NGÀNH NGHỀ: Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu Tìm thấy 4922
Phone0936925338
Mã số thuế2301079631
Tên viết tắtKOREA HIGH TECHNOLOGY CO., LTD
Tên quốc tếKOREA HIGH TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM THỊ THOAN
Ngành nghề chínhSản xuất các cấu kiện kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Tiên Du - Quế Võ
Ngày thành lập2019-01-23
Thay đổi giấy phép2023-07-16 19:22:57
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4690
4799
2592
8299
7110
4322
4321
4329
3320
2591
2814
2511
2811
2813
2829
2822
2823
2513
2599
2812
2512
3311
3312
3314
Phone0976089806
Mã số thuế0107087194
Tên viết tắtTHIEN TAN IRON CO.,LTD
Tên quốc tếTHIEN TAN IRON ARTISTIC COMPANY LIMITED
Người đại diệnVŨ CÔNG CƯỜNG
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2015-11-06
Thay đổi giấy phép2023-06-28 14:30:40
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4690
4663
4752
4312
4610
2432
2431
2592
4330
8299
4390
4322
4321
4311
2591
2814
2511
2816
2593
2811
2818
2420
2610
2813
2826
2822
2824
2513
2599
2220
2410
2812
2512
422
421
4299
4101
Phone0936 406 134 / 09716
Mã số thuế0106614070
Người đại diệnNGUYỄN TUẤN NAM
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hai Bà Trưng
Ngày thành lập2014-08-05
Thay đổi giấy phép2023-06-23 18:15:58
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4653
4651
4661
4652
4641
4663
4759
4752
4741
4742
4763
4543
4530
7730
7710
4312
4610
8020
1812
2592
4330
6209
8299
7410
4390
1811
4322
4321
4329
3320
4311
7310
2814
1702
2710
2640
2740
2812
3311
3312
3314
9521
8230
4933
4931
422
421
4299
4101
6311
Mã số thuế0105204177
Tên viết tắtTL IDT.,JSC
Tên quốc tếTHIEN LONG INVESTMENT DEVELOPMENT AND TRADING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRƯƠNG DUY THẮNG
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2011-03-21
Thay đổi giấy phép2023-06-29 14:28:29
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4659
4653
4661
4620
4632
4663
4759
4723
4774
4741
4530
4520
1030
1010
1020
7710
4312
5621
7820
7830
46101
1812
5510
2432
2431
2592
851
0899
0810
0610
0220
0620
0891
0231
0722
0730
0710
0510
0520
3600
5210
3320
5610
2591
2395
2814
2511
2816
2593
3211
1104
2811
2818
1702
3290
2420
2813
2829
1075
2023
2391
2220
2410
2812
2310
1062
2392
2394
3530
3311
3312
3830
3811
0230
8230
0210
4933
4932
5021
422
421
4299
4101
3821
Phone0983455238
Mã số thuế0106559302
Người đại diệnTRƯƠNG VĂN NAM
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hoàn Kiếm
Ngày thành lập2014-06-03
Thay đổi giấy phép2023-06-23 21:13:08
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4631
4662
4661
4652
4632
4641
4663
4541
4520
5621
7911
7990
1812
7912
4330
0620
0710
4322
4321
5610
7310
2814
2610
2817
2821
2620
2710
2640
2740
2812
2630
4933
422
421
4299
4101
Phone0988773969
Mã số thuế0106744369
Tên viết tắtADW VIET NAM.,JSC
Tên quốc tếADWOODS VIET NAM JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN QUANG MINH
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Tây Hồ
Ngày thành lập2015-01-12
Thay đổi giấy phép2023-06-23 17:40:29
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4312
1610
1812
4330
1811
0220
3600
4322
4321
0131
4311
7310
1623
2814
1701
2816
1622
2811
2818
1702
3100
1621
2011
2815
2023
2012
2013
1629
2030
2022
2812
1820
3700
3812
3811
0121
0117
0128
0113
0122
0118
0210
422
421
4299
4101
0164
3821
Phone08 3910 4381
Mã số thuế0313520712
Tên viết tắtTDIMEX
Tên quốc tếTDIMEX JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐoàn Việt Dũng
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 1
Ngày thành lập2015-11-04
Thay đổi giấy phép2023-06-28 17:16:22
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4651
4620
4652
4632
4641
4663
4773
4771
4742
4772
1050
1030
1010
1020
7710
4312
1610
7911
8532
7990
8560
1812
7912
8559
4330
6209
5229
5912
7410
7500
4390
1811
4322
4321
4329
6201
1410
4311
7310
1623
2814
1701
1073
1071
1709
2816
1040
3240
1622
2811
3230
1072
1702
1520
3100
1621
2610
2815
2813
2826
2822
2824
2823
2817
2821
2620
1074
2710
1075
2023
2910
2930
2640
1629
2920
2812
2630
3250
1080
1079
1062
1512
9511
9512
9521
422
421
4299
4101
1061
Phone08 888 01153
Mã số thuế0313921464
Tên viết tắtSLMIC
Tên quốc tếSOLOMON INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN NGỌC NHÃ QUỲNH
Ngành nghề chínhHoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýCục Thuế Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2016-07-19
Thay đổi giấy phép2023-06-28 06:10:20
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Mã số thuế0312335805
Tên quốc tếTHIEN LOC AN SERVICE TRADING PRODUCTION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VĨNH BẢO
Ngành nghề chínhTrồng rau, đậu các loại và trồng hoa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 5
Ngày thành lập2013-06-21
Thay đổi giấy phép2023-06-26 07:18:38
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4659
4653
4620
4632
4641
4663
4312
4330
4390
4322
4321
4329
3320
0131
4311
2814
2816
2811
2818
2815
2813
2817
2819
2812
1391
1820
3312
0121
0126
0125
0127
0123
0118
422
421
4299
4101
3822
3821
Mã số thuế0312977986
Tên viết tắtBK GREEN JSC
Tên quốc tếBACH KHOA GREEN IDEAS SERVICES AND TRADING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN ANH KHOA
Ngành nghề chínhSản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quận 7 - huyện Nhà Bè
Ngày thành lập2014-10-21
Thay đổi giấy phép2023-06-02 14:30:01
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4659
4653
4651
4511
4652
4530
4520
7730
8560
8559
7490
3320
721
2710
3091
2910
2930
3099
2920
2812
3092
3312
3313
3319
3315