NGÀNH NGHỀ: Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng Tìm thấy 9479
Phone0983 5555 67
Mã số thuế0313071344-001
Người đại diệnTRẦN HOÀI ĐOÀN
Ngành nghề chínhNhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Tân phú
Ngày thành lập2016-08-09
Thay đổi giấy phép2023-07-17 04:11:39
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4641
4723
4721
4722
4530
7730
7710
4312
5621
7830
5629
5630
4330
7810
4390
6810
4322
4329
5610
0131
4311
2814
2816
2750
2815
2813
2825
2826
2829
2822
2824
2823
2817
2821
2819
1075
1920
1910
2790
3312
9511
9512
9521
9522
9529
0121
0122
422
421
4299
4101
Mã số thuế0302851208-002
Người đại diệnXÀ QUỐC NGUYÊN
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 1
Ngày thành lập2003-08-12
Thay đổi giấy phép2023-06-26 23:49:38
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4653
4651
4511
4652
5224
4610
2592
4321
3320
2816
2811
2818
2813
2825
2822
2824
2821
2710
2930
2920
3311
3312
3314
Phone0168 794 27919
Mã số thuế0106564239
Tên viết tắtVINHLUONG., JSC
Tên quốc tếVINH LUONG CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐÀO HẢI ANH
Ngành nghề chínhSản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hai Bà Trưng
Ngày thành lập2014-06-06
Thay đổi giấy phép2023-06-23 21:39:51
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4661
4511
4652
4690
4641
4663
4759
4752
4773
4771
4741
4512
4753
4742
4751
4541
4542
4520
5224
7730
7710
4312
1610
4610
1812
2592
4330
7490
6209
8299
7410
9329
4390
1811
5210
7120
4322
4321
4329
3320
6201
4311
7310
2816
2593
1622
1621
2824
2599
2022
3312
3314
8230
6202
4933
4932
4931
422
421
4299
4101
Phone0968440045
Mã số thuế0106207660
Tên quốc tếHA PHAT CONSTRUCTION AND EQUIPMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ THU HÀ
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Gia Lâm
Ngày thành lập2013-06-17
Thay đổi giấy phép2023-06-24 05:18:16
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4511
4663
4759
4752
4512
4530
4520
5224
7730
7710
4312
4513
4610
2592
8299
5221
5210
4311
2591
2816
2824
4933
5012
4932
4931
5011
Mã số thuế0106124654
Tên quốc tếTAN LAP GENERAL SERVICE BUSINESS TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnQUÁCH VIẾT THẮNG
Ngành nghề chínhBán buôn kim loại và quặng kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thường Tín - Phú Xuyên
Ngày thành lập2013-03-15
Thay đổi giấy phép2023-06-27 01:18:56
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4633
4662
4659
4651
4652
4632
4663
4752
4741
7710
4312
5621
7820
7830
7911
7990
5510
7912
2432
2431
2592
4330
0990
7410
0810
0722
0730
0710
4321
7320
5610
4311
7310
2591
2814
2511
2816
2593
2420
2813
2825
2829
2822
2824
2823
2821
2710
2513
2599
2410
2022
2512
3311
3312
4933
422
421
4101
6311
Phone0975616574
Mã số thuế0315035535
Người đại diệnTrương Văn Của
Ngành nghề chínhHoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Bình Chánh
Ngày thành lập2018-05-09
Thay đổi giấy phép2023-07-18 23:47:17
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4641
4759
4752
4782
4789
4771
4753
4772
4751
5224
7722
7729
7730
7721
1610
7830
1812
2592
5229
5221
5222
7420
9000
7410
4390
1811
5210
4321
4329
3320
7320
7310
2591
1623
2814
1701
2511
1709
2816
2593
2731
2732
2750
1622
2811
2818
1702
3100
1621
2011
2815
2813
2825
2826
2829
2822
2824
2823
2817
2821
2819
2710
2023
2513
2012
2720
2013
2211
2029
2599
2212
1629
2220
2030
2022
2733
2740
2790
2812
2512
1820
3311
3312
3314
3313
3319
3315
4101
Phone0438831359
Mã số thuế0105827679
Tên quốc tếDONG ANH ELECTRICAL EQUIPMENT MANUFACTURING AND PRODUCTION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnHOÀNG ĐÌNH VUI
Ngành nghề chínhSửa chữa thiết bị điện
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Đông Anh
Ngày thành lập2012-03-20
Thay đổi giấy phép2023-06-30 17:31:52
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4511
4652
4663
4759
4752
4741
4512
5224
7730
4312
4610
2592
4330
5229
4390
4322
4321
4329
3320
4311
2814
2816
2750
2811
2818
2829
2824
2710
2720
2640
2740
3312
3314
4933
5022
5012
4932
4931
422
421
4299
4101
Mã số thuế0305029194
Tên viết tắtDAIANCUONG CO.,LTD
Tên quốc tếDAI AN CUONG MANUFACTURE SERVICE TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnHUỲNH ĐỨC CƯỜNG
Ngành nghề chínhSản xuất máy thông dụng khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 11
Ngày thành lập2007-06-12
Thay đổi giấy phép2023-06-30 04:26:51
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone02438521949
Mã số thuế0108284759
Tên viết tắtASIA – EUROPE., JSC
Tên quốc tếASIA – EUROPE IMPORT EXPORT TRADING DEVELOPMENT AND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnVÕ THỊ LỆ DUNG
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2018-05-21
Thay đổi giấy phép2023-06-23 18:56:36
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4652
4632
4690
4663
4752
4791
4722
4772
1030
1010
1020
4312
7911
4610
8532
7990
5510
5630
7912
8559
851
4330
7490
8610
8620
8299
7410
7020
4322
4321
4329
3320
7320
5610
4311
7310
2825
2829
2822
2824
2821
1075
2023
3312
3314
3313
8230
4933
4932
422
421
4299
4101
Phone0918622970
Mã số thuế0107380925
Tên viết tắtSEIKO VIET NAM CO.,LTD
Tên quốc tếSEIKO VIET NAM CONSTRUCT AND TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ HƯƠNG
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2016-04-01
Thay đổi giấy phép2023-06-23 18:30:52
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4662
4659
4653
4663
4759
4752
4543
4530
7730
4312
4330
0162
0163
0161
7110
7410
4390
4322
4321
4329
3320
4311
2395
2829
2822
2824
2821
2930
2410
2392
2394
422
421
4299
4101
0164