NGÀNH NGHỀ: Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp Tìm thấy 12976
Mã số thuế0318855198
Tên quốc tếHOANG NGUYÊN SX-TM-DV-CK COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN CẢNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất máy chuyên dụng khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-03-04
Thay đổi giấy phép2025-03-04T14:40:04
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4690
2592
7410
4390
3320
2591
2814
2511
2816
2811
2818
3290
2815
2813
2825
2826
2829
2822
2824
2823
2817
2821
2819
2513
2512
3312
Phone0934512569
Mã số thuế0110969213
Tên quốc tếTRUÔNG THINH CONSTRUCTION AND STEEL STRUCTURE COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN ĐÌNH TOAN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất các cấu kiện kim loại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-03-03
Thay đổi giấy phép2025-03-03T17:55:42
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4661
4652
4690
4641
4663
4762
4759
4752
4723
4773
4771
4799
4719
4721
4711
4741
4730
4761
4753
4791
4742
4763
4722
4772
4764
4751
2396
4312
1610
4610
5510
2432
2431
2592
4330
5229
4390
5210
4322
4321
4329
3320
1410
4311
2591
1623
2395
2511
2816
2593
1622
2818
3100
1621
3290
2420
2815
2829
2822
2821
2513
2013
2391
2393
2599
1629
2220
2410
2022
2812
2512
2310
2392
2394
3311
3312
3319
3830
4933
5022
4932
4931
5021
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Emailmanhquyetbkv@gmail.com
Phone0973356228
Mã số thuế0110968097
Tên quốc tếAN LONG VIETNAM MACHINERY SX & TM COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN MẠNH QUYẾT - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-03-03
Thay đổi giấy phép2025-03-03T17:55:03
Tên ngành nghề
4659
4653
4651
4652
4663
4752
4773
4741
4742
2592
8299
7320
7310
2591
2814
2511
2816
2811
2818
2815
2813
2826
2829
2822
2824
2823
2821
2819
2812
Phone0372342096
Mã số thuế0901180686
Tên viết tắtPHAT HUY GLASS PRODUCTION AND TRADING CO.,LTD
Tên quốc tếPHAT HUY GLASS PRODUCTION AND TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐẶNG NGỌC PHA - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hưng Yên
Ngày thành lập2025-02-28
Thay đổi giấy phép2025-02-28T09:10:29
Tên ngành nghề
4669
4662
4620
4632
4663
4752
4774
4789
4773
4799
5629
2592
4330
4390
4321
4329
3320
5610
4311
2591
2814
2511
2816
2731
2732
2750
2811
2818
3100
3520
2815
2813
2825
2826
2829
2822
2824
2823
2817
2821
2819
2710
2599
2733
2790
2651
2630
2512
3530
3311
3312
3314
3313
3319
3315
4222
4221
4212
4211
4223
4101
4102
Phone0915222246
Mã số thuế0901180622
Tên quốc tếTIEN MANH TRADINGIMPORT - EXPORT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN TÍCH TIÊN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất sắt, thép, gang
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hưng Yên
Ngày thành lập2025-02-28
Thay đổi giấy phép2025-02-28T09:10:31
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4653
4620
4663
4752
4773
5224
1010
1020
7730
4312
4610
2432
2431
2592
4330
8299
5225
5210
6810
4329
3320
4311
2591
2814
2511
2816
2593
2811
2818
2420
2815
2813
2825
2829
2822
2824
2823
2817
2821
2930
2599
2410
2512
3311
3312
3830
4933
4101
4102
Phone0835193995
Mã số thuế5600348895
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH CNM&TBCN ĐIỆN BIÊN
Người đại diệnLẠI VĂN PHƯỚC - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Điện Biên
Ngày thành lập2025-02-28
Thay đổi giấy phép2025-02-28T08:09:47
Phone0339212522
Mã số thuế3703297046
Tên viết tắtFUJIINDUSTRIAL EQUIPMENT ENGINEERING CO., LTD
Tên quốc tếFUJIINDUSTRIAL EQUIPMENT ENGINEERING COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM THỊ THANH TUYỀN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Chủ tịch công ty kiêm giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bình Dương
Ngày thành lập2025-02-27
Thay đổi giấy phép2025-02-27T21:09:44
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4663
4759
4752
4530
7730
7710
4312
4610
5629
2592
4330
4390
4322
4321
4329
3320
4311
2591
2814
2511
2816
2822
3311
3312
3314
3319
3315
4933
4932
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0378953681
Mã số thuế0318851387
Tên viết tắtDAI GIAPHAT SCALE CO., LTD
Tên quốc tếDAI GIAPHAT SCALE COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ THỊ NGỌC DUYÊN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-02-27
Thay đổi giấy phép2025-02-27T17:40:02
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4663
4543
4530
4610
2592
4330
5229
7410
4322
4321
3320
6201
2816
2651
9524
3312
9511
3314
3313
6202
4933
EmailCtylubtex@gmail.com
Phone0982699081
Mã số thuế0110966406
Tên viết tắtCTCP LUBTEX
Tên quốc tếLUBTEX JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLƯU THỊ QUỲNH ANH - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-02-27
Thay đổi giấy phép2025-02-27T11:40:04
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4661
4690
4663
4759
4752
4773
4730
4742
5224
2396
7730
7710
7911
4610
7990
7912
2432
2431
2592
7490
5229
8299
5221
0810
0891
0893
0892
5210
4322
4321
4329
3320
2591
2395
2511
2816
2593
1622
2811
3100
1621
2011
2813
2825
2822
2824
2823
2821
2710
2391
1920
2640
2029
1629
2410
2022
1910
2512
2392
2394
4933
4932
4931
Emailvinatech022025@gmail.com
Phone0986599561
Mã số thuế0110966029
Tên viết tắtVINATECH M&E TECHNOLOGY SOLUTIONS CO., LTD
Tên quốc tếVINATECH MECHANICAL AND ELECTRICAL TECHNOLOGY SOLUTIONS COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ YẾN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSửa chữa thiết bị điện
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-02-27
Thay đổi giấy phép2025-02-27T11:10:14
Tên ngành nghề
4662
4659
4661
4511
4690
4663
4773
4799
4719
4791
4543
4530
4520
8560
2592
8559
8512
8511
8299
7110
4322
4321
4329
3320
2814
2511
2816
2593
2750
2818
2825
2826
2829
2822
2824
2821
2710
2910
2599
2790
2651
3250
2512
3312
3314
3319