NGÀNH NGHỀ: Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén Tìm thấy 6760
Emailcokhinamson68@gmail.com
Phone0906865468
Mã số thuế0110881745
Tên viết tắtNAM SON MECHANICAL CO., LTD
Tên quốc tếNAM SON MECHANICAL TM & SX COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN VIỆT - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-11-06
Thay đổi giấy phép2024-11-06T19:10:01
Tên ngành nghề
4662
4659
4663
4752
4520
4312
2592
4330
8299
4390
4322
4321
4329
3320
4311
2814
2511
2816
2818
2815
2813
2825
2826
2829
2822
2824
2823
2817
2821
2819
3311
3312
3314
3313
3319
3315
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Emailkclvietnam@outlook.com
Phone0918351466
Mã số thuế0110895917
Tên viết tắtKCL CE
Tên quốc tếKCL CERTIFICATION AND TESTING COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐỖ THỊNH THẮNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-11-22
Thay đổi giấy phép2024-11-22T14:10:38
Tên ngành nghề
4659
4653
4651
4652
4772
5224
7730
7710
6312
7820
7830
8533
8531
8532
8292
8020
8560
8110
8559
8010
7490
8620
7810
8692
7010
8299
7110
6920
7410
7020
4390
5210
7120
6810
4321
3320
7212
7222
7214
7211
7221
7213
7320
2814
2816
2731
2732
3511
2750
2818
3290
2815
2813
2829
2819
2710
2640
2599
2660
2733
2740
2790
2651
2812
2670
3250
3312
3314
3313
3319
3315
8230
6820
4933
5022
5012
4911
4299
4101
4102
EmailDl2plastic1@gmail.com
Phone0836688888
Mã số thuế0110898900
Tên quốc tếDL2 VIET NAM TRADING AND PRODUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN TRỌNG ĐẠT - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm từ plastic
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-11-26
Thay đổi giấy phép2024-11-26T19:40:21
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4690
4663
4759
4752
4773
4799
4753
4791
2396
4610
2432
2431
2592
8299
0810
3320
2591
2395
2814
2511
2816
2593
2811
2818
3290
2420
2815
2813
2829
2822
2824
2823
2819
2513
2013
2211
2391
2393
2599
2219
2399
2220
2410
2812
2512
2310
2392
2394
3311
3312
3314
3313
3319
Phone0338393494
Mã số thuế3703267066
Tên viết tắtCTY CHÂU THÁI TRUNG
Người đại diệnCHÂU HÙNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch công ty kiêm giám đốc
Ngành nghề chínhSửa chữa máy móc, thiết bị
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bình Dương
Ngày thành lập2024-11-29
Thay đổi giấy phép2024-11-29T14:10:16
Emaillehuetlhn@gmail.com
Phone0888807397
Mã số thuế0110881632
Tên quốc tếTHANG LONG HA NOI TRADING DEVELOPMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ VĂN HUỆ - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-11-06
Thay đổi giấy phép2024-11-06T18:39:49
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4511
4652
4663
4762
4759
4741
4730
4512
4742
4772
4541
4543
4530
4542
4520
5224
7710
5621
4513
4610
8560
5510
2592
4330
7490
5229
8299
5225
6619
7110
4322
4321
4329
3320
7320
5610
7310
2511
2816
2593
2818
3290
2817
2710
2513
2640
2219
2220
2740
2630
2512
3312
9511
3314
3313
9512
9521
9522
3315
8230
4933
4932
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4223
4101
4102
Phone02436763503
Mã số thuế0110896276
Tên viết tắtXUAN TRUÔNG MECHANICAL
Tên quốc tếXUAN TRUÔNG MECHANICAL MANUFACTURING AND ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnBÀNG THỊ HOÀNG HÀ - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-11-22
Thay đổi giấy phép2024-11-22T14:10:42
Tên ngành nghề
4659
4653
4663
4752
4791
2432
2431
2592
3320
2591
2814
2511
2816
2811
2818
2813
2829
2822
2824
2823
2821
2410
3311
3312
3314
Emailkph@gmail.com
Phone0971750788
Mã số thuế0110901952
Tên quốc tếKPH MECHANICAL COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ THỦY - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-11-29
Thay đổi giấy phép2024-11-29T11:10:19
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4690
4663
4759
4752
4773
4799
4741
4753
4791
4742
7730
4610
1812
2432
2431
2592
4330
8299
7410
1811
7120
4322
4321
4329
3320
2591
2814
2511
2816
2593
2731
2732
2750
2818
3290
2420
2815
2813
2829
2822
2817
2821
2819
2710
2513
2720
2599
2733
2740
2790
2812
2512
3311
3312
3319
3830
Phone0818253850
Mã số thuế3901352041
Người đại diệnTRẦNKIỀULINH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Tây Ninh
Ngày thành lập2024-11-06
Thay đổi giấy phép2024-11-06T16:39:55
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4653
4651
4620
4652
4632
4690
4663
4759
4752
4723
4782
4789
4773
4771
4719
4721
4711
4781
4741
4753
4791
4783
4784
4742
4722
4772
4751
5224
8292
5229
5210
3320
2593
2818
2822
4933
Emailnguyennamcdt1@gmail.com
Phone0972893844
Mã số thuế0110896318
Tên viết tắtVAM TS CO., LTD
Tên quốc tếVAM TECHNOLOGY SOLUTIONS COMPANY LIMITTED
Người đại diệnNUYỄN VĂN NAM - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-11-22
Thay đổi giấy phép2024-11-22T14:10:37
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4653
4651
4663
4759
4752
4773
4312
8532
2592
4330
7490
6209
8299
7110
7020
4390
4322
4321
4329
3320
4311
7310
2591
2814
2511
2818
3100
2829
2822
2824
2823
2817
2821
2819
2513
2599
1629
2220
2790
2512
3311
3312
3314
3319
6202
4933
6311
3821
Emailkimanh211283@gmail.com
Phone0919759866
Mã số thuế5702171679
Tên viết tắtWEIHONG
Tên quốc tếWEIHONG AUTOMATION EQUIPMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnLƯƠNG KIM ANH - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Quảng Ninh
Ngày thành lập2024-11-29
Thay đổi giấy phép2024-11-29T09:10:12
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4653
4651
4652
4690
4663
4752
4741
4742
7730
2592
7120
4329
3320
2591
2814
2816
2593
2818
2813
2825
2826
2829
2822
2824
2823
2817
2821
2819
2599
3311
3312
3314
3313
3319
3315