NGÀNH NGHỀ: Sản xuất máy thông dụng khác Tìm thấy 14459
Emaildavi2025.vina@gmail.com
Phone0988719829
Mã số thuế0700894955
Tên viết tắtDAI VIET MECHANICAL TECHNOLOGY., JSC
Tên quốc tếDAI VIET MECHANICAL TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐẶNG THỊ THU HIỀN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Chủ tịch Hội đồng quản trị kiêm Giám đốc
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hà Nam
Ngày thành lập2025-04-16
Thay đổi giấy phép2025-04-16T10:10:03
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4653
4690
4663
4752
5224
4312
2432
2431
2592
4330
5221
5222
4390
5210
4322
4321
4329
3320
4311
2591
2395
2511
2816
2593
2811
2818
3290
2420
2825
2826
2829
2822
2824
2823
2821
2819
2710
2513
2599
2219
2220
2410
2512
3311
3312
3314
3319
4293
4229
4292
4299
4291
Phone0963149992
Mã số thuế0700894828
Tên viết tắtZHIHENG CO., LTD
Tên quốc tếZHIHENG TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
Người đại diệnHOÀNG THỊ DIỆU - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hà Nam
Ngày thành lập2025-04-15
Thay đổi giấy phép2025-04-15T12:09:44
Tên ngành nghề
4669
4633
4631
4659
4653
4651
4652
4690
4759
4781
4741
4742
7730
7820
7830
4610
8531
8532
5629
8020
8560
8110
5510
5630
2592
4330
7490
7810
6209
8299
6619
4322
3320
6201
7212
5610
7310
2591
2814
2511
1709
2732
3212
3290
2610
2819
2620
2710
1075
2640
2599
2733
9524
3312
3700
6202
4931
8129
4221
1061
Emailmanhvintel@gmail.com
Phone0588460999
Mã số thuế0111022979
Tên viết tắtVINTEL TPG JSC
Tên quốc tếVINTEL TECHNOLOGY AND PRODUCTION GROUP JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỀN VĂN MẠNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm điện tử dân dụng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-04-15
Thay đổi giấy phép2025-04-15T10:39:57
Tên ngành nghề
4659
4652
4759
2592
2591
2814
2511
2816
2593
2750
2811
2818
2815
2813
2825
2826
2829
2822
2824
2823
2817
2821
2819
2640
2599
2220
2740
2790
2651
2812
2630
3530
Emailskyair689@gmail.com
Phone0906263245
Mã số thuế0318912657
Tên viết tắtSKYAIR VIET NAM CO.,LTD
Tên quốc tếSKYAIR VIET NAM COMPANY LIMITED
Người đại diệnTHẠCH MINE KHA - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-04-15
Thay đổi giấy phép2025-04-15T15:40:13
Phone0972547541
Mã số thuế0111024408
Tên viết tắtECO GREEN VIETNAM PS., JSC
Tên quốc tếECO GREEN VIETNAM PACKAGING SOLUTIONS JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THỊ MIỀN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-04-15
Thay đổi giấy phép2025-04-15T15:40:05
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4690
4641
4663
4752
4741
4761
5224
7710
8292
1812
8299
1811
5210
1623
1701
1399
1709
1702
3290
2819
2599
1629
2220
3830
Phone0352896256
Mã số thuế1001297323
Tên viết tắtNHAT HUNG TECHNOLOGY
Tên quốc tếNHAT HUNG TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THỊ VẦN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất linh kiện điện tử
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thái Bình
Ngày thành lập2025-04-15
Thay đổi giấy phép2025-04-15T14:40:23
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4651
4661
4652
4632
4663
4759
4752
4773
4753
4772
4543
4530
5621
7911
4610
5629
7990
1812
5510
5630
7912
2592
4330
8299
5911
1811
4322
4321
4329
6201
5610
7310
2732
3240
2750
2610
2817
2819
2023
2930
2640
2599
2740
2790
2651
2630
3312
3314
3313
8230
6202
5820
Emailkathrynewynnyx577@gmail.co
Phone0896112385
Mã số thuế3801315790
Người đại diệnTRẦN NHỰT TÍN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bình Phước
Ngày thành lập2025-04-12
Thay đổi giấy phép2025-04-12T17:40:23
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4511
4652
4663
4752
4541
4530
4520
7730
4312
6312
7830
7911
4513
7990
8020
6399
7912
2592
4330
6209
5912
7420
9000
4329
6201
7320
2511
2811
2813
2819
2513
1311
2512
1312
3312
8230
6202
4221
4299
4101
6311
Emailnextronelectronics029@gmail.c
Phone0977106348
Mã số thuế0111021559
Tên viết tắtNEXTRON TECH CO.,LTD
Tên quốc tếNEXTRON TECHNOLOGY AND EQUIPMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnLẠI VĂN HIÊN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm điện tử dân dụng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-04-12
Thay đổi giấy phép2025-04-12T17:39:57
Tên ngành nghề
4659
4653
4651
4652
4690
4741
4742
4543
4530
4542
4520
7729
7710
2432
2592
8559
6209
8299
5210
4322
4321
3320
6201
2680
2814
2511
2816
2593
2731
2750
2652
2818
2610
2815
2813
2825
2826
2822
2824
2823
2817
2821
2819
2620
2513
2930
2720
2640
2733
2740
2790
2651
2812
2670
2512
3311
3312
3314
3319
3315
3512
6202
4933
Phone0937898971
Mã số thuế3703318049
Tên quốc tếHONGRUI PRECISION TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
Người đại diệnDƯƠNG CÔNG SỰ - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bình Dương
Ngày thành lập2025-04-12
Thay đổi giấy phép2025-04-12T16:40:21
Tên ngành nghề
4662
4659
4663
7729
7730
7710
2592
5229
8299
6810
3320
2511
2816
2593
3290
2610
2829
2822
2817
2819
2710
2599
2219
2399
2220
2790
2651
3311
3312
3314
3319
6820
Emailhopphatlv@gmail.com
Phone0973187108
Mã số thuế0901185934
Tên viết tắtCNC PRECISION MACHINING AND HOP PHAT LV TRADING CO., LTD
Tên quốc tếCNC PRECISION MACHINING AND HOP PHAT LV TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnVŨHOÀILONG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hưng Yên
Ngày thành lập2025-04-12
Thay đổi giấy phép2025-04-12T16:09:46
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4652
4663
4752
4530
5224
7730
1610
4610
2432
2431
2592
5229
5210
4322
4321
3320
2591
1623
2814
2511
2816
2593
2750
1622
3211
2811
2818
1621
2420
2610
2815
2829
2822
2823
2817
2821
2819
2710
2513
2910
2930
2013
2391
2640
2599
1629
2220
2410
2790
2651
2512
2310
2392
3092
3311
3312
3314
3313
3315
3830
4933
4932
4931