NGÀNH NGHỀ: Sản xuất máy luyện kim Tìm thấy 4328
Emailnguyennamcdt1@gmail.com
Phone0972893844
Mã số thuế0110896318
Tên viết tắtVAM TS CO., LTD
Tên quốc tếVAM TECHNOLOGY SOLUTIONS COMPANY LIMITTED
Người đại diệnNUYỄN VĂN NAM - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-11-22
Thay đổi giấy phép2024-11-22T14:10:37
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4653
4651
4663
4759
4752
4773
4312
8532
2592
4330
7490
6209
8299
7110
7020
4390
4322
4321
4329
3320
4311
7310
2591
2814
2511
2818
3100
2829
2822
2824
2823
2817
2821
2819
2513
2599
1629
2220
2790
2512
3311
3312
3314
3319
6202
4933
6311
3821
Emaildo.vpe@gmail.com
Phone0983790716
Mã số thuế0110903702
Tên viết tắtVANPHU JSC
Tên quốc tếVAN PHU ENGINEERING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN ĐỨC ĐỘ - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-11-30
Thay đổi giấy phép2024-11-30T16:10:01
Tên ngành nghề
2432
2431
2592
4330
8299
4322
4321
4329
3320
2591
2814
2511
2593
2811
2420
2815
2813
2825
2826
2822
2823
2817
2821
2513
2410
2512
3311
3312
3314
3313
3315
3700
4933
4912
4922
4921
4932
4931
4911
4222
4293
4229
4221
4299
4223
4101
Emailphuongdd2594@gmail.com
Phone0981251444
Mã số thuế0110884746
Tên viết tắtEMC TECHNICAL SERVICES CO.,LTD
Tên quốc tếEMC TECHNICAL SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐẬU ĐỨC PHƯƠNG
Ngành nghề chínhLắp đặt hệ thống điện
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-11-09
Thay đổi giấy phép2024-11-09T08:09:44
Tên ngành nghề
4690
4799
2592
4330
8299
7410
7020
4390
7120
4322
4321
4329
3320
7320
2511
2826
2829
2822
2823
2710
2029
2599
3312
3314
3700
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
3900
Phone0921343222
Mã số thuế0801433894
Tên viết tắtDAI SON JSC
Tên quốc tếDAI SON ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN ĐỨC ANH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhThu gom rác thải không độc hại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hải Dương
Ngày thành lập2024-11-22
Thay đổi giấy phép2024-11-22T09:40:18
Tên ngành nghề
4669
4661
4730
5224
5229
3600
5210
2814
2816
2811
2652
2610
2815
2813
2825
2826
2822
2824
2823
2821
2620
2640
2410
2660
2651
2812
2630
2670
3830
3700
3812
3811
4933
4932
3822
3821
Phone0904977363
Mã số thuế0801434231
Tên viết tắtHAMAMATSU AUTOMATION CO.,LTD
Tên quốc tếHAMAMATSU AUTOMATION COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN MAI LÊ - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất máy chuyên dụng khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hải Dương
Ngày thành lập2024-11-27
Thay đổi giấy phép2024-11-27T08:10:05
Tên ngành nghề
4669
4659
4620
4690
4663
4759
4752
4773
4799
5224
7730
2592
4330
5229
8299
7110
5210
4321
4329
3320
2814
2511
1399
2816
3240
2811
2818
3100
1392
3290
2610
2815
2813
2825
2826
2829
2822
2824
2823
2817
2821
2819
2710
2219
2220
2790
2651
2512
3312
9511
3313
9512
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4292
4299
4291
4101
4102
Phone0947063150
Mã số thuế3703268020
Tên viết tắtBO SHI YUAN TECHNOLOGYEQUIPMENT CO., LTD
Tên quốc tếBO SHI YUAN TECHNOLOGY EQUIPMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRƯƠNG HUỲNH NHƯ - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bình Dương
Ngày thành lập2024-11-30
Thay đổi giấy phép2024-11-30T10:09:59
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4651
4652
4690
4759
4752
4719
4741
4742
2592
6209
3320
6201
2591
2680
2511
2816
2731
2732
2750
2610
2829
2822
2823
2819
2620
2710
2720
2640
2733
2740
2790
2651
2630
2670
3312
3314
3313
6202
6311
Emailcongtycongnghieptot@gmail.co
Phone0985246670
Mã số thuế0110884922
Tên quốc tếTOT INDUSTRIAL COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ TẬP - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhLắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-11-09
Thay đổi giấy phép2024-11-09T08:09:44
Tên ngành nghề
4669
4662
4690
4663
4752
4723
4773
4721
4711
4741
4724
4791
4742
4722
4312
4610
2432
2431
2592
4330
4322
4329
3320
4311
2591
2814
2511
2816
2811
2818
2420
2815
2813
2822
2824
2823
2817
2821
2819
2399
2410
2812
2512
3311
3312
3314
3313
3315
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4101
4102
EmailBichngocktqd2010@gmail.com
Phone0943140246
Mã số thuế0110898280
Tên quốc tếSATE365 JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnBÙI THỊ BÍCH NGỌC - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhLắp đặt hệ thống điện
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-11-26
Thay đổi giấy phép2024-11-26T19:40:18
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4653
4651
4652
4690
4641
4663
4759
4752
4774
4773
4799
4741
4791
4742
7730
6312
4610
2592
4330
7490
6209
8299
7110
7410
4322
4321
4329
2680
2814
2511
2816
2593
2731
2732
2750
2811
2652
2818
3290
2610
2813
2825
2826
2829
2822
2824
2823
2817
2821
2819
2620
2710
2640
2599
2660
2733
2740
2790
2651
2812
2630
2670
2512
3314
3319
9522
8230
Emailkimanh211283@gmail.com
Phone0919759866
Mã số thuế5702171679
Tên viết tắtWEIHONG
Tên quốc tếWEIHONG AUTOMATION EQUIPMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnLƯƠNG KIM ANH - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Quảng Ninh
Ngày thành lập2024-11-29
Thay đổi giấy phép2024-11-29T09:10:12
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4653
4651
4652
4690
4663
4752
4741
4742
7730
2592
7120
4329
3320
2591
2814
2816
2593
2818
2813
2825
2826
2829
2822
2824
2823
2817
2821
2819
2599
3311
3312
3314
3313
3319
3315
Emailrtstech99@gmail.com
Phone0976241891
Mã số thuế0110883492
Tên quốc tếRTS TECHNIQUE SERVICE COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ THANH GIANG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhLắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-11-08
Thay đổi giấy phép2024-11-08T16:09:59
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4653
4651
4661
4652
4632
4690
4663
4791
4543
4530
4542
4520
7730
4312
6312
2432
2431
2592
4330
7490
6209
5229
7410
6190
4390
5210
7120
4322
4321
4329
3320
6201
7212
7214
7211
7213
4311
2591
2814
2511
2816
2593
2731
2732
3240
2750
2811
2818
3100
3290
2420
2610
2815
2813
2825
2826
2829
2822
2824
2823
2817
2821
2819
2620
2710
3091
2513
2910
2930
2640
2599
2220
2410
2920
2733
2740
2651
2630
2512
3311
3312
3314
3313
3319
3315
8230
6202
4933
5012
4293
4212
4211
4299
4291
4101
4102
5820