NGÀNH NGHỀ: Sản xuất máy luyện kim Tìm thấy 4328
Phone0918396354
Mã số thuế0309517040
Người đại diệnNGUYỄN THỊ KIM HOÀNG
Ngành nghề chínhSản xuất các cấu kiện kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2009-12-11
Thay đổi giấy phép2023-06-30 08:18:02
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Phone0789453736
Mã số thuế0313413301
Người đại diệnTRẦN HÀO
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Tân Bình
Ngày thành lập2015-08-24
Thay đổi giấy phép2023-07-18 09:18:47
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4511
4663
4752
4512
4541
4543
4530
4542
4520
7730
7710
4312
4513
4610
2592
4390
5210
7120
4322
4329
3320
4311
2395
2511
2816
2822
2823
2821
2819
2599
3312
3314
3313
3319
3315
4933
8121
8129
4222
4211
4101
Phone0908068007
Mã số thuế0108468812
Tên quốc tếTMTH BUSINESS TRADING ONE MEMBER LIMITED LIABILITY COMPANY
Người đại diệnVŨ VĂN KHANH
Ngành nghề chínhSản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2018-10-11
Thay đổi giấy phép2023-06-23 19:02:10
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Tên ngành nghề
4669
4649
4511
4690
4641
4663
4711
4512
4761
4541
4543
4530
4542
4520
4312
5621
7911
4513
5629
8130
7990
8211
8110
5630
7912
3011
3012
2592
4330
1313
8299
4390
1811
4322
4321
4329
3320
5610
4311
8219
2591
2680
2814
1394
1399
1709
2816
3020
2731
2732
3240
2750
3212
3211
2811
2652
2818
3230
3100
1392
2815
2813
2825
2826
2829
2822
2824
2823
2817
2821
2819
2710
3091
3220
2910
2930
2720
2640
1311
1393
2920
2660
2733
2740
2790
2651
2812
2670
3092
3311
3312
3314
3313
3319
9521
9522
3315
8121
8129
4222
4293
4229
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0437856788
Mã số thuế0105840599
Tên viết tắtTHAIAN CIT.,JSC
Tên quốc tếTHAI AN CONSTRUCTION INVESTMENT AND TRADING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THÁI DƯƠNG
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2012-03-30
Thay đổi giấy phép2023-06-30 13:59:28
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4653
4651
4661
4652
4663
5224
7730
7710
4312
6312
5621
7820
7830
46101
5629
8560
1812
5510
5630
2592
4330
6209
8299
6619
5913
7410
7020
4390
1811
0810
4322
4321
4329
3320
6201
7320
5610
4311
7310
2591
1623
2511
1622
1621
2822
2824
2823
2821
1629
2512
1820
3311
3312
3314
3313
3319
3315
8230
6202
4920
4933
5022
5012
4931
5021
5011
422
421
4299
4101
6311
Phone0917297799
Mã số thuế0313760947
Tên viết tắtKY NHAN INVESTMENT CO.,LTD
Tên quốc tếKY NHAN INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM QUỐC AN
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 1
Ngày thành lập2016-04-15
Thay đổi giấy phép2023-06-26 09:57:31
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Tên ngành nghề
2396
1050
1030
1101
1610
1812
3011
2432
2431
2592
1313
1811
1410
2591
2680
1623
2395
2814
1103
1701
1073
2511
1071
1324
1399
1709
2816
2593
1040
2731
2732
2750
1622
1104
2811
2652
2818
1072
1702
1520
1621
1392
2011
2420
2610
2815
2813
2825
2826
2829
2822
2824
2823
2817
2821
2819
2620
1074
2710
1075
2023
2513
2910
2012
2930
2720
2013
1102
2211
2391
1920
2640
2393
2599
2212
1629
2399
1420
2220
2410
1311
2030
2022
1393
1910
2920
2660
2733
2740
2790
2651
2812
2630
2670
1080
1079
2512
2021
2100
2310
1062
1430
1391
1312
1512
2392
2394
1820
1511
1061
Mã số thuế0313869101
Tên viết tắtVINH LOC PHAT EQUIPMENT TECHNOLOGY CO.,LTD
Tên quốc tếVINH LOC PHAT EQUIPMENT TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
Người đại diệnBùi Tấn Phát
Ngành nghề chínhLắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quận 12 - huyện Hóc Môn
Ngày thành lập2016-06-20
Thay đổi giấy phép2023-06-25 19:14:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4651
4652
4641
4663
4541
7730
4312
7911
4513
4610
7990
7912
7490
7020
3320
4311
2816
2750
2826
2822
2824
2823
2821
2513
2790
2512
1391
3312
9511
3314
3313
6202
422
421
4299
4101
Phone0934 519 825
Mã số thuế0314437432
Người đại diệnHUỲNH KIM HẠNH
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 8
Ngày thành lập2017-05-31
Thay đổi giấy phép2023-07-18 05:27:10
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Phone0935742525
Mã số thuế0313583800
Tên quốc tếT.P MECHANICAL COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THANH PHƯỚC
Ngành nghề chínhSản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Tân phú
Ngày thành lập2015-12-21
Thay đổi giấy phép2023-07-17 17:23:12
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Tên ngành nghề
4662
4659
4653
7730
7710
4610
2592
7110
7410
3320
2591
2511
2816
2593
2829
2822
2824
2823
2821
2710
2513
2640
2512
3311
3312
Mã số thuế0107531010-001
Người đại diệnĐỒNG VĂN THIỆU
Ngành nghề chínhSản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Biên Hòa - Vĩnh Cửu
Ngày thành lập2018-07-24
Thay đổi giấy phép2023-07-17 06:25:10
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4653
4651
4661
4511
4652
4663
4752
4741
4753
4541
4543
4530
4542
2396
1610
1812
2432
2431
0910
1811
0891
0892
2591
2680
1623
2395
2814
1701
2511
2816
2593
2731
2750
3212
1622
3211
2818
3230
1702
3100
1621
2011
3520
2420
2610
2815
2826
2829
2822
2824
2823
2817
2821
2620
2710
3091
2023
2720
2013
2211
2391
1920
2640
2220
2410
2022
2733
2740
2651
2630
2670
2512
2310
2392
2394
3530
1820
3312
3314
3313
3315
4933
4931
Phone0913268895
Mã số thuế0106438241
Tên quốc tếHA NOI TRANSPORT AND MACHINE ASSEMBLY SPECIAL JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPhạm Thị Hạ
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa bằng đường bộ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Tây Hồ
Ngày thành lập2014-01-14
Thay đổi giấy phép2023-06-28 06:56:49
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4511
4663
4759
4752
4711
4512
4791
4530
4520
5224
7730
7710
4312
4513
4610
4330
5229
8299
5225
5221
4390
5210
4322
4321
4329
3320
4311
2824
2823
2910
2930
2013
2920
3312
3314
3315
4933
4932
5021
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4223
4101
4102