NGÀNH NGHỀ: Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng Tìm thấy 9479
Phone0978 879 786
Mã số thuế5801372880
Tên viết tắtVENNART JSC
Tên quốc tếVENNART JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHẠM VIỆT HÀ
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Lâm Đồng
Ngày thành lập2018-04-10
Thay đổi giấy phép2023-06-23 02:05:04
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4511
4663
4759
4752
4530
4520
1030
1010
1020
4312
1101
4610
8130
5510
2592
4330
5229
8299
6619
7110
7410
7020
6190
5210
7120
4322
4321
5610
4311
2395
1103
2511
1040
1622
1104
3100
2610
2824
1102
2640
2399
2220
2410
2392
2394
6202
4933
4932
422
421
4299
4101
Phone0975 642 829
Mã số thuế4601305966
Người đại diệnCAO THÚY HẰNG
Ngành nghề chínhBán buôn kim loại và quặng kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Thái Nguyên
Ngày thành lập2016-11-18
Thay đổi giấy phép2023-06-27 08:06:44
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4651
4661
4511
4632
4641
4663
4759
4774
4773
4711
4741
4512
4761
4530
4520
2396
7730
7710
4312
1610
7911
4513
4610
7990
5510
5630
9610
7912
2432
2431
2592
4330
8299
6499
7110
4390
0810
0610
0620
0710
0892
0510
0520
3600
4322
4321
4329
3320
1410
5610
4311
2591
2395
2511
1324
3100
1621
1392
3290
2420
2824
2391
2599
1629
1420
1430
1391
2392
2394
3311
3312
3314
3313
3830
3700
3812
3811
8230
4933
4932
4931
8129
422
421
4299
4101
3900
3822
3821
Phone0321 985544
Mã số thuế0100365371-006
Người đại diệnĐINH QUANG THUẦN
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Mỹ Hào - Văn Lâm
Ngày thành lập2001-11-09
Thay đổi giấy phép2023-06-26 22:17:38
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4633
4662
4659
4653
4661
4620
4511
4652
4632
4663
4773
4541
4543
4530
4520
5224
7730
1610
4513
4610
2432
2431
2592
5229
0990
0910
6619
7110
7020
0899
0810
0610
0620
0891
0893
0722
0730
0710
0892
0510
0520
5210
3320
2591
2814
2511
2816
2593
2750
1622
3100
1621
2420
2813
2824
2710
2599
1629
2410
1910
2790
2512
2394
3312
3314
3313
3319
3830
3811
6820
4933
5022
5012
4932
4931
Phone0364057173
Mã số thuế3702740674
Tên quốc tếSAMBO VN COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN HỮU TRƯỜNG
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế TP Dĩ An
Ngày thành lập2019-01-28
Thay đổi giấy phép2023-06-20 00:36:57
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã số thuế0310332319-002
Người đại diệnPHẠM VĂN HOÀNG
Ngành nghề chínhHoạt động cấp tín dụng khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Kiến An - An Lão
Ngày thành lập2016-05-20
Thay đổi giấy phép2023-06-27 03:26:15
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4511
4663
4541
4530
4520
7710
4312
7911
4513
7990
7912
4330
6492
4390
5210
4321
4311
3290
2824
2910
3312
6820
4933
5022
4932
4931
5021
422
421
4299
4101
Mã số thuế0313376297-001
Người đại diệnNGUYỄN TÀI ANH
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế TP Dĩ An
Ngày thành lập2015-10-02
Thay đổi giấy phép2023-06-28 07:45:31
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4659
7730
2592
5229
5210
3320
2591
2814
2511
2816
2593
2811
2818
2813
2825
2829
2822
2824
2817
2821
2819
2599
2740
2812
2512
3311
3312
3314
3313
3319
4933
Phone0976490990
Mã số thuế0312965860
Tên viết tắtMPS STP CO.,LTD
Tên quốc tếMPS SERVICE AND TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ THÚY HIỀN
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2014-10-10
Thay đổi giấy phép2023-06-27 04:26:08
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4661
4511
4652
4663
4752
4773
4741
4512
4541
7730
7830
4513
4610
8211
5210
4322
4321
4329
5610
7310
2511
3290
2420
2813
2824
2821
2211
2391
1920
2410
2310
2392
3830
8230
4933
4101
3822
3821
Phone0466744387
Mã số thuế0106164061
Tên quốc tếGIA BAO PRODUCTION AND TRADING INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ LAM HUY
Ngành nghề chínhBán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Hoài Đức
Ngày thành lập2013-04-25
Thay đổi giấy phép2023-06-24 05:00:09
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4651
4652
4641
4663
4762
4759
4752
4723
4721
4711
4781
4741
4761
4742
4763
4722
1030
1010
1020
7722
7730
4312
1101
5621
7830
4610
8532
8292
8560
1812
5510
6492
7490
6209
8299
1811
0311
0312
4321
6201
721
5610
4311
8219
1103
2750
1104
2610
2829
2822
2824
2823
2817
2821
2620
2640
2022
2790
2630
3312
9511
9512
9521
9522
3811
0121
0118
6202
6820
4933
5022
4932
8121
8129
422
421
4299
4101
3821
Phone0437835555
Mã số thuế0106214065
Tên quốc tếMEDIMAX EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnHOÀNG THỊ QUYÊN
Ngành nghề chínhSản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Gia Lâm
Ngày thành lập2013-06-25
Thay đổi giấy phép2023-06-24 05:18:20
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone0978699488
Mã số thuế0105928966
Tên viết tắtTESO T&C.,JSC
Tên quốc tếTESO VIET NAM TRADING AND CONSTRUCTION INSTALLATION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnVŨ VIẾT THÀNH
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Gia Lâm
Ngày thành lập2012-06-26
Thay đổi giấy phép2023-06-24 05:16:53
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4641
4663
4762
4752
4782
4773
4771
4719
4711
4741
4730
47722
4512
4761
4724
4753
4791
4742
4763
4764
4751
4541
4543
4530
4312
1610
46101
4513
2592
4330
7490
0990
8299
6619
0810
0220
0231
4322
4321
3320
1410
4311
2591
1623
2593
3240
1622
2811
1520
3100
1621
1392
2011
2825
2826
2829
2822
2824
2821
2819
2023
2012
2013
2640
2029
2030
2022
1393
2021
1512
3311
3312
3314
3313
3315
422
421
4299
4101