NGÀNH NGHỀ: Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng Tìm thấy 9479
Emailcongtygiahung8588@gmail.co
Phone0971007103
Mã số thuế0110850930
Tên viết tắtGIAHUNG TECHNICAL CO.,LTD
Tên quốc tếGIAHUNG TECHNICAL COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN HƯNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-10-02 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-10-02 10:11:05
Tên ngành nghề
4659
4511
4663
4752
4530
4520
7730
4312
4610
4330
8299
4390
4322
4321
4329
4311
2816
2824
3312
4933
4932
4212
4211
4101
4102
Emailmmhngoc.da1@gmail.com
Phone0985714853
Mã số thuế0110870983
Tên quốc tếMINH NGOC URBAN DEVELOPMENT AND CONSTRUCTION INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnVŨ HOÀI NAM - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-10-24
Thay đổi giấy phép2024-10-24T12:39:18
Tên ngành nghề
4649
4633
4662
4659
4511
4634
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4723
4771
4799
4719
4721
4711
4724
4753
4791
4722
4751
7730
4312
5621
7911
4610
5510
5630
4330
8299
6619
7410
7020
6810
4322
4321
4329
7320
5610
4311
7310
2824
3312
6820
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Emailbmeland.bn@gmail.com
Phone0982135296
Mã số thuế2301307422
Tên viết tắtBME LAND JSC
Tên quốc tếBME LAND JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VĂN THẮNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Ninh
Ngày thành lập2024-10-22 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-10-22 15:39:25
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4653
4651
4652
4690
4663
4752
5224
7730
7710
4312
1610
7820
8110
2592
4330
6491
7490
6209
5229
8299
6499
6619
7110
4390
0810
0892
0510
0520
5210
6810
4322
4321
4329
3320
6201
4311
2591
1623
2814
2511
2816
2593
2750
1622
2811
2818
3100
2610
2815
2813
2825
2826
2829
2822
2824
2823
2817
2821
2819
2710
2513
2930
2599
1629
2399
2220
2733
2740
2790
2651
2812
2512
2392
2394
3311
3312
3314
3313
3319
3315
3830
3700
3812
3811
6202
6820
4933
4932
4931
8129
4293
4221
4299
4101
4102
3822
3821
Phone0964813399
Mã số thuế0318714077
Tên viết tắtCTY CP ĐT XD NAM TRUNG GROUP
Tên quốc tếNAM TRUNG GROUP CONSTRUCTION INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHANDUYKING - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2024-10-15 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-10-15 14:09:59
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4663
4752
4773
7730
4312
2592
4330
7110
7410
7020
4322
4321
4329
4311
2395
2511
1622
2824
4222
4229
4221
4212
4299
4101
4102
EmailHuongnv1909@gmail.com
Phone0912802699
Mã số thuế0110854438
Tên viết tắtTB SOLAR GREEN ENERGY., JSC
Tên quốc tếTB SOLAR GREEN ENERGY JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VĂN HƯỞNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-10-05 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-10-05 12:10:00
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4620
4652
4690
4641
4663
4759
4752
4773
4771
4741
4753
4742
4751
4312
4610
2432
2431
2592
4330
8299
7110
7410
4322
4321
4329
3320
4311
2591
2395
2511
2593
2731
2732
2750
3212
1622
3211
2811
1621
2420
2813
2822
2824
2823
2710
2720
2599
1629
2399
2220
2410
2733
2740
2790
2394
3311
3312
3314
3313
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0975690124
Mã số thuế2803132624
Tên quốc tếDUC NHAN TRADE AND TRANSPORTATION SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VIẾT NHẤT - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thanh Hoá
Ngày thành lập2024-10-02 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-10-02 07:39:49
Tên ngành nghề
4690
4663
4530
4520
7730
4312
5621
7820
7830
7911
4610
5629
7990
5510
5630
7912
2592
4330
5229
8299
5225
7110
4390
0899
0810
0722
0710
5210
6810
4322
4321
4329
5610
4311
2395
2814
3290
2813
2824
2821
2930
3830
3700
3812
3811
6820
4933
5022
4932
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3900
3822
3821
Emailquocanhbi812@gmail.com
Phone0968503020
Mã số thuế0110870969
Tên quốc tếTRUÔNG THINH TRADING AND INVESTMENT DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN QUỐC ANH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-10-24
Thay đổi giấy phép2024-10-24T10:39:16
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4772
2592
8299
7110
7410
3320
2591
2814
2816
2593
2811
2818
2011
2813
2825
2826
2829
2822
2824
2823
2821
2819
2023
2012
2029
2599
2740
2651
2812
2021
3312
3319
Emailtbcnhuonggiang@gmail.com
Phone0388302955
Mã số thuế0110868617
Tên quốc tếHUONG GIANG INDUSTRIAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnHOÀNG TRƯỜNG GIANG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-10-22 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-10-22 14:39:22
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4690
4663
4789
4719
4791
4764
4530
4520
7730
4312
3011
2432
2431
2592
4330
8299
4390
6810
4322
4321
4329
3320
4311
2591
2395
2814
2511
2816
2818
2813
2822
2824
2513
2930
3099
2599
2512
3311
3312
3314
3313
3319
3315
4222
4221
4101
4102
Phone0931350363
Mã số thuế2803134269
Người đại diệnNGUYỄN MINH HẢI - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thanh Hoá
Ngày thành lập2024-10-15 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-10-15 14:09:50
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4641
4663
4752
4723
4773
4771
4711
4730
4751
2396
4312
1101
5590
1610
5621
5510
5630
2592
4330
1313
5914
7110
4390
3600
6810
4322
4321
4329
3320
1410
5610
4311
1623
2395
1073
1071
1394
1399
2732
3511
3240
1622
1104
3230
1072
1520
1621
1392
2826
2829
2824
2710
1075
2720
1629
1420
1311
1393
2790
3250
1430
1391
1312
1512
2392
3530
3311
3315
3830
3700
3812
3811
1511
3512
6820
4933
4922
4929
4921
4932
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3900
3822
3821
Phone0987971487
Mã số thuế1001285303
Người đại diệnVŨQUANGCƯƠNG
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thái Bình
Ngày thành lập2024-10-05 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-10-05 10:39:58
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4652
4690
4663
4759
4752
4773
4330
7110
4322
4321
4329
3320
1622
2824
2733
2740
3312
3314
3319
4933
4222
4229
4221
4299
4223