NGÀNH NGHỀ: Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu Tìm thấy 4922
Phone01213013387
Mã số thuế0106712487
Người đại diệnTẠ VĂN HÒA
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2014-12-12
Thay đổi giấy phép2023-06-23 23:17:32
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4631
4659
4651
4661
4652
4632
4641
4663
4541
4520
0146
7730
7710
4312
1610
5621
7911
7990
1812
7912
4330
7020
1811
0810
0220
0620
0710
0510
0520
4322
4321
5610
4311
7310
1623
2814
1701
2750
1622
1104
1702
3100
1621
2610
2817
2821
2620
2710
2640
2410
2740
2812
2630
2394
3530
3311
3313
0128
4933
422
421
4299
4101
Mã số thuế0106629207
Tên viết tắtSEAHITECH.,JSC
Tên quốc tếSOUTHEAST ASIA HIGH- TECH PATENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÊ MINH HỒNG
Ngành nghề chínhSản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hoàn Kiếm
Ngày thành lập2014-09-03
Thay đổi giấy phép2023-06-23 21:13:56
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4659
4651
4652
6312
7911
4610
8532
7990
1812
7912
4330
7490
6209
8299
7020
6190
1811
7120
4322
4321
3320
6201
721
7310
2750
2811
2620
2710
2720
2733
2740
2790
2812
2630
3312
9511
3314
3313
9512
9521
8230
6202
422
421
4101
6311
Mã số thuế0106027805
Tên viết tắtKAGIN CO.,LTD
Tên quốc tếKHANG HUY GENERAL TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnLƯU VĂN LÂM
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hai Bà Trưng
Ngày thành lập2012-11-05
Thay đổi giấy phép2023-06-23 21:36:43
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã số thuế0310554953
Tên viết tắtENERSOURCE PACIFICRIM CO., LTD
Tên quốc tếENERSOURCE PACIFICRIM COMPANY LIMITED
Người đại diệnNguyễn Thị Thanh Trúc
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 1
Ngày thành lập2011-01-04
Thay đổi giấy phép2023-06-30 19:53:51
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4659
4651
4652
7730
4610
7020
1811
7120
4321
3320
2732
2610
2819
2710
2640
2733
2790
2651
2812
2670
3312
3314
3313
3830
3812
3811
6311
3900
3821
Mã số thuế0312582152
Tên quốc tếCPK ENERGY COMPANY LIMITED
Người đại diệnNguyễn Hữu Trường
Ngành nghề chínhBán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
Đơn vị quản lýCục Thuế Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2013-12-11
Thay đổi giấy phép2023-06-26 07:11:07
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4641
4663
4759
4752
4741
4541
4543
4530
4330
4390
4321
4329
3320
2750
2720
2740
2790
2812
3312
3314
3313
3319
4933
5022
5012
Phone0907994589
Mã số thuế0315250074
Tên viết tắtDONG TIEN PRESSURE EQUIPMENT AND BOILER CO.,LTD
Tên quốc tếDONG TIEN PRESSURE EQUIPMENT AND BOILER COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐẶNG HOÀI NAM
Ngành nghề chínhLắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Tân phú
Ngày thành lập2018-08-30
Thay đổi giấy phép2023-06-27 12:48:32
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4661
4620
4652
4632
4663
4773
5224
7730
7710
4312
4610
8020
2592
4330
7490
5229
5221
6619
7110
7410
7020
4390
5210
7120
4322
4321
4329
3320
4311
7310
2591
2511
2816
2750
3290
3520
2815
2813
2513
2640
1629
2920
2790
2812
2512
3530
3311
3312
3314
3313
3319
3700
3812
3811
4933
8129
3900
3822
3821
Phone0902864735
Mã số thuế0312694071
Tên viết tắtTHAI KHANG PHAT CONSTRUCTION CO.,LTD
Tên quốc tếTHAI KHANG PHAT CONSTRUCTION TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐẶNG ANH TÚC
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Gò Vấp
Ngày thành lập2014-03-18
Thay đổi giấy phép2023-06-21 02:23:54
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4641
4663
4773
4512
4541
4543
4530
7730
7710
6312
4610
5630
2592
4330
6209
5229
6619
7410
4390
4322
4321
4329
3320
6201
7320
5610
4311
7310
2814
2816
2811
3290
2826
2822
2824
2823
2817
2821
2029
2812
3311
3312
9511
3314
3313
9512
6202
4933
5022
5012
422
421
4299
4101
5820
Phone076 232 2257
Mã số thuế0313379393
Tên viết tắtCTY ĐT THANH PHÁT 68
Người đại diệnNGUYỄN QUỐC MINH
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2015-08-03
Thay đổi giấy phép2023-07-17 20:56:07
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4659
4653
4651
4652
4632
4663
4752
4730
7730
4312
1610
2592
4330
7110
7410
4390
6810
4322
4321
4329
3320
4311
2591
1622
3100
1621
2819
1629
2812
3312
6820
4212
4211
4299
4101
4102
Phone37717914 - 090391686
Mã số thuế0309389487
Người đại diệnVÕ THÀNH ĐÀI
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quận 7 - huyện Nhà Bè
Ngày thành lập2009-09-21
Thay đổi giấy phép2023-07-02 01:34:48
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4632
4759
4722
2432
2431
2592
7110
5210
4322
4321
4329
3320
2591
1709
2732
2750
2652
3290
2420
2813
2710
2013
2391
2212
2220
2410
2733
2740
2790
2651
2812
2512
3311
3312
3314
Phone(84-28) 7302 2888
Mã số thuế0314718994
Tên viết tắtPL ENERGY
Tên quốc tếPHAN LAM ENERGY INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnBÙI VĂN LUẬN
Ngành nghề chínhSản xuất, truyền tải và phân phối điện
Đơn vị quản lýCục Thuế Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2017-11-06
Thay đổi giấy phép2023-07-18 06:03:06
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4631
4659
4651
4620
4652
4663
4773
4741
7730
4312
5320
4610
8130
6399
2592
4330
7490
6209
5229
0240
0161
7110
7410
6110
6120
4322
4321
4329
3320
0322
4311
2511
2750
03224
2610
2710
2790
2812
1080
3510
3312
3314
3700
8230
0118
0210
6202
4933
422
421
4299
4101
6311
3900
3822
3821