NGÀNH NGHỀ: Sản xuất máy thông dụng khác Tìm thấy 14459
Phone02543815979
Mã số thuế3502293771
Tên viết tắtDONG TAY MANUFACTURING
Tên quốc tếDONG TAY MANUFACTURING EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHAN HUY HOÀNG
Ngành nghề chínhSản xuất máy thông dụng khác
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
Ngày thành lập2015-11-24
Thay đổi giấy phép2023-06-20 15:20:15
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone0908679776
Mã số thuế3702350804
Tên viết tắtWORLDTECH.,JSC
Tên quốc tếWORLDTECH PRODUCTION - TRADE - TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnHỒ THỊ THU HỒNG
Ngành nghề chínhSản xuất các cấu kiện kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế TP Dĩ An
Ngày thành lập2015-04-02
Thay đổi giấy phép2023-06-25 17:28:55
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4661
4652
4663
7710
2592
4330
8299
7110
4390
4322
4321
4329
3320
2511
3511
2819
2710
2599
1629
2740
2790
2512
4933
4212
4299
Phone0962691891
Mã số thuế0401918076
Tên viết tắtATOSHI AI CO.,LTD
Tên quốc tếATOSHI AI COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN CHÍ QUYẾT
Ngành nghề chínhSản xuất máy chuyên dụng khác
Đơn vị quản lýChi cục thuế khu vực Cẩm Lệ - Hòa Vang
Ngày thành lập2018-08-13
Thay đổi giấy phép2023-06-24 17:33:11
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4662
4659
4653
4620
4511
4652
4663
4530
4520
7730
4610
2592
6209
4322
4321
4329
3320
6201
721
7310
2511
2816
2750
3290
2829
2822
2824
2821
2819
2640
2790
2812
3312
3314
3319
3822
3821
5820
Mã số thuế0303306036-001
Người đại diệnLÊ TẤN HÒA
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Tân Bình
Ngày thành lập2013-01-10
Thay đổi giấy phép2023-06-26 00:53:36
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Ngành nghề
Phone0839755845
Mã số thuế0303306036
Tên viết tắtDANG THANH CO.,LTD
Tên quốc tếDANG THANH COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ TẤN THANH
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Tân Bình
Ngày thành lập2004-05-13
Thay đổi giấy phép2023-06-30 06:00:51
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Ngành nghề
Phone0251-3566408
Mã số thuế3603292051
Tên quốc tếMOSNIC VIETNAM CO.,LTD
Người đại diệnFUJINO NAOTAKA
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Đồng Nai
Ngày thành lập2015-06-10
Thay đổi giấy phép2023-06-24 11:17:40
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Ngành nghề
Phone0613936856-857-858-
Mã số thuế3601009316
Tên quốc tếTHANH ANH INDUSTRIAL JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnHUANG RUEI DENG
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Đồng Nai
Ngày thành lập2008-05-14
Thay đổi giấy phép2023-06-30 22:53:43
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone0936622396
Mã số thuế0201920102
Tên quốc tếFUTURE WINNERGY LIMITED COMPANY
Người đại diệnĐỖ THỊ NGỌC
Ngành nghề chínhSản xuất máy chuyên dụng khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lê Chân - Dương Kinh
Ngày thành lập2018-12-25
Thay đổi giấy phép2023-06-20 05:49:28
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã số thuế0105270998
Tên quốc tếDAI PHAT TRADING - PETROLEUM EQUIPMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYẾN TIẾN HUỆ
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Đan Phượng
Ngày thành lập2011-04-21
Thay đổi giấy phép2023-06-30 16:05:11
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4633
4662
4659
4653
4651
4661
4652
4641
4663
4759
4752
4723
4773
4771
4741
4730
4742
7730
7710
4312
5621
4610
5629
5510
5630
2592
4330
7410
4390
5210
4322
4321
4329
5610
4311
2591
2395
2511
1104
2819
2393
2651
2392
2394
4933
4932
422
421
4299
4101