NGÀNH NGHỀ: Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén Tìm thấy 6760
Mã số thuế3702348900
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH TM XD SX NHẬT ĐĂNG KHOA
Tên quốc tếNHAT DANG KHOA TRADING CONSTRUCTION PRODUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnCAO THỊ TUYẾT OANH
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế TP Thuận An
Ngày thành lập2015-03-30
Thay đổi giấy phép2023-06-24 21:55:01
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4661
4663
4759
4781
4530
4520
5629
2592
7410
5610
2818
2822
2029
1629
3312
4933
421
4101
Phone0932916833
Mã số thuế3603214078-001
Tên viết tắtLAMITECH BRANCH CO.,LTD
Tên quốc tếLAM HOANG MINH ENGINEERING TECHNOLOGY BRANCH COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ ÁNH DUYÊN
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Trảng Bom - Thống Nhất
Ngày thành lập2015-03-13
Thay đổi giấy phép2023-06-25 14:57:00
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã số thuế0201781995
Tên quốc tếQUANG PHUONG TRADING PACKAGING EQUIPMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnHOÀNG ĐÌNH TRUYỀN
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Kiến An - An Lão
Ngày thành lập2017-04-15
Thay đổi giấy phép2023-06-23 11:44:57
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4663
7730
8292
1812
2592
7490
5229
8299
1811
3320
2591
2814
1701
1709
2593
2811
2818
1702
2813
2013
2211
2599
2212
2220
3312
4933
5022
5012
Mã số thuế0201880019
Tên viết tắtSMARTIND TRACO .,LTD
Tên quốc tếSMARTIND TECHNIQUE AND TRADING LIMITED COMPANY
Người đại diệnNguyễn Thị Nhâm Hương
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Hồng Bàng - An Dương
Ngày thành lập2018-06-07
Thay đổi giấy phép2023-06-23 09:59:37
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4659
4651
4652
4663
5224
7730
2592
6209
8299
6190
1811
4322
4321
3320
6201
8219
2816
2818
3290
2610
2817
2819
2620
2710
2733
2740
2651
2630
3312
3314
3313
3319
8230
6202
4933
422
4299
4101
Phone031 3825817
Mã số thuế0201003554
Tên quốc tếTAN PHONG TRADING PRODUCTION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHẠM NGỌC HOÀN
Ngành nghề chínhBán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Hồng Bàng - An Dương
Ngày thành lập2009-11-06
Thay đổi giấy phép2023-06-29 22:07:57
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4659
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4663
4512
4530
4312
4513
2592
8299
4322
3320
4311
2814
2816
2811
2818
2815
2813
2829
2817
2812
4933
5022
5012
4932
4931
5021
5011
422
421
4299
4101
Phone01628 813 820
Mã số thuế0107965561
Tên quốc tếTNN TECHNOLOGY VIET NAM COMPANY LIMITED
Người đại diệnVŨ THỊ MAI
Ngành nghề chínhKhai thác, xử lý và cung cấp nước
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2017-08-17
Thay đổi giấy phép2023-06-23 18:46:25
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4661
4632
4690
4663
4752
4723
4789
4781
4761
4722
4772
4764
4541
4542
7710
1812
5630
4330
7490
7110
1811
3600
4322
4321
3320
1410
2593
2818
2011
2819
2013
2211
2640
2599
2220
2022
3250
3312
3314
3313
9522
3700
4933
4299
3900
Phone0976089806
Mã số thuế0107087194
Tên viết tắtTHIEN TAN IRON CO.,LTD
Tên quốc tếTHIEN TAN IRON ARTISTIC COMPANY LIMITED
Người đại diệnVŨ CÔNG CƯỜNG
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2015-11-06
Thay đổi giấy phép2023-06-28 14:30:40
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4690
4663
4752
4312
4610
2432
2431
2592
4330
8299
4390
4322
4321
4311
2591
2814
2511
2816
2593
2811
2818
2420
2610
2813
2826
2822
2824
2513
2599
2220
2410
2812
2512
422
421
4299
4101
Phone0466832098
Mã số thuế0106071184
Tên quốc tếREEN VIET NAM JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnBÙI LÊ DUY NGUYÊN
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2013-01-02
Thay đổi giấy phép2023-06-27 00:52:00
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4653
4651
4661
4652
4663
4759
4752
4789
4773
4799
4741
4791
4764
4312
5621
46101
8130
8020
1812
2592
4330
6209
8299
4390
1811
4322
4321
4329
3320
6201
5610
4311
2511
2593
2731
2732
3240
2750
2818
3100
2011
2610
2825
2829
2822
2824
2817
2821
2819
2620
2710
2023
2012
2720
2640
2599
2220
2022
2733
2740
2790
2651
2630
3250
9524
3312
9511
3314
3313
3319
9512
9521
9522
3315
3700
6202
8129
422
421
4299
4101
Phone0936638387
Mã số thuế0106431510
Tên viết tắtHONG HA E&C .,JSC
Tên quốc tếVIET NAM HONG HA E&C JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHẠM MINH TUẤN
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Thanh Xuân
Ngày thành lập2014-01-13
Thay đổi giấy phép2023-06-23 15:30:01
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4633
4659
4511
4632
4663
4752
4723
4799
4719
4711
4512
4761
4722
4772
4543
4530
7730
4312
4513
8560
1812
5510
5630
2592
4330
8299
5221
9329
4390
1811
5210
4322
4321
4329
5610
4311
7310
2591
2816
2818
2813
2829
2822
2821
2812
8230
4933
4932
4931
422
421
4299
4101
Phone0932222357
Mã số thuế0312449062
Tên viết tắtVIEN THANH PHAT DESIGN
Tên quốc tếVIEN THANH PHAT CONSTRUCTION DESIGN ARCHITECTURE COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN CƠ VIÊN
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 5
Ngày thành lập2013-09-09
Thay đổi giấy phép2023-06-21 10:33:59
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4633
4659
4632
4663
4723
4722
4312
4330
6619
7110
7410
4390
4322
4321
4329
3320
5610
4311
2593
2818
2829
2817
2821
2599
3312
6820
4101