NGÀNH NGHỀ: Sản xuất máy luyện kim Tìm thấy 4328
Phone0963111339
Mã số thuế0110825243
Tên viết tắtKM INDUSTRIES
Tên quốc tếKHOI MINH INDUSTRIES COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN HOÀNG HUY - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-08-29 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-08-29 15:40:08
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4653
4651
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4784
4541
4543
4530
4520
4610
8531
8532
8560
2432
2431
2592
8559
8299
4322
4321
4329
3320
2591
2511
2593
2610
2825
2826
2829
2822
2824
2823
2817
2821
2819
2620
2513
2640
2599
2651
2670
2512
3312
3314
3313
3319
Phone0977757343
Mã số thuế6300369896
Người đại diệnTRẦN VĂN BÌNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hậu Giang
Ngày thành lập2024-08-16 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-08-16 08:39:45
Tên ngành nghề
4511
4752
5224
7730
4312
8130
8020
3011
4330
5221
4390
5210
4322
4321
4329
3320
4311
2814
2816
2815
2825
2826
2822
2824
2823
2821
3830
3700
4933
4229
4212
4211
4101
4102
Emailducanh120@gmail.com
Phone0974394305
Mã số thuế0110799794
Tên quốc tếKAITO ENSO GREEN MECHANICAL TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐINH ĐỨC ANH - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-08-01
Thay đổi giấy phép2024-08-01T14:39:47
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4661
4663
4759
4752
4774
4773
4791
7729
7730
7710
4610
2432
2431
2592
8299
4322
4321
4329
3320
2591
2814
2511
2816
2593
3240
2811
2818
3230
2420
2610
2815
2813
2826
2829
2822
2823
2817
2821
2819
2620
2710
2720
2640
2599
2410
2812
2512
3311
3312
3314
3313
3319
3315
4299
4102
Emailhoangloi887839@gmail.com
Phone0762150882
Mã số thuế3801304478
Người đại diệnPHAN THỊ CÚC - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bình Phước
Ngày thành lập2024-08-29 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-08-29 11:39:48
Tên ngành nghề
4669
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4690
4641
4663
4752
4773
4781
4761
4753
4722
5224
1020
7730
7710
4312
1610
5621
7830
4610
5629
8130
8292
8110
5510
2592
4330
5914
7810
5229
5221
0161
5920
5912
7110
5913
5911
7410
1811
0810
7120
6810
4321
3320
1410
7320
5610
7310
1623
2395
1399
1709
2816
1622
1702
3100
1621
3290
2822
2823
2817
2821
2819
2599
1629
2220
2410
1311
2030
1430
1391
3312
3314
3313
3319
3315
8230
0118
6820
4933
4912
5022
5012
5021
8121
8129
4229
4212
4299
4101
4102
Phone0981529848
Mã số thuế6300369906
Người đại diệnĐỖ VĂN KIÊN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hậu Giang
Ngày thành lập2024-08-16 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-08-16 08:39:43
Tên ngành nghề
4669
4633
4662
4511
4632
4690
4663
4752
4541
4543
4530
4520
5224
1030
1010
7730
7710
4312
8130
8020
3011
2432
2431
2592
4330
5221
7410
4390
0899
0810
0892
5210
4322
4321
4329
3320
4311
2591
2395
2814
2511
2816
2593
3230
2815
2825
2826
2822
2824
2823
2821
2513
2399
2512
3311
3312
3314
3313
3315
3830
3700
0113
4933
4229
4212
4211
4299
4101
4102
Emailclvwindows.kt@gmail.com
Phone0987557816
Mã số thuế0110824306
Tên viết tắtCLV JSC
Tên quốc tếCUU LONG VU INVESTMENT AND PRODUCTION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN ĐỨC QUANG - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-08-28 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-08-28 15:39:56
Tên ngành nghề
4669
4662
4663
4312
1610
2432
2431
2592
4330
4390
7120
4322
4321
4329
3320
4311
2591
1623
2814
2511
2816
2593
1622
2811
2818
3100
1621
2420
2815
2813
2825
2826
2829
2822
2824
2823
2817
2821
2819
2599
1629
2410
2812
2512
3311
3312
3314
3313
3319
3315
Phone0979698924
Mã số thuế0318622394
Tên viết tắtQSL 359 CONSTRUCTION DESIGN CONSULTING CO., LTD
Tên quốc tếQSL 359 CONSTRUCTION DESIGN CONSULTING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THANH MINH
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2024-08-16 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-08-16 08:39:44
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4651
4652
4690
4663
4759
4752
4773
4753
4772
7730
4312
7820
4610
8130
8110
2592
4330
8299
7110
7410
4390
4322
4321
4329
3320
4311
2822
2823
3311
3312
3314
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Emailhoadonnhathu@gmail.com
Phone02432099095
Mã số thuế0110823976
Tên quốc tếNHA THU IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM QUỐC KHÁNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-08-28 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-08-28 14:39:59
Tên ngành nghề
4662
4659
4620
4632
4663
4752
4773
4722
2396
7710
4312
2431
4330
8299
0161
7410
4390
4322
4329
0131
0132
4311
2395
2829
2824
2823
2391
2410
2022
2310
2392
2394
0118
0210
4933
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
0164
Phone0792631860
Mã số thuế0318620044
Người đại diệnPHAN THANH LIÊM - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2024-08-14 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-08-14 11:09:45
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4773
4771
4751
4530
4520
5224
7710
4312
1610
7820
7830
4610
8130
1812
3012
2431
2592
4330
1313
6209
4390
1811
5210
4322
4321
4329
3320
1410
4311
7310
2814
2816
2811
2818
1392
2815
2813
2825
2826
2829
2822
2824
2823
2817
2821
2819
2513
2599
1420
2220
2410
1311
1393
2812
1430
1391
1312
2394
3311
3312
9511
3314
3313
3319
9512
9521
9522
3315
8230
4933
4912
5022
5012
4932
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Emailbinhminhhp07@gmail.com
Phone0869682239
Mã số thuế0110824024
Tên viết tắtTHANH HA VINA CO.,LTD
Tên quốc tếTHANH HA VINA COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN THỊ THANH HÀ - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-08-28 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-08-28 14:39:59
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4620
4632
4663
5224
7710
4312
1610
2432
2431
2592
4330
0162
5229
8299
5225
5221
5222
0240
0163
0161
7110
4390
0810
0220
0231
0722
0710
0721
0892
0510
0520
5210
6810
4322
4321
4329
3320
4311
2591
1623
1701
2511
1709
2731
2732
1622
2811
1072
1702
3100
1621
2420
2610
2829
2822
2824
2823
2821
2620
2710
2910
2930
2640
2599
2219
1629
2410
2733
2790
2630
3312
3314
3319
3811
0128
0129
0114
0118
0210
6820
4933
4932
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
0164