NGÀNH NGHỀ: Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén Tìm thấy 6760
Mã số thuế0201846635
Tên viết tắtTS DMT CO.,LTD
Tên quốc tếTS DEVELOPMENT MANUFACTURING & TRADING LIMITED COMPANY
Người đại diệnĐẶNG TRINH SƠN
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Hồng Bàng - An Dương
Ngày thành lập2018-01-16
Thay đổi giấy phép2023-06-23 12:03:34
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4652
4530
4312
2432
2431
2592
8299
7110
4390
7120
4322
4321
3320
4311
2591
2814
2511
2816
2593
3240
2818
1520
1392
2420
2815
2813
2825
2826
2829
2822
2824
2823
2817
2821
2910
2930
2599
1629
2220
2920
2512
3311
3312
3315
4933
5022
422
421
4299
Mã số thuế0106663247
Tên viết tắtNST VIET NAM CO.,LTD
Tên quốc tếNST VIET NAM COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHAN THANH LONG
Ngành nghề chínhSản xuất thiết bị điện khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2014-10-10
Thay đổi giấy phép2023-06-23 18:17:13
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0439991818
Mã số thuế0106803991
Tên viết tắtDAI VIET GMT CO., LTD
Tên quốc tếDAI VIET GEMSTONES TRADING AND SERVICE COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ BÍCH
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hai Bà Trưng
Ngày thành lập2015-03-27
Thay đổi giấy phép2023-06-23 22:02:36
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4651
4620
4511
4652
4632
4690
4641
4663
4762
4759
4723
4773
4771
4719
4711
4741
4761
4753
4751
2396
7710
5621
7911
4610
7990
1812
5630
7912
7490
8299
1811
0730
7220
5610
2395
3212
3211
2818
3100
2829
2819
2399
1820
4932
4931
Phone0934561108
Mã số thuế0315464566
Tên quốc tếHUMITA COMPANY LIMITED
Người đại diệnVÕ HUỲNH MINH
Ngành nghề chínhSản xuất máy chuyên dụng khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Bình Thạnh
Ngày thành lập2019-01-07
Thay đổi giấy phép2023-07-16 22:22:32
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4659
4653
4651
4652
2592
7410
3320
2591
2814
2816
2593
2811
2818
2815
2813
2825
2826
2829
2822
2824
2823
2817
2821
2819
2599
2812
Phone0907275328
Mã số thuế3603320534
Người đại diệnNGUYỄN THANH TUẤN
Ngành nghề chínhSản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Long Thành - Nhơn Trạch
Ngày thành lập2015-11-17
Thay đổi giấy phép2023-06-26 14:24:13
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4659
4511
4530
4520
2592
3320
2591
2511
2816
2750
2811
2818
2610
2813
2825
2826
2829
2822
2824
2823
2821
2620
2710
2640
2599
2740
2790
2630
3311
3312
3314
3313
3319
3315
Phone0945090998
Mã số thuế2400765952
Người đại diệnTRẦN THẾ QUÂN
Ngành nghề chínhSản xuất các cấu kiện kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Việt Yên - Hiệp Hòa
Ngày thành lập2015-06-22
Thay đổi giấy phép2023-06-25 02:44:26
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4631
4659
4651
4620
4652
4632
4690
4663
1030
1010
1020
7730
7710
1610
7820
78301
4610
4330
7810
8299
5210
4322
4321
4329
3320
1410
4311
2814
2511
2816
2818
3100
2610
2813
2829
2822
2817
2819
2710
1075
2513
2910
2930
3099
2640
2599
2220
2920
2740
2651
2512
3311
3312
3314
3313
3319
3830
3700
3811
8230
4933
4932
4931
422
421
4101
3900
3821
Phone0982515575
Mã số thuế2300887844
Tên viết tắtCÔNG TY CP VTCN TMK
Tên quốc tếTMK MATERIALS INDUSTRY JSC
Người đại diệnNGUYỄN MINH KHUÊ
Ngành nghề chínhBán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Bắc Ninh
Ngày thành lập2015-05-14
Thay đổi giấy phép2023-06-25 01:33:04
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4530
5224
8292
1812
1811
4322
4321
4329
3320
1410
1701
1324
1399
1709
2593
2818
1702
1392
2817
2819
2930
2212
1420
2220
1393
1430
1820
3311
3312
3314
3313
3319
3315
4933
4101
Phone0978124661
Mã số thuế0106631573
Tên quốc tếDUC MINH MECHANICAL AND ENVIRONMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM THỊ HỒNG ĐỨC
Ngành nghề chínhSản xuất các cấu kiện kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Cầu Giấy
Ngày thành lập2014-09-04
Thay đổi giấy phép2023-06-24 01:23:03
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4661
4652
4663
4759
4752
4773
4741
4730
4742
4764
4610
2592
7490
8299
3600
7120
4321
3320
6201
721
2591
2511
2816
2818
2829
2822
2821
2710
2640
1629
2220
2410
2651
2310
3530
3312
3313
3319
3830
3700
3812
3811
3900
3822
3821
Phone08 3963 7388
Mã số thuế0314179580
Tên viết tắtQUANG MINH INTERIOR
Tên quốc tếQUANG MINH INTERIOR BUILDING DESIGN COMPANY LIMITED
Người đại diệnHUỲNH NGỌC THY
Ngành nghề chínhHoạt động thiết kế chuyên dụng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 11
Ngày thành lập2017-01-03
Thay đổi giấy phép2023-06-26 06:47:46
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4641
4663
4759
4752
7710
4312
4610
2592
4330
7110
7410
4390
7120
4322
4321
4329
4311
2511
1622
2818
3100
1621
2817
2819
2599
4933
4932
422
421
4299
4101
Phone0333580366
Mã số thuế5700514842
Tên viết tắtCOLAVI
Tên quốc tếVIET NAM MECHANICAL ASSEMBLY JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN KIÊN CƯỜNG
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Quảng Ninh
Ngày thành lập2010-05-14
Thay đổi giấy phép2023-06-27 08:26:05
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4653
4651
4661
4511
4652
4663
4741
4512
4742
4541
4543
4530
4542
4520
5224
7730
7710
4312
4513
4610
5510
3011
3012
2432
2431
2592
4330
6209
5229
0990
0910
8299
5221
4390
0899
5210
7120
6810
4322
4321
4329
3320
5610
4311
7310
2591
2814
2511
2816
2593
3020
2750
2818
3290
2420
2815
2813
2826
2829
2822
2824
2823
2817
2821
2819
2710
3091
2513
2910
2930
3099
2599
2410
2920
2733
2740
2790
2512
3092
3530
3311
3312
3314
3313
3319
3315
3830
3812
3811
4940
4933
422
421
4299
4101
3900
3822
3821