NGÀNH NGHỀ: Sản xuất máy luyện kim Tìm thấy 4328
Phone0982208636
Mã số thuế2902176245
Người đại diệnNGUYỄN THÀNH ĐẠT - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất các cấu kiện kim loại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Nghệ An
Ngày thành lập2023-10-11
Thay đổi giấy phép2024-07-13T14:03:45
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4661
4690
4663
4741
4730
4742
4530
4520
5224
7730
7710
4312
1610
3011
2431
2592
4330
7490
8299
5225
7110
7410
7020
4390
0810
5210
7120
4322
4321
4329
3320
7320
4311
7310
2591
2395
2511
2816
1622
2818
3100
1621
3290
2815
2825
2826
2829
2822
2824
2823
2817
2821
2819
2513
2910
3099
2599
1629
2410
2920
2740
2512
3311
3312
3314
3319
3700
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0965490837
Mã số thuế3703167512
Tên quốc tếHIEN DAT BD CONSTRUCTION SERVICES TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGÔ HOÀNG LỘC - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Ngày thành lập2023-11-05
Thay đổi giấy phép2024-07-12T06:41:19
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngKhông còn hoạt động kinh doanh tại địa chỉ đã đăng ký
Tên ngành nghề
4662
4659
4663
4752
5224
7730
4312
2431
2592
4330
7110
7410
4390
5210
4322
4321
4329
4311
2591
2395
2511
2816
1622
2829
2822
2823
2022
2394
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4101
4102
Phone0902676722
Mã số thuế1102044304
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH ĐT PT SX LONG AN
Tên quốc tếLONG AN PRODUCTION DEVELOPMENT INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN DOÃN SÁCH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất đồ điện dân dụng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Long An
Ngày thành lập2023-11-27
Thay đổi giấy phép2024-07-11T10:47:26
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4653
4651
4661
4652
4663
1101
1812
3011
3012
1811
0721
7212
7214
7211
7213
2814
1103
2816
2750
1104
2811
2818
2011
2815
2813
2825
2826
2829
2822
2824
2823
2817
2821
2819
2710
2012
2013
1102
2812
Phone0901115386
Mã số thuế0318580602
Người đại diệnHUỲNH TRỌNG TẤN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2024-07-23
Thay đổi giấy phép2024-07-23T10:40:12
Phone0706050455
Mã số thuế0318568612
Tên viết tắtFEVIMPORT EXPORT INVESTMENT JSC
Tên quốc tếFEVIMPORT EXPORT INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN MINH NHẬT LINH - Giới tính: Nữ - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn tổng hợp
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2024-07-17
Thay đổi giấy phép2024-07-17T07:40:07
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4661
4620
4511
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4723
4773
4771
4719
4721
4711
4761
4753
4791
4763
4722
4772
4764
4541
4530
1030
1010
1020
1610
4610
2592
4330
5229
7110
4390
5210
4322
4321
4329
4311
1701
1709
1622
1702
1520
1621
2011
2822
2823
2821
2023
2029
1629
2220
2022
1430
1512
1511
4933
4222
4212
4101
4102
Phone0962073085
Mã số thuế0110392166
Tên quốc tếFODATECH VIET NAM MACHINE AND EQUIPMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ ĐÀO - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2023-06-19
Thay đổi giấy phép2024-07-16T11:05:04
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4661
4652
4690
4663
4752
4719
4741
4791
4772
4312
4610
1812
2431
2592
7490
8299
1811
4322
4321
4329
3320
4311
2591
2511
2826
2822
2824
2823
2821
2651
3311
3312
3314
3313
9512
4293
4212
4211
4292
4299
4291
4101
4102
Phone0904431709
Mã số thuế0202202513
Tên viết tắtMH VIET
Tên quốc tếVIET MECHANICS HOUSE LIMITED COMPANY
Người đại diệnĐOÀN MỸ HẠNH - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Hồng Bàng - An Dương
Ngày thành lập2023-05-31
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:55:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4662
4659
4651
4652
4690
4312
8130
2432
2431
2592
4330
8299
7410
4322
4321
3320
4311
2591
2511
2593
3211
2420
2822
2823
2599
2410
2512
3311
3312
3319
4101
4102
Phone0972022157
Mã số thuế0317855124
Tên quốc tếGIA PHAT MOLD MECHANICAL PRODUCTION TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN HỮU QUYẾT - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Bình Tân
Ngày thành lập2023-05-25
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:50:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4620
4652
4690
4663
4759
4752
4610
2592
4322
4329
3320
2591
2511
1394
1399
2593
3212
3211
3230
3290
2826
2829
2822
2823
2930
2599
2220
3250
2512
3311
3312
3314
3313
3319
3315
Phone0909167148
Mã số thuế0317847846
Tên quốc tếTMK TECHNOLOGY TECHNIQUE COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN ĐÔN ANH THÔNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngày thành lập2023-05-22
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:45:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4649
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4652
4632
4663
7730
4610
4330
5229
7410
7020
6110
6120
4390
3600
4322
4321
4329
3320
6201
2814
2816
2750
2811
2818
2610
2815
2813
2825
2826
2829
2822
2824
2823
2817
2821
2819
2710
2640
2599
2790
2651
2812
3311
3312
3314
3313
3319
3315
3700
6202
6820
Mã số thuế0318504425
Người đại diệnNGUYỄN VĂN THẮNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn tổng hợp
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2024-06-11
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:35:31
Tên ngành nghề
4669
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4690
4641
4663
4752
4773
4781
4761
4753
4722
5224
1020
7730
7710
4312
1610
5621
7830
4610
5629
8130
8292
8110
5510
2592
4330
5914
7810
5229
5221
0161
5920
5912
7110
5913
5911
7410
1811
0810
7120
6810
4321
3320
1410
7320
5610
7310
1623
2395
1399
1709
2816
1622
1702
3100
1621
3290
2822
2823
2817
2821
2819
2599
1629
2220
2410
1311
2030
1430
1391
3312
3314
3313
3319
3315
8230
0118
6820
4933
4912
5022
5012
5021
8121
8129
4229
4212
4299
4101
4102