NGÀNH NGHỀ: Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu Tìm thấy 4922
Phone0466506396
Mã số thuế0103059044
Tên viết tắtGIA KHANH INDETRA CO.,LTD
Tên quốc tếGIA KHANH TRADING AND DEVELOPMENT INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN NGỌC DIỆP
Ngành nghề chínhLắp đặt hệ thống xây dựng khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2008-12-04
Thay đổi giấy phép2023-07-03 05:16:50
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4653
4511
4652
4512
4541
4543
4530
4542
4520
7710
4513
4610
2592
8299
5221
5222
4390
4322
4321
4329
3320
2511
2593
2731
2011
2829
2817
2821
2710
2733
2812
3314
3319
4299
Mã số thuế0105419447
Người đại diệnNGUYỄN THỊ HIỀN
Ngành nghề chínhSản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thanh Oai - Chương Mỹ
Ngày thành lập2011-07-21
Thay đổi giấy phép2023-06-30 18:13:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4631
4662
4659
4651
4661
4652
4632
4641
4663
4541
4520
0146
4312
1610
1812
4330
1811
0810
0220
0620
0710
0510
0520
4322
4321
4311
7310
1623
2814
1701
2750
1622
1104
1702
3100
1621
2610
2817
2821
2620
2710
2640
2410
2740
2812
2630
2394
3530
3311
3313
4933
422
421
4299
4101
Mã số thuế0310841531-002
Người đại diệnMAI VĂN CHÍNH
Ngành nghề chínhĐại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2012-03-01
Thay đổi giấy phép2023-06-26 16:51:49
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone0462537921
Mã số thuế0106990484
Người đại diệnĐỖ QUỐC LƯỢNG
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Sóc Sơn - Mê Linh
Ngày thành lập2015-09-15
Thay đổi giấy phép2023-06-24 04:27:00
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4663
4759
4752
4723
4773
4771
4719
4721
4741
4512
4761
4722
4541
4543
4530
4520
5224
7710
4312
6312
4610
1812
5510
5630
2592
4330
0990
8299
6619
7410
1811
0899
0810
0610
0220
0620
0891
0893
0722
0730
0710
0892
0510
0520
4322
4321
4329
5610
4311
2817
2640
2812
3530
9511
9522
8230
422
4299
4101
Mã số thuế0105961709
Người đại diệnTRẦN TIẾN DŨNG
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Thanh Trì
Ngày thành lập2012-08-06
Thay đổi giấy phép2023-06-24 03:43:51
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4652
4632
4641
4663
7730
7710
4312
7911
7990
1812
7912
4330
9000
1811
4322
4321
4311
7310
2814
1701
2750
1702
2817
2821
2620
2710
2640
2740
2812
2630
3311
3312
8230
4933
4932
4931
422
421
4101
Mã số thuế0107482966
Tên quốc tếAN MY INVESTMENT AND TRADING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THỊ LỆ MỸ
Ngành nghề chínhBán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2016-06-23
Thay đổi giấy phép2023-06-23 18:35:09
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4659
4653
4651
4652
4663
4762
4759
4752
5224
7730
7820
7830
7911
7990
8560
7912
4330
7810
5229
8299
5221
5222
5223
7020
5210
4322
4321
4329
3320
2814
2816
2811
2818
2815
2813
2825
2826
2829
2822
2824
2823
2817
2821
2819
2710
2812
2630
2512
3312
3319
8230
4920
4933
5022
5012
Mã số thuế0105824597
Tên viết tắtTUYET MAI TM CO.,LTD
Tên quốc tếTUYET MAI TRADING AND INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN MỞN
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2012-03-19
Thay đổi giấy phép2023-06-30 18:34:59
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4653
4651
4511
4652
4663
4752
4741
4730
47722
4541
4543
4530
4542
4520
5224
7710
4312
46101
5630
2432
2431
2592
7810
5221
3320
5610
4311
2814
2511
2816
2731
2750
2811
2610
2813
2822
2824
2821
2819
2620
2710
2640
2599
2651
2812
2630
2670
3250
3311
3312
9511
3314
3313
3319
3315
4933
422
421
4299
4101
Mã số thuế0106018310
Tên viết tắtHAMIRUBY - GREEN VN CO.,LTD
Tên quốc tếHAMIRUBY - GREEN VIET NAM COMMUNICATION COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ HẢI YẾN
Ngành nghề chínhTổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Bắc Từ Liêm
Ngày thành lập2012-10-22
Thay đổi giấy phép2023-06-24 02:02:13
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4312
6312
46101
7911
8130
7912
4330
6209
9000
7410
4322
4321
4329
6201
7320
4311
7310
2814
2816
2811
2818
2815
2813
2817
2819
2812
8230
0118
0210
6202
4933
422
421
4299
4101
6311
Phone02436500934
Mã số thuế0107672068
Tên quốc tếDDT IMPORT EXPORT TRADE COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN TIẾN DŨNG
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Long Biên
Ngày thành lập2016-12-19
Thay đổi giấy phép2023-06-23 19:31:32
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4653
4651
4661
4511
4652
4641
4663
4752
4741
4512
4742
4530
4520
7730
7710
4312
4513
4610
2592
4330
8299
4390
0810
0892
0510
0520
4322
4321
4329
3320
4311
7310
2591
2395
2814
2511
2816
2818
2610
2815
2813
2829
2822
2817
2821
2211
2812
3312
3314
4932
422
421
4299
4101
Phone0976 854 580
Mã số thuế0106610767
Người đại diệnNGUYỄN TÙNG BÁCH
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Thanh Xuân
Ngày thành lập2014-08-01
Thay đổi giấy phép2023-06-23 15:54:07
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4631
4662
4661
4652
4632
4641
4663
4541
4520
5621
7911
7990
1812
7912
4330
0620
0710
4322
4321
5610
7310
2814
2610
2817
2821
2620
2710
2640
2740
2812
2630
4933
422
421
4299
4101