NGÀNH NGHỀ: Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí Tìm thấy 4940
Phone0976689568
Mã số thuế0202252056
Tên viết tắtTRUÔNG SON HPCO .,LTD
Tên quốc tếTRUÔNG SON HAI PHONG LIMITED COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VĂN HÀ - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhKhai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hải Phòng
Ngày thành lập2024-08-02
Thay đổi giấy phép2024-08-02T18:40:02
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4620
4663
4752
7730
4312
1610
5510
3011
3012
4330
4390
0810
0220
0722
0730
0710
5210
6810
4322
4321
4329
4311
2829
3099
1629
3319
3315
0210
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Emailminhthanh1308@gmail.com
Phone0944249474
Mã số thuế4900914074
Tên quốc tếMINH THANH TRADING AND EXPLOITATION INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ KIM NGÂN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Lạng Sơn
Ngày thành lập2024-08-27 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-08-27 16:40:01
Tên ngành nghề
4662
4659
4653
4661
4511
4690
4663
4759
4752
4799
5224
7730
7710
4312
7830
3012
2592
4330
0990
0910
8299
7110
4390
0899
0810
0891
0892
0510
0520
5210
4321
4329
3320
4311
1702
2013
1629
3312
3314
3319
9522
4933
5022
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0966949999
Mã số thuế0318600369
Tên viết tắtMINH SANG LTD
Tên quốc tếMINH SANG INVESTMENT TRADE COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN THỊ NGA - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2024-08-02
Thay đổi giấy phép2024-08-02T17:40:02
Tên ngành nghề
4633
4662
4659
4620
4511
4632
4690
4663
5224
0144
0146
0149
0145
0142
0141
7730
7710
4312
4610
8533
8531
8532
5629
8130
7990
8560
5510
5630
3011
3012
8512
8511
4330
0162
5222
0163
0161
7110
4390
0810
5210
4322
4321
4329
3320
5610
0131
0132
0321
0322
4311
7310
2511
3511
1622
3100
2512
1512
3311
3312
3314
3313
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
6820
4933
4912
5022
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
0164
Phone0763545555
Mã số thuế4202006869
Tên viết tắtVNEXT TRADING GLOBAL CO., LTD
Tên quốc tếVNEXT TRADING GLOBAL COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM TRỌNG LỢL - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Khánh Hòa
Ngày thành lập2024-08-22 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-08-22 08:09:51
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4653
4620
4511
4632
4690
4641
4663
4723
4773
4771
4722
4772
4541
4543
4530
4542
4520
4513
8292
5510
3011
3012
7211
5610
2012
2021
3315
4933
Phone0916717968
Mã số thuế1201687419
Người đại diệnNGUYỄN THỊ QUÉ CHI - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn ô tô và xe có động cơ khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Tiền Giang
Ngày thành lập2024-08-02
Thay đổi giấy phép2024-08-02T14:10:18
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4653
4620
4511
4652
4641
4663
4723
4719
4721
4724
4722
4541
4543
4530
4520
0144
0146
0149
0145
0142
0141
4312
7911
3011
3012
2592
7490
5225
5221
5222
7410
0810
0220
4322
4321
3320
5610
0321
0322
4311
2910
2930
2920
3315
3700
3812
3811
0150
4933
5022
8129
4222
4221
4212
4211
4299
4223
4101
4102
3900
3822
3821
Phone0776616065
Mã số thuế0318630765
Người đại diệnVÕ THỊ THÙY TRANG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2024-08-21
Thay đổi giấy phép2024-08-21 11:09:57
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4661
4620
4690
4663
4722
5224
7730
4610
3011
3012
2592
5229
5225
5210
4321
2511
2610
3099
2220
3315
6820
4933
5022
4932
4931
Emailthinhphat72024@gmail.com
Phone0248785203
Mã số thuế0110800538
Tên viết tắtTHINH PHAT TRADING MTV CO.,LTD
Tên quốc tếTHINH PHAT TRADING MTV COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ NGUYỆT - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-08-02
Thay đổi giấy phép2024-08-02T10:10:29
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4651
4652
4632
4641
4723
4782
4741
4763
4722
4772
4751
4543
4530
7721
7710
1610
4610
1812
3012
2432
2592
8551
9620
1313
9311
9329
1811
4322
1410
2591
1623
1701
2511
2750
1622
3230
1702
1621
2420
2610
2822
2620
2023
2012
2013
2640
2029
2599
1420
2220
2410
1311
2030
2630
1430
1312
9523
9524
9511
9512
9521
9522
3830
3811
4933
5022
4932
4931
3821
Phone0982663640
Mã số thuế0318574038
Người đại diệnTRẦN THỊ DIỆU - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2024-07-18
Thay đổi giấy phép2024-07-18T15:40:08
Tên ngành nghề
4669
4633
4659
4620
4511
4632
4641
4773
4742
4541
4543
4530
5224
7730
4312
7911
7990
7912
3012
5229
5610
4311
2013
2220
3830
3812
3811
0210
4933
4932
5011
4299
4101
3822
3821
Phone02838987587
Mã số thuế0317892824
Tên quốc tếAN TIN PHAT SERVICE TRADING INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN NGỌC PHƯỢNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Ngày thành lập2023-06-19
Thay đổi giấy phép2024-07-16T11:05:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang làm thủ tục giải thể
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4659
4651
4652
4632
4641
4663
4759
4773
4771
4741
4761
4742
4530
7730
5621
4610
5629
3011
3012
2592
1313
6110
6190
6120
6201
1410
7320
5610
7310
1520
3100
3290
2817
1312
1512
8230
6202
4933
Phone0936995966
Mã số thuế0202202464
Tên viết tắtQUY DAT ELECTRICAL CO., LTD
Tên quốc tếQUY DAT ELECTRICAL COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRỊNH VĂN NĂNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Thuỷ Nguyên
Ngày thành lập2023-05-31
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:55:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4652
4632
4759
4722
4520
4312
3011
3012
2592
4330
8299
4322
4321
4329
3320
4311
2814
2816
2815
2813
2829
2822
2819
2710
2790
3312
3314
3313
3319
9512
9521
9522
4933
4299
4101
4102