NGÀNH NGHỀ: Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung Tìm thấy 4724
Phone0866769298
Mã số thuế0312997189
Người đại diệnNGUYỄN MINH TUẤN
Ngành nghề chínhSản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 6
Ngày thành lập2014-10-31
Thay đổi giấy phép2023-07-18 04:50:29
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4653
4651
4652
4663
4759
4752
4741
4742
4772
4610
1812
1811
2814
2816
2732
2750
2811
2818
3100
2610
2815
2813
2825
2826
2829
2822
2824
2823
2817
2821
2819
2620
2599
2740
2790
2670
4933
Phone0985756254
Mã số thuế5000811279
Tên quốc tếAN BINH COLORED METALLURGY JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHẠM VĂN HIỂN
Ngành nghề chínhSản xuất kim loại quý và kim loại màu
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Tuyên Quang
Ngày thành lập2014-11-20
Thay đổi giấy phép2023-06-27 06:18:18
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4662
46591
4661
4312
4610
4330
0990
0810
0891
07229
0710
0892
0510
0520
43221
4321
2511
2420
2815
2824
2823
2410
1910
8230
4933
5022
422
42102
4299
4101
Phone0938 927 686
Mã số thuế0106509171
Tên quốc tếDANG GIA PRODUCTION COMMERCIAL DEVELOPMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnHOÀNG THỊ KIM LIÊN
Ngành nghề chínhBán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hai Bà Trưng
Ngày thành lập2014-04-14
Thay đổi giấy phép2023-06-27 14:05:58
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4659
4653
4663
4752
4543
4530
8292
1812
5630
2592
7490
8299
1811
2593
2815
2829
2391
2599
2220
3311
3312
3812
3811
8230
0150
8121
8129
3822
3821
Mã số thuế0106621818
Người đại diệnNGUYỄN THANH TRƯỜNG
Ngành nghề chínhHoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hoàn Kiếm
Ngày thành lập2014-08-19
Thay đổi giấy phép2023-06-28 05:34:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4659
4511
4632
4690
4641
4719
4721
4711
4512
4722
4764
4541
4543
4530
4542
4520
7730
7721
7710
7911
4513
4610
8532
7990
8560
1812
7912
7490
0162
8299
0240
0163
0161
6619
1811
0220
0620
0231
0311
0312
7320
0131
0321
0322
7310
03224
2815
2012
0230
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164