NGÀNH NGHỀ: Sản xuất máy thông dụng khác Tìm thấy 14459
Mã số thuế0110994026
Tên viết tắtWELDTECH CO.,LTD
Tên quốc tếWELDTECH VIETNAM CO.,LTD
Người đại diệnTRẦN QUỐC VINH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-03-22
Thay đổi giấy phép2025-03-22T14:10:11
Tên ngành nghề
4662
4659
4653
4651
4652
4741
7730
4312
4610
2432
2431
2592
4330
8299
7410
4390
4322
4321
4329
3320
4311
2591
2814
2511
2816
2610
2815
2829
2819
2620
2710
2640
2410
2651
2630
3311
3312
3314
3313
3319
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4223
4101
4102
Mã số thuế5702180313
Tên viết tắtTHỊNH PHÁT QN
Tên quốc tếTHINH PHAT QN PRODUCTION AND TRADING INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnTẠ THỊ MAI - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn tổng hợp
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Quảng Ninh
Ngày thành lập2025-03-22
Thay đổi giấy phép2025-03-22T14:10:15
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4661
4690
4663
4759
4752
4774
4773
4799
4719
4741
4730
4761
4753
4791
4742
4530
4520
5224
2396
7730
7710
4312
8532
8560
2432
2431
2592
8559
8512
8511
8551
8552
4330
5229
0990
5225
7110
7410
4390
5210
4322
4321
4329
3320
4311
2591
2395
2814
2511
2816
2593
2731
2732
2750
3100
3290
2420
2829
2824
2819
2710
2513
2720
2599
2399
2410
2733
2740
2790
2512
2394
3311
3312
3314
3313
3319
9522
3315
4933
5022
4222
4293
4221
4292
4299
4102
Emailcokhianthanhvinaphat@gmail.c
Phone0387746579
Mã số thuế0801444092
Người đại diệnĐỖ VĂN TOẢN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hải Dương
Ngày thành lập2025-03-22
Thay đổi giấy phép2025-03-22T04:02:22
Tên ngành nghề
4669
4633
4631
4659
4653
4620
4652
4632
4690
4723
4773
4719
4721
4711
4781
4724
4791
4722
4530
4520
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
7730
7710
4610
5510
5630
2432
2431
2592
0162
8299
0161
7410
0311
0312
5210
4321
3320
7212
7320
0131
0132
0321
0322
7310
2591
2814
1077
1076
1040
1104
2821
2819
1075
2410
1079
1062
3312
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4933
1061
Mã số thuế0901183630
Người đại diệnLÊ VĂN THÀNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hưng Yên
Ngày thành lập2025-03-22
Thay đổi giấy phép2025-03-22T14:10:02
Tên ngành nghề
4659
4663
5224
5310
4312
5320
2592
4330
5229
5225
5221
7110
7410
4390
5210
7120
4322
4321
4329
4311
2591
2593
3290
2822
2823
2819
2599
4912
5022
5012
4922
4929
4921
4932
4931
4911
5021
5011
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0934497659
Mã số thuế0700892940
Tên viết tắtLIXUN (VIET NAM) TECHNOLOGY TRADING CO., LTD
Tên quốc tếLIXUN (VIET NAM) TECHNOLOGY TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnCHEN, RUI - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhLắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hà Nam
Ngày thành lập2025-03-21
Thay đổi giấy phép2025-03-21T08:41:27
Tên ngành nghề
4659
4651
4652
4663
4759
4741
4312
4330
8299
7110
7410
6190
4390
7120
4322
4321
4329
3320
6201
4311
2814
2816
2811
2818
2815
2813
2826
2829
2822
2824
2823
2817
2819
2710
2740
2790
3311
3312
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Emailhuonggiahung26@gmail.com
Phone0903441628
Mã số thuế0110992928
Tên viết tắtGIAHUNG HAI LONG CO.,LTD
Tên quốc tếGIAHUNG HAI LONG COMPANY LIMITED
Người đại diệnHOÀNG THỊ DIỆU HƯỜNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoàn thiện công trình xây dựng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-03-21
Thay đổi giấy phép2025-03-21T08:41:25
Tên ngành nghề
4669
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4620
4652
4632
4641
4663
4752
2396
4312
5621
7911
4513
4610
5629
7990
5630
7912
4330
6619
4390
4322
4321
4329
5610
4311
2680
2395
2814
2816
2731
2732
2750
2811
2652
2818
2610
2815
2813
2817
2819
2620
2710
2023
2720
2391
2640
2393
2399
2022
2660
2733
2740
2790
2651
2812
2630
2670
2392
2394
4933
4932
4931
4222
4293
4229
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Emailngocanh25597@gmail.com
Phone0986830285
Mã số thuế0110991642
Tên quốc tếVN FIVE STAR PUMPIMPORT EXPORT TECHNICAL SERVICES" COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐỖNGỌCÁNH - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhLắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-03-20
Thay đổi giấy phép2025-03-20T18:09:44
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4511
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4723
4799
4721
4711
4781
4741
4791
4784
4722
4772
4751
4541
4530
4542
4312
5621
4610
5510
5630
2592
4330
8299
7110
4390
5210
4322
4321
4329
3320
1410
5610
4311
7310
2591
2750
2420
2610
2813
2825
2829
2822
2817
2819
2740
3312
9511
3314
9512
9521
9522
8230
4933
4932
4931
4222
4293
4221
4212
4299
4291
4101
4102
Emailtruonglocsteel@gmail.com
Phone0814313668
Mã số thuế0110990906
Tên viết tắtTRUÔNG LOC STELL PRODUCTION AND TRADE CO.,LTD
Tên quốc tếTRUÔNG LOC STELL PRODUCTION AND TRADE COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHÙNG DUY HOAN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhLắp đặt hệ thống điện
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-03-20
Thay đổi giấy phép2025-03-20T14:40:10
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4653
4651
4620
4652
4690
4663
4759
4752
4741
7730
4312
2432
2431
2592
4330
8299
5221
7410
4390
4322
4321
4329
3320
4311
7310
2591
2511
2731
2732
2750
2610
2822
2819
2620
2710
2930
2720
2640
2410
2733
2740
2790
2630
3312
3314
3313
4933
4932
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Emailetech.clean@gmail.com
Phone0973500030
Mã số thuế0318870693
Tên viết tắtMÔI TRƯỜNG CLEAN
Tên quốc tếCLEAN ENVIRONMENTAL TECHNOLOGY CO., LTD
Người đại diệnVÕ THỊ LỆ CHI - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhThoát nước và xử lý nước thải
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-03-19
Thay đổi giấy phép2025-03-19T08:40:18
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4651
4620
4641
4663
4759
4752
4723
4773
4799
4719
4721
4711
4724
4722
7730
7710
4312
4610
5630
2592
7490
6209
7410
7020
4390
3600
4322
4321
4329
3320
6201
5610
4311
7310
2814
2511
2816
2610
2819
2710
2513
2599
2410
2740
2790
2651
2512
3311
3312
3314
3313
3319
3700
3812
3811
8230
6202
4229
4221
6311
3900
3822
3821