NGÀNH NGHỀ: Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác Tìm thấy 9158
Phone0983 5555 67
Mã số thuế0313071344-001
Người đại diệnTRẦN HOÀI ĐOÀN
Ngành nghề chínhNhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Tân phú
Ngày thành lập2016-08-09
Thay đổi giấy phép2023-07-17 04:11:39
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4641
4723
4721
4722
4530
7730
7710
4312
5621
7830
5629
5630
4330
7810
4390
6810
4322
4329
5610
0131
4311
2814
2816
2750
2815
2813
2825
2826
2829
2822
2824
2823
2817
2821
2819
1075
1920
1910
2790
3312
9511
9512
9521
9522
9529
0121
0122
422
421
4299
4101
Mã số thuế2901439205
Người đại diệnMAI ANH BÌNH
Ngành nghề chínhBảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Sông Lam II
Ngày thành lập2011-10-31
Thay đổi giấy phép2023-06-30 12:11:50
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4662
4659
4653
4690
4759
4752
4541
4543
4530
4542
4520
5224
7730
7710
7830
3011
2592
4322
4321
3320
8219
2591
2814
2511
2816
1622
2813
2821
2920
3092
3312
3314
3315
4933
4931
422
421
4101
Phone0918337972
Mã số thuế3603542569
Người đại diệnLê Thế Cát
Ngành nghề chínhBảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Biên Hòa - Vĩnh Cửu
Ngày thành lập2018-03-23
Thay đổi giấy phép2023-06-26 18:23:48
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4511
4663
4759
4752
4541
4543
4530
4542
4520
4312
4513
2592
2814
2816
2818
2813
2819
4933
4299
4101
Mã số thuế0313672835-002
Người đại diệnTHÁI MINH KHÔI
Ngành nghề chínhDịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Bình Tân
Ngày thành lập2017-08-10
Thay đổi giấy phép2023-07-17 03:45:12
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4659
4653
4620
4511
4652
4632
4759
4773
4512
4742
4722
7730
7710
4312
8130
9321
0161
7410
4322
4321
4329
3320
5610
0131
2813
2740
3312
3700
0129
0118
422
4299
Phone0912379731
Mã số thuế0107504592
Tên viết tắtEUAU CO., LTD
Tên quốc tếEUROPE AUTOMATIVE TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
Người đại diệnVŨ TRƯỜNG SƠN
Ngành nghề chínhSản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Tây Hồ
Ngày thành lập2016-07-13
Thay đổi giấy phép2023-06-23 17:49:21
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4659
4653
4511
4652
4512
4541
4530
4542
4520
7710
4513
4610
2592
6622
8299
3320
2593
2818
2813
2829
2824
2819
2599
2812
3311
3312
3315
4933
4932
4931
Phone0313676197
Mã số thuế0201646072
Tên viết tắtHASHIPCO
Tên quốc tếHASHIPCO SHIP FURNITURE COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐẶNG VĂN THẮNG
Ngành nghề chínhSản xuất khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Kiến An - An Lão
Ngày thành lập2015-08-27
Thay đổi giấy phép2023-06-23 09:32:51
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4652
5224
5229
5210
3320
2814
2816
2731
2732
2750
2811
3100
3290
2815
2813
2825
2826
2822
2824
2823
2821
2710
2640
2733
2740
2812
2630
3315
8230
4933
5022
5012
4932
4931
Phone0979178351
Mã số thuế0109608903
Tên viết tắtMHB SOLUTECH VN CO.,LTD
Tên quốc tếMHB SOLUTECH VIET NAM COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐồng Sỹ Bình
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Đông Anh
Ngày thành lập2021-04-23
Thay đổi giấy phép2023-07-11 22:07:35
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4653
4661
4652
4690
4663
4752
4789
4751
4543
4530
5224
7730
4610
2432
2431
2592
5229
8299
7110
5210
3320
2591
2511
2750
2818
2610
2813
2829
2819
2620
2710
2013
2640
2599
2220
2410
2812
2630
2512
4933
Phone0975110022
Mã số thuế0107659412
Người đại diệnNGUYỄN ĐĂNG KHOA
Ngành nghề chínhBán buôn tổng hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Cầu Giấy
Ngày thành lập2016-12-08
Thay đổi giấy phép2023-06-24 00:44:51
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4659
4653
4651
4511
4652
4690
4759
4752
4774
4789
4773
4799
4741
4512
4791
4742
4764
4541
4543
4530
4542
4520
5224
7729
7730
7710
4312
4513
4610
8292
1812
2592
4330
6209
7420
4390
1811
5210
4322
4321
4329
3320
6201
4311
7310
2511
2816
2811
2818
2610
2813
2817
2819
2620
3091
2910
3099
2640
2920
2630
2512
3092
1820
3311
3312
9511
3314
3313
3319
9512
9521
9522
3315
9529
6202
4933
4932
4931
422
421
4299
4101
6311
Phone0433994778/097940086
Mã số thuế0106140857
Tên quốc tếKOVINA XNK HIGH - GRADE GOODS COMPANY LIMITED
Người đại diệnNguyễn Văn Bền
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Hoài Đức
Ngày thành lập2013-04-01
Thay đổi giấy phép2023-06-26 03:27:36
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4652
4632
4641
4663
4759
5224
5621
7911
7990
5510
5630
7912
2592
8299
5221
5210
1410
5610
2591
2814
1701
2511
2593
2750
1622
3100
3290
2813
2710
2599
2410
2022
2733
2740
1430
2392
2394
9524
4933
4932
4931
Mã số thuế0313201642
Tên viết tắtKIIMECO
Tên quốc tếKINGLION INTERNATIONAL INDUSTRY EQUIPMENT AND MACHINE COMPANY LIMITED
Người đại diệnNgô Thị Dung
Ngành nghề chínhSản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2015-04-08
Thay đổi giấy phép2023-06-28 08:43:41
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4662
4659
4653
4651
4620
4511
4652
4543
4530
4542
4520
5224
7730
7710
4312
1610
4513
2592
9312
9311
9321
9319
0810
0220
4322
4321
4329
3320
4311
2591
2395
2814
2816
3240
1622
2818
3230
1621
2610
2813
2825
2826
2829
2822
2824
2821
2819
2620
2710
3091
2910
2930
2391
2640
2599
2212
1629
2220
2920
2740
2790
2651
2630
2392
3092
3312
9511
3314
3313
3319
9512
3315