NGÀNH NGHỀ: Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động Tìm thấy 8858
Phone0772229101
Mã số thuế1801778587
Tên quốc tếVAN ANH XUAN XD MTV COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGÔ TRỌNG NHÂN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhChuẩn bị mặt bằng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Cần Thơ
Ngày thành lập2025-01-10
Thay đổi giấy phép2025-01-10T20:44:12
Tên ngành nghề
4651
4752
4530
4520
7710
4312
1610
4513
1812
4330
8730
6209
5229
5225
5222
0161
1811
0220
0893
4321
3320
6201
4311
8219
2814
3511
2610
3314
0210
0150
6202
4933
5022
5012
4222
4221
4212
4211
4299
4291
4101
4102
Phone0908086191
Mã số thuế0318800262
Tên viết tắtCONSTRUCTIONINVESTMENT AND TRADING DESIGN CONSULTING CO.,LTD
Tên quốc tếVPH CONSTRUCTIONINVESTMENT AND TRADLNG DESIGNCONSULTING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ TRANG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-01-08
Thay đổi giấy phép2025-01-08T11:39:50
Tên ngành nghề
4669
4633
4631
4653
4620
4759
4752
4723
4774
4719
4721
4711
4781
4741
4724
4753
4742
4722
4530
4520
5224
2396
1010
1020
7710
5621
4610
8130
8211
8560
5510
5630
6399
2592
7810
7010
5225
1811
7120
4322
7212
7214
8219
2591
2395
2814
2816
2593
2731
2732
3511
2750
2811
2652
2818
2420
2610
2815
2813
2825
2826
2829
2822
2824
2823
2817
2821
2819
2620
2710
2513
2910
2930
2211
2391
2640
2393
2599
2219
2399
2410
2920
2660
2733
2740
2790
2651
2812
2630
2670
2512
2310
2392
2394
3314
3313
3319
9521
4931
6311
Phone0962963936
Mã số thuế5200946160
Tên quốc tếYEN BAI URBAN ENVIRONMENT LIGHTING COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐỖ VĂN ĐỨC - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhLắp đặt hệ thống điện
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Yên Bái
Ngày thành lập2025-01-07
Thay đổi giấy phép2025-01-07T09:39:46
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4690
4663
4759
4752
4773
2396
4312
8130
1812
3012
2432
2431
2592
4330
8299
7110
7410
4390
1811
4322
4321
4329
3320
4311
7310
2591
2680
2395
2814
2511
2816
2593
2731
2732
3511
2750
3211
2811
2818
3100
2420
2815
2813
2825
2826
2829
2822
2824
2823
2817
2821
2819
2710
3091
2910
2930
3099
2720
2391
2640
2393
2599
2399
2410
2920
2733
2740
2790
2812
2670
2392
3092
2394
1820
3312
3314
3313
3319
3830
3812
3811
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3822
3821
Phone0528559847
Mã số thuế0601275866
Tên viết tắtTRUNG THINH M.C CO.,LTD
Tên quốc tếTRUNG THINH MECHANICAL CONSTRUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN TRUNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Nam Định
Ngày thành lập2025-01-04
Thay đổi giấy phép2025-01-04T21:39:46
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4690
4663
4752
5224
7730
4312
7820
4610
2592
4330
4390
4322
4321
4329
3320
4311
2591
2814
2511
2816
2593
2811
2818
2815
2813
2825
2826
2829
2822
2824
2823
2821
2819
2513
2930
2599
2920
2812
2512
3311
3312
3314
3313
3319
3315
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone+84775682195
Mã số thuế5702173651
Tên viết tắtTOMIYAMA VIETNAM CO.,LTD
Tên quốc tếTOMIYAMA VIETNAM COMPANY LIMITED
Người đại diệnTOMIYAMAYASUMASA - Giới tính: Nam
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Quảng Ninh
Ngày thành lập2025-01-01
Thay đổi giấy phép2025-01-01T14:39:46
Ngành nghề
EmailLedo16191@gmail.com
Phone0972219841
Mã số thuế2902207359
Tên quốc tếVIEDO COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ HỮU ĐỘ - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Nghệ An
Ngày thành lập2024-12-13
Thay đổi giấy phép2024-12-13T08:10:15
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4652
4690
4663
4759
4752
4773
4741
4753
4742
4772
2396
7730
7020
4329
3320
2395
2814
2816
2750
2818
3100
3290
2610
2829
2824
2817
2819
2620
2710
2391
2640
2599
2399
2660
2790
2651
2630
3250
2392
2394
3312
9511
3314
3313
3319
9512
9521
9522
Phone0896575335
Mã số thuế0318769862
Tên quốc tếHAU LONG COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐÀOXUÂNHẬU - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2024-12-04
Thay đổi giấy phép2024-12-04T11:40:13
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4652
4690
4663
4759
4752
4773
4741
4753
4742
4772
2396
7730
4329
3320
2395
2814
2816
2750
2818
3100
3290
2610
2829
2824
2817
2819
2620
2710
2391
2640
2599
2399
2660
2790
2651
2630
3250
2392
2394
3312
9511
3314
3313
3319
9512
9521
9522
Mã số thuế3703275814
Tên viết tắtCTY TNHH KIM SƠN (TKS)
Người đại diệnTRẦN LÊ HIỀN LƯƠNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch công ty kiêm giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bình Dương
Ngày thành lập2024-12-23
Thay đổi giấy phép2024-12-23T08:44:43
Emaildieuhuongkc3.vncc@gmail.com
Phone0799003689
Mã số thuế0110912873
Tên quốc tếCUONG PHAT GENERAL MECHANICAL CONSTRUCTION AND APPLICATION OF TECHNOLOGY IN STEEL PRODUCTS JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN LÂM CƯỜNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch hội đồng quản trị
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-12-12
Thay đổi giấy phép2024-12-12T22:40:01
Tên ngành nghề
4669
4659
4653
4690
4663
4799
4730
4791
4543
4530
4520
7730
4312
6312
4610
2592
4330
7490
7110
7410
4390
5210
4322
4321
4329
7212
4311
7310
2591
2814
2511
2816
2593
2811
2818
2813
2829
2822
2824
2823
2819
2710
2930
3099
2599
2512
3312
3315
8230
6820
4222
4293
4221
4212
4211
4299
4101
4102
Phone0976940960
Mã số thuế2401004319
Tên quốc tếAMY ELEVATOR COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN DU - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Giang
Ngày thành lập2024-12-02
Thay đổi giấy phép2024-12-02T17:40:20
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4620
4690
4663
4759
4752
4773
4799
4312
2592
4330
7410
5210
4321
4329
3320
2591
2814
2511
2816
2593
2829
2822
2824
2823
2599
2812
2512
3319
8230
4933
4293
4292
4299
4291