NGÀNH NGHỀ: Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp Tìm thấy 12520
Phone0962233666
Mã số thuế2803144362
Người đại diệnLÊ VĂN THIỆN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhĐại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thanh Hoá
Ngày thành lập2025-01-01
Thay đổi giấy phép2025-01-01T10:39:46
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4659
4632
4690
4759
4723
4721
4722
4610
2592
5229
8299
7110
1811
6810
3320
1701
2511
1709
2818
3290
2813
2822
2824
2821
2391
2410
3312
4933
5012
4932
5011
Emailcongtytnhh691@gmail.com
Phone0936775442
Mã số thuế0110924646
Tên quốc tếKY DUYEN TMDV BUSINESS COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ DUYÊN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn tổng hợp
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-01-01
Thay đổi giấy phép2025-01-01T10:39:47
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4653
4661
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4723
4773
4771
4721
4711
4512
4761
4742
4722
4772
4541
4543
4530
4542
5224
1050
1030
1010
1020
7729
7730
7721
7710
5621
4513
4610
5629
1812
7912
2592
5229
0990
5225
5221
7410
7020
1811
0810
3600
4322
3320
1410
7320
5610
2591
1073
2511
1071
1394
1040
3211
1702
3100
1392
2821
1075
2023
2513
2599
1420
2220
1393
1079
2512
1062
1430
1391
1820
3312
3314
3313
3315
0129
0210
4933
4932
4931
4222
4293
4212
4211
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0904020000
Mã số thuế0202267782
Tên viết tắtDT HOMES INTERIOR
Tên quốc tếDT HOMES INTERIOR JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN ĐỨC THƯỞNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hải Phòng
Ngày thành lập2025-01-01
Thay đổi giấy phép2025-01-01T17:09:46
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4641
4663
4759
4752
4773
4771
4761
4543
4530
4542
4520
1030
7729
7730
7721
4312
6312
7830
7911
4513
4610
8531
8532
8130
8560
1812
5510
7912
2592
8559
8551
4330
1313
7490
9312
9311
7810
6209
8299
0161
7110
6190
4390
1811
3600
4322
4321
4329
3320
6201
1410
7320
5610
4311
7310
1104
1520
3100
2011
2824
2821
2710
2023
2012
2029
2220
1311
1312
3312
3314
3830
3700
3812
3811
8230
6202
4933
4931
8121
4101
4102
6311
3822
3821
5820
Phone0985606343
Mã số thuế2601113604
Tên quốc tếNGOC TROI PRODUCTION AND TRADING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN HỒNG ĐỨC - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Phú Thọ
Ngày thành lập2025-01-01
Thay đổi giấy phép2025-01-01T14:39:45
Tên ngành nghề
4633
4631
4620
4632
4723
4799
4719
4721
4711
4781
4722
0144
0146
0145
1030
1010
0163
0161
1071
1104
3290
2821
1074
1075
1079
1062
0121
0111
0112
0118
1061
Phone0962368839
Mã số thuế2301314370
Tên quốc tếVO CUONG PRODUCTION AND TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN HỮU TẤN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Ninh
Ngày thành lập2024-12-19
Thay đổi giấy phép2024-12-19T14:40:36
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4690
4663
4752
4799
4610
5510
4330
8299
7110
7410
3320
5610
2511
2815
2821
2513
2599
2512
3530
3311
3312
3319
Emaillephucsinh8899@gmail.com
Phone0983558226
Mã số thuế0110911100
Tên viết tắtVIET NHAT SX & TM BUSINESS CO., LTD
Tên quốc tếVIET NHAT SX & TM BUSINESS COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ PHÚC SINH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-12-11
Thay đổi giấy phép2024-12-11T22:10:06
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4620
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4762
4759
4752
4723
4773
4771
4799
4719
4721
4711
4741
4730
4761
4724
4753
4791
4742
4763
4722
4772
4764
4751
7730
1610
4610
2432
2431
2592
8299
7110
3320
2591
2511
2816
2593
1622
3290
2829
2822
2824
2817
2821
2819
2599
1629
2733
3311
9523
9524
3312
3314
3313
3319
9521
9522
Phone0978106524
Mã số thuế0202265552
Tên viết tắtDELTA SERVICE & TRADE MANUEACTURING
Tên quốc tếDELTA SERVICE & TRADE MANUFACTURING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN TUYỀN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hải Phòng
Ngày thành lập2024-12-05
Thay đổi giấy phép2024-12-05T17:10:41
Phone0466865586
Mã số thuế2803143841
Tên viết tắtLAM KINH LG
Tên quốc tếLAM KINH LEGEND JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnVIÊN ĐÌNH PHƯƠNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch Hội đồng quản trị kiêm Giám đốc
Ngành nghề chínhDịch vụ đóng gói
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thanh Hoá
Ngày thành lập2024-12-24
Thay đổi giấy phép2024-12-24T14:09:49
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4653
4620
4632
4690
4773
4781
4791
4772
5224
1030
1010
1020
7730
4610
8292
8299
0161
5210
7120
7212
7211
7320
0131
0132
2011
2825
2821
2023
2012
2651
2021
3830
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
4933
0164
Emaildungsi2024.ltd@gmail.com
Phone0905772059
Mã số thuế4101649662
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH SX TM DV DŨNG SĨ
Người đại diệnPHAN THỊ HỒNG HẠNH - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bình Định
Ngày thành lập2024-12-19
Thay đổi giấy phép2024-12-19T09:40:25
Tên ngành nghề
4633
4631
4659
4511
4652
4632
4520
7730
7710
4312
2592
4330
5229
4322
4321
3320
4311
2511
2816
3290
2821
2710
2599
2733
2790
2512
3311
3312
3314
3313
3319
4933
4932
4931
4222
4229
4221
4299
4223
4101
4102
Emailtde586828@gmail.com
Phone0917045828
Mã số thuế0110911559
Tên viết tắtTDE-MA
Tên quốc tếTDE MEASUREMENT AND ANALYTICS TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN VĂN DỰ - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-12-11
Thay đổi giấy phép2024-12-11T13:40:26
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4661
4652
4690
4641
4663
4762
4759
4752
4723
4773
4771
4799
4719
4721
4711
4741
4730
4761
4753
4791
4742
4763
4722
4764
4751
4610
2432
2431
2592
7490
8299
7410
7020
7120
3320
2591
2511
2816
2593
2818
3290
2420
2815
2829
2822
2821
2513
2599
2410
2812
2512
3311
3312
3319
9522