NGÀNH NGHỀ: Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu Tìm thấy 4922
Emaildonagree.co@gmail.com
Phone(0251)3882508
Mã số thuế3603993593
Tên viết tắtDONAGREE CO., LTD
Tên quốc tếDONG NAI GREEN ENERGY COMPANY LIMITED
Người đại diệnVŨ THỊ THU HÒA - Giới tính: Nữ - Chức danh: Chủ tịch hội đồng thành viên
Ngành nghề chínhSản xuất điện
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Đồng Nai
Ngày thành lập2024-11-30
Thay đổi giấy phép2024-11-30T08:09:48
Tên ngành nghề
4669
4633
4631
4659
4661
4620
4632
4690
4663
5224
7730
7710
4312
7820
7830
4610
8130
8110
4330
7010
5229
7110
7020
4390
3600
5210
6810
4322
4321
4329
3320
4311
3511
2811
2710
2720
2812
3312
3314
3319
3700
3811
3512
6820
4933
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3821
Phone0889862666
Mã số thuế0110891359
Người đại diệnTRẦN VĂN THÙY - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhChuẩn bị mặt bằng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-11-16
Thay đổi giấy phép2024-11-16T16:39:50
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4661
4511
4652
4690
4663
4759
4752
4782
4512
4541
4543
4530
4542
4520
5224
4312
5320
4513
1812
2432
2431
2592
4330
5229
5225
5221
5222
6619
7020
4390
1811
0810
0892
0510
0520
5210
4322
4321
4329
3320
6201
4311
2591
2814
2511
2816
2731
2732
2750
2652
3290
2610
2813
2817
2620
2710
2513
2640
2410
1910
2733
2740
2790
2651
2812
2630
2512
3530
3311
3312
3314
3313
3319
6202
4933
4912
5022
5012
4932
4911
5021
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
5820
Emailkemiteyn@gmail.com
Phone0942358222
Mã số thuế2301308803
Tên viết tắtKEMITE VIET NAM CO.,LTD
Tên quốc tếKEMITE VIET NAM NEW ENERGY SCIENCE TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ HỒNG THÚY - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Ninh
Ngày thành lập2024-11-01
Thay đổi giấy phép2024-11-01T14:39:55
Tên ngành nghề
4649
4659
4653
4651
4652
4690
4663
4759
4752
4789
4773
4799
4719
4741
4791
4783
4784
4742
4610
2592
4330
8299
4390
4322
4321
4329
3320
7212
7211
2591
2511
2816
2731
2732
3511
2750
2811
2652
2818
2610
2829
2822
2817
2819
2620
2710
2720
2013
2640
2599
2220
2740
2790
2651
2812
2630
2670
2512
3530
3312
9511
3314
3313
3319
9512
9521
9522
3830
3512
Phone0898126880
Mã số thuế0318758885
Người đại diệnĐOÀN THỊ THU - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất kim loại quý và kim loại màu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2024-11-26
Thay đổi giấy phép2024-11-26T10:10:20
Phone0987880567
Mã số thuế3703267771
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH KT IN NAM NAM LONG
Tên quốc tếNAM NAM LONG PRINTING TECHNIQUE COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐINH VĂN NAM - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch công ty kiêm giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bình Dương
Ngày thành lập2024-11-29
Thay đổi giấy phép2024-11-29T13:40:12
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4652
4632
4663
4722
4530
4520
5224
7730
7710
4312
1610
7820
7830
7911
4610
7990
1812
5510
7912
2592
4330
5229
7110
7410
7020
1811
5210
4322
4321
4329
3320
5610
4311
2591
2814
2511
2816
2593
1622
2811
3100
1621
2815
2813
2829
2822
2821
2819
2710
2513
2599
1629
2812
2512
3311
3312
3314
3313
3319
3315
3700
3812
3811
6820
4933
4932
4229
4212
4299
3822
3821
Emailhieploctm@gmail.com
Phone0347152795
Mã số thuế0110891101
Tên viết tắtHIEP LOC TRADING AND PRODUCTION CO., LTD
Tên quốc tếHIEP LOC TRADING AND PRODUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN PHÚ NAM - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-11-16
Thay đổi giấy phép2024-11-16T14:39:58
Tên ngành nghề
4659
4653
4651
4652
4530
4610
2432
2431
2592
8299
3320
2591
2814
2511
2816
2593
2731
2732
2750
2811
2818
3290
2420
2610
2815
2813
2817
2819
2620
2710
3091
2513
2930
3099
2720
2640
2599
2410
2920
2733
2740
2790
2812
2630
2512
3092
3311
3312
3314
3313
3319
3315
Emailcanh.redsun@gmail.com
Phone(028)38535333
Mã số thuế1102074524
Tên viết tắtVN KUMKANG ENERGY CO., LTD
Tên quốc tếKUM-KANG VIETNAM ENERGY COMPANY LIMITED
Người đại diệnDIỆP BẢO CÁNH
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Long An
Ngày thành lập2024-11-01
Thay đổi giấy phép2024-11-01T07:39:35
Emailkph@gmail.com
Phone0971750788
Mã số thuế0110901952
Tên quốc tếKPH MECHANICAL COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ THỦY - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-11-29
Thay đổi giấy phép2024-11-29T11:10:19
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4690
4663
4759
4752
4773
4799
4741
4753
4791
4742
7730
4610
1812
2432
2431
2592
4330
8299
7410
1811
7120
4322
4321
4329
3320
2591
2814
2511
2816
2593
2731
2732
2750
2818
3290
2420
2815
2813
2829
2822
2817
2821
2819
2710
2513
2720
2599
2733
2740
2790
2812
2512
3311
3312
3319
3830
Phone0868961604
Mã số thuế2301310577
Tên quốc tếVROBOT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN VĂN THÀNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Ninh
Ngày thành lập2024-11-15
Thay đổi giấy phép2024-11-15T15:10:19
Tên ngành nghề
4669
4659
4653
4651
4652
4690
4741
4742
7730
7710
4610
8531
8560
2592
8559
7490
6209
8299
7410
4321
3320
6201
7212
7214
7211
2591
2814
2816
2750
3212
2811
2818
2610
2813
2825
2826
2829
2822
2824
2823
2821
2819
2620
2710
2910
2930
3099
2720
2640
2599
2920
2733
2740
2790
2651
2812
2630
3092
3311
3312
3314
3313
3319
3315
6202
6311
5820
Emailthepnhatduyphat@gmail.com
Phone0961888393
Mã số thuế0110896565
Tên quốc tếNHAT DUYPHAT STEEL COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐẶNG THỊ THIẾT - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn kim loại và quặng kim loại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-11-23
Thay đổi giấy phép2024-11-23T14:10:02
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4661
4652
4690
4641
4663
4762
4759
4752
4723
4773
4771
4799
4719
4721
4711
4741
4730
4761
4753
4791
4742
4763
4722
4772
4764
4751
2396
4312
1610
5621
4610
5510
2432
2431
2592
4330
5229
4390
5210
4322
4321
4329
3320
5610
4311
2591
1623
2395
2511
2816
2593
1622
2818
3100
1621
3290
2420
2815
2829
2822
2821
2513
2391
2393
2599
1629
2220
2410
2022
2812
2512
2310
2392
2394
3311
3312
3319
3830
4933
5022
4932
4931
5021
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102