NGÀNH NGHỀ: Sản xuất máy thông dụng khác Tìm thấy 14459
Phone0355430795
Mã số thuế0111012297
Tên viết tắtMINH CHAU VIETNAM TECHNOLOGY CO., LTD
Tên quốc tếMINH CHAU VIETNAM TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM XUÂN TRUNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-04-02
Thay đổi giấy phép2025-04-02T11:09:48
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4773
4530
5224
8292
1812
2592
8299
1811
6810
4322
4321
4329
3320
1410
2591
1701
1394
1399
1709
2593
2818
1702
3290
2610
2817
2819
2930
2599
2219
1420
2220
1393
3250
1430
1820
3311
3312
3314
3313
3319
3315
4933
4102
Emailtechnology.meditech@gmail.co
Phone0913200181
Mã số thuế0111010370
Tên viết tắtMEDITECH SOLUTIONS.,JSC
Tên quốc tếMEDITECH TECHNOLOGY SOLUTIONS JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHẠM ĐINH TRI - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-04-01
Thay đổi giấy phép2025-04-01T14:40:10
Tên ngành nghề
4659
4653
4651
4652
4759
4774
4773
4719
4741
4791
4742
7730
8299
3320
2816
2750
2811
2818
2610
2813
2825
2826
2829
2822
2824
2823
2817
2821
2819
2620
2710
2640
2733
2740
2790
2651
2812
2630
3312
3314
3313
3319
Emailtoancaudpcompany@gmail.com
Phone0963905805
Mã số thuế0111007603
Tên quốc tếDP AND ASSOCIATES INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHẠM LÊ KIÊN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-04-01
Thay đổi giấy phép2025-04-01T14:10:19
Tên ngành nghề
4649
4659
4653
4651
4511
4652
4690
4663
4759
4752
4773
4741
4512
4761
4753
4742
4541
4543
4530
4542
4520
5224
7730
7710
5590
5621
4513
4610
5629
5510
5630
2592
7490
5229
5221
5222
6619
7020
5210
6810
3320
5610
2591
2593
2818
2825
2826
2829
2822
2824
2823
2817
2821
2819
2910
2930
2599
2920
3312
3319
6820
4940
4933
5022
5012
4932
4931
5021
Phone0917116288
Mã số thuế0318891598
Tên viết tắtPGGR
Tên quốc tếPHU GIA GROUP INVESTMENT TRADING DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnBẠCH HOÀNG HẢI - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch Hội đồng quản trị kiêm Tổng Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-04-01
Thay đổi giấy phép2025-04-01T13:09:46
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4653
4651
4652
4690
4641
4663
4759
4771
4799
4741
4791
4783
4784
4742
5224
7730
7710
4610
8292
2592
5229
5225
7110
5210
6810
4322
4321
4329
3320
7320
2819
3312
3314
3319
6820
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4291
4223
4101
4102
Emailctyhoptrien.2025@gmail.com
Phone0906929192
Mã số thuế0318892182
Người đại diệnLÊTHIỆNNHU - Giới tính: Nam
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-04-01
Thay đổi giấy phép2025-04-01T13:09:50
Emailnhuathanhdat.vn@gmail.com
Phone0333929528
Mã số thuế0111007522
Tên quốc tếTHANH DAT PLASTIC TRADING AND PRODUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN TIÊN SƠN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-04-01
Thay đổi giấy phép2025-04-01T10:09:45
Tên ngành nghề
4649
4653
4651
4620
4652
4641
4541
4543
4530
4542
4520
1610
1812
2432
2431
2592
1313
1811
4322
4321
3320
1410
2591
2680
1623
2814
1701
2511
1394
1399
1709
2816
2593
2731
2732
2750
3212
1622
3211
2811
2652
2818
1702
1520
3100
1621
3290
2420
2610
2815
2813
2825
2826
2829
2822
2824
2823
2817
2821
2819
2620
2710
2513
2930
3099
2720
2013
2211
1920
2640
2599
2219
1629
1420
2220
2410
1311
1393
1910
2660
2733
2740
2790
2651
2812
2630
2670
2512
1430
1391
1312
1512
1820
3311
3312
3314
3313
3319
3315
1511
Emailnamanhcompany2502@gmail.c
Phone0935622709
Mã số thuế4101655377
Tên viết tắtNAM ANH QNH CO.,LTD
Tên quốc tếNAM ANH QNH MECHANICAL & CONSTRUCSTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN NGỌC ANH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bình Định
Ngày thành lập2025-04-01
Thay đổi giấy phép2025-04-01T07:09:47
Tên ngành nghề
4669
4663
5224
7730
7710
4312
5621
7911
4610
5629
7990
8110
7912
2592
4330
5229
7110
7410
4390
4322
4321
4329
4311
2822
2819
3312
3314
4933
5021
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Emailhungthinhxd86@gmail.com
Phone0987649943
Mã số thuế0111010035
Tên viết tắtHUNG THINH HA THANH CONSTRUCTION CO., LTD
Tên quốc tếHUNG THINH HA THANH CONSTRUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN ĐỨC KIÊN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng công trình đường bộ
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-04-01
Thay đổi giấy phép2025-04-01T20:39:51
Tên ngành nghề
4659
4653
4651
4652
4663
7730
4312
5590
8531
8532
8560
3011
3012
2592
8559
8512
8511
8551
8521
8522
8552
4330
7810
6209
7410
4390
3600
7120
4322
4321
4329
3320
6201
7212
7211
4311
2591
2511
2816
3511
2750
3100
2825
2826
2829
2822
2824
2823
2821
2819
2710
2640
2599
2740
2790
2512
3530
3311
3312
9511
3314
3313
3319
9512
9521
9522
3315
3830
3700
3812
3811
3512
6202
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3900
3822
3821
Emailducthe78@gmail.com
Phone0908841979
Mã số thuế0318894408
Người đại diệnNGUYỄN VĂN THẮNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhTrồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-04-01
Thay đổi giấy phép2025-04-01T20:39:55
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4659
4653
4661
4620
4511
4632
4663
4512
4530
4520
5224
2396
1030
4312
7820
7830
4610
8130
2592
4330
8010
7810
7110
7410
4390
0810
5210
7120
6810
4322
4321
4329
3320
4311
7310
1701
2511
1709
2816
1040
3511
1622
2818
1702
3100
1621
2011
3520
2815
2825
2822
2824
2823
2817
2821
2819
2023
2012
2930
2013
2211
2029
2219
1629
2399
2022
1910
2920
1080
1079
2021
8230
0121
0126
0125
0123
0128
0124
0210
3512
6820
4933
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102