NGÀNH NGHỀ: Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng Tìm thấy 9479
Phone0975873202
Mã số thuế0106173115
Tên viết tắtKIM HONG ST., JSC
Tên quốc tếKIM HONG SERVICES AND TRADING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN XUÂN BỘ
Ngành nghề chínhDịch vụ hỗ trợ giáo dục
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2013-05-09
Thay đổi giấy phép2023-06-23 22:26:31
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4651
4652
4663
4759
4752
4741
4761
1610
5621
7820
7830
7911
7990
8560
1812
5510
7912
2432
2431
2592
8559
7490
7810
6619
7020
1811
5610
8219
2591
2511
1622
2818
3100
1621
2420
2822
2824
1629
2410
8230
Phone01247353047
Mã số thuế0801142415
Người đại diệnTRẦN THỊ HƯƠNG
Ngành nghề chínhSản xuất các cấu kiện kim loại
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Hải Dương
Ngày thành lập2015-07-17
Thay đổi giấy phép2023-06-27 05:39:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Mã số thuế0106475821
Tên viết tắtHA NOI CERAMIC., JSC
Tên quốc tếHA NOI CERAMIC JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN ĐÌNH ĐẠT
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm gốm sứ khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thanh Oai - Chương Mỹ
Ngày thành lập2014-03-06
Thay đổi giấy phép2023-06-24 05:59:52
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4662
4663
4752
4789
4773
2396
4312
4610
4330
8299
4322
4321
4311
2395
2829
2824
2393
2410
2392
2394
4933
4912
5022
5012
422
421
4299
4101
Phone01639111998
Mã số thuế0106592846
Tên viết tắtPHUCANCS CO.,LTD
Tên quốc tếPHUC AN CONSTRUCTION AND SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnLƯU THỊ LÀN
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Cầu Giấy
Ngày thành lập2014-07-07
Thay đổi giấy phép2023-06-28 06:03:17
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4659
4653
4511
4663
4759
4512
7730
4312
4610
8130
5510
2592
9620
8299
7410
0810
0220
3320
2829
2822
2824
2392
3312
8230
6820
4933
4932
4931
8121
8129
422
421
4299
4101
Phone0906487631
Mã số thuế0106886003
Tên viết tắtHTC VIET NHAT.,JSC
Tên quốc tếHTC VIET NHAT CONSTRUCTION AND EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THỊ THU HƯƠNG
Ngành nghề chínhSản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Bắc Từ Liêm
Ngày thành lập2015-06-22
Thay đổi giấy phép2023-06-24 02:12:17
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4663
4759
4752
7730
7710
4312
4330
7410
4390
4322
4321
4329
3320
4311
2395
1622
3100
2829
2824
1629
3312
4933
4932
4931
422
421
4299
4101
Mã số thuế0313930162
Tên quốc tếTHUAN PHAT MECHANICS & STEEL STRUCTURAL COMPANY LIMITED
Người đại diệnLƯU TUẤN ANH
Ngành nghề chínhSản xuất sắt, thép, gang
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Gò Vấp
Ngày thành lập2016-07-25
Thay đổi giấy phép2023-07-17 21:36:32
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Mã số thuế0107073850
Tên viết tắtVIETHOUSE TEA., JSC
Tên quốc tếVIETHOUSE TEA JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN XUÂN TIẾN
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Ba Đình
Ngày thành lập2015-10-29
Thay đổi giấy phép2023-06-28 07:52:29
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4659
4653
4651
4620
4511
4652
4632
4663
4759
4723
4773
4711
4781
4741
4730
4512
4722
4541
4530
4520
7730
7710
4312
5621
4513
4610
8532
7990
8560
5630
6399
7912
2592
8559
7490
5229
8299
6619
7020
6190
7120
4321
4329
6201
5610
7310
1623
1701
1702
3100
2610
2826
2829
2824
2823
2817
2620
2599
2660
2651
2630
3250
3312
3314
3700
8230
0127
6202
4299
6311
3900
Phone0902748392
Mã số thuế0109543251
Tên viết tắtFITPRO MEDIA ., JSC
Tên quốc tếFITPRO MEDIA COMMUNICATION AND INVESTMENT CORPORATION
Người đại diệnĐỗ Thị Khuyên
Ngành nghề chínhTổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Cầu Giấy
Ngày thành lập2021-03-09
Thay đổi giấy phép2023-07-12 05:13:09
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4651
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4723
4773
4771
4719
4721
4741
4512
4724
4753
4791
4742
4763
4722
4772
4751
4541
4543
4530
4542
4520
7710
4312
6312
5621
7820
7911
4513
4610
8533
8531
8532
8130
7990
8292
5510
9610
7912
8512
8511
8551
4330
7490
7810
6209
5229
8299
5225
0163
7420
7410
4390
5210
4322
4321
4329
6201
7320
5610
0131
0132
4311
7310
2395
1040
3212
3211
1104
2652
2829
2824
2023
1629
8230
0121
0117
0122
0210
6202
4933
4932
4931
8121
8129
4222
4229
4221
4212
4211
4223
4101
4102
0164
5820
Phone01666812222
Mã số thuế0107347170
Tên viết tắt24H AT TECHNOLOGY CO ., LTD
Tên quốc tế24H AT TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN ĐỨC QUYẾT
Ngành nghề chínhTư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Cầu Giấy
Ngày thành lập2016-03-09
Thay đổi giấy phép2023-06-27 20:46:28
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4651
4652
4741
7730
5590
5621
8532
8211
8560
5510
5630
6209
8299
6201
7320
5610
8219
7310
2680
2816
2811
2610
2825
2826
2824
2823
2817
2620
2640
2630
2670
9523
9524
9511
9512
9521
9522
9529
6202
Phone0912 986 679
Mã số thuế0109512824
Tên viết tắtGOLDEN TECH XNK TM CO.,LTD
Tên quốc tếGOLDEN TECH XNK TM COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐẶNG NGỌC PHÚC
Ngành nghề chínhBán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Hoàng Mai
Ngày thành lập2021-01-28
Thay đổi giấy phép2023-07-12 09:06:50
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4631
4653
4651
4620
4511
4652
4632
4641
4663
4723
4719
4721
4741
4730
4512
4724
4722
4541
4543
4530
4542
4520
2396
1050
1030
1010
1020
1101
1610
4513
4610
1812
2432
2431
2592
1811
0899
2591
1623
2395
2814
1103
1701
1073
2511
1071
1709
2816
2593
1040
2731
2732
3240
2750
3212
1622
3211
2811
2818
3230
1072
1702
3100
1621
2011
2420
2815
2813
2825
2826
2822
2824
2823
2817
2821
2819
1074
2710
1075
2023
3220
2513
2012
2720
2013
1102
2391
1920
2029
1629
2399
2220
2410
2030
2022
1910
2733
2740
2790
2812
1080
1079
2512
2021
2310
1062
2394
1820
1061