Mã số thuế | 2401005175 |
| Người đại diện | NGUYỄN KHẮC LƯU - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Giang |
| Ngày thành lập | 2024-12-11 |
| Thay đổi giấy phép | 2024-12-11T11:10:08 |
| Phone | 0902843255 |
| Mã số thuế | 3401258428 |
| Người đại diện | ĐÀO VĂN LINH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bình Thuận |
| Ngày thành lập | 2024-12-03 |
| Thay đổi giấy phép | 2024-12-03T16:10:23 |
| Phone | 0586289616 |
| Mã số thuế | 0601275425 |
| Tên viết tắt | THANH DAT GENERAL BUSINESS AND SERVICES CO.,LTD |
| Tên quốc tế | THANH DAT GENERAL BUSINESS AND SERVICES COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | TRẦN THỊ HỒNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Nam Định |
| Ngày thành lập | 2024-12-24 |
| Thay đổi giấy phép | 2024-12-24T20:09:47 |
| info@hungnhongroup.com.vn | |
| Phone | 02835358933 |
| Mã số thuế | 3901353528 |
| Tên viết tắt | DHN DONG LOI |
| Tên quốc tế | DHN DONG LOI HIGH TECH AGRICULTURE DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| Người đại diện | LÀU ÁNH CHÂU - Giới tính: Nữ - Chức danh: Tổng giám đốc |
| Ngành nghề chính | Chăn nuôi gia cầm |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Tây Ninh |
| Ngày thành lập | 2024-12-20 |
| Thay đổi giấy phép | 2024-12-20T16:09:49 |
| Phone | 0941076690 |
| Mã số thuế | 3002283172 |
| Tên quốc tế | PLASMA MATERIALS COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | PHAN THỊ HIỀN |
| Ngành nghề chính | Sản xuất sản phẩm khác từ cao su |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hà Tĩnh |
| Ngày thành lập | 2024-12-10 |
| Thay đổi giấy phép | 2024-12-10T08:10:12 |
| Phone | 0913914940 |
| Mã số thuế | 1102077606 |
| Tên quốc tế | PHAN VU PRECAST INVESMENT JOINT STOCK COMPANY |
| Người đại diện | PHAN KHẮC LONG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Long An |
| Ngày thành lập | 2024-12-03 |
| Thay đổi giấy phép | 2024-12-03T09:40:23 |
| phamthily568@gmail.com | |
| Phone | 0985933095 |
| Mã số thuế | 0110920049 |
| Tên viết tắt | NJS COMPANY |
| Tên quốc tế | BAC HA NOI TRADING AND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| Người đại diện | NGUYỄN QUANG TUYÊN - Giới tính: Nam |
| Ngành nghề chính | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội |
| Ngày thành lập | 2024-12-24 |
| Thay đổi giấy phép | 2024-12-24T12:09:53 |
| Phone | 0938447400 |
| Mã số thuế | 1102079392 |
| Người đại diện | NGUYỄN TUẤN VŨ - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Long An |
| Ngày thành lập | 2024-12-20 |
| Thay đổi giấy phép | 2024-12-20T16:09:47 |
| Mã | Tên ngành nghề |
|---|---|
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 4311 | Phá dỡ |
| 2824 | Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng |
- « Trang trước
- 1
- …
- 19
- 20
- 21
- 22
- 23
- …
- 948
- Trang sau »