NGÀNH NGHỀ: Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí Tìm thấy 4940
Phone0966450613
Mã số thuế0202210049
Tên quốc tếTTC CONSTRUCTION AND TRANSPORTATION COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN THỊ CHUNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Ngày thành lập2023-08-06
Thay đổi giấy phép2024-07-16T00:00:08
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4651
4661
4620
4511
4652
4663
4759
4752
4773
4541
4543
4530
5224
7730
7710
4312
5621
7830
3011
3012
2432
2431
2592
4330
5229
5222
7110
7020
4390
0810
5210
6810
4322
4321
4329
5610
4311
2591
2511
2599
2399
2512
2392
3311
3312
3314
3313
3315
6820
4933
4932
4293
4292
4299
4291
4101
4102
EmailVmhtuong.Cons@gmail.com
Phone0396677677
Mã số thuế3401248613
Tên viết tắtVINHTUONG.CONS
Tên quốc tếVINH TUONG INVESTMENT CONSTRUCTION COMMERCIAL LTD
Người đại diệnNGUYỄN VĂN TÝ - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Ngày thành lập2023-10-17
Thay đổi giấy phép2024-07-15T20:23:11
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4620
4663
4759
4752
2396
0144
0145
0141
7730
7740
7710
4312
1610
8560
5510
3011
3012
2432
2431
2592
4330
0162
6209
5229
0990
5221
5222
0163
0161
6920
4390
0810
5210
7120
6810
4322
4321
4329
6201
7212
7214
7211
5610
4311
2591
2395
1701
2511
2816
2593
2750
1622
2818
1621
2610
2825
2829
2819
2710
3099
2720
2640
2599
1629
2399
2022
2740
2790
2651
2630
1080
2310
1062
2392
0121
0129
0122
0150
6202
4933
5022
5012
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4102
1061
6311
5820
Phone02838554668
Mã số thuế0318008709
Tên quốc tếPHUC LOC THO SERVICE TRADING DEVELOPMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ ÁNH - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn kim loại và quặng kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2023-08-22
Thay đổi giấy phép2024-07-15T17:43:30
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4651
4652
4632
4641
4663
4759
4773
4771
4741
4761
4742
4530
7730
5621
4610
5629
3011
3012
2592
1313
6110
6190
6120
6201
1410
7320
5610
7310
1520
3100
3290
2817
1312
1512
8230
6202
4933
Phone02258841365
Mã số thuế0202220382
Tên viết tắtVJS STEEL CO.,LTD
Tên quốc tếVJS STEEL COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐẶNG VIỆT BÁCH - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch Công ty
Ngành nghề chínhĐúc sắt, thép
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hải Phòng
Ngày thành lập2023-11-03
Thay đổi giấy phép2024-07-15T06:26:22
Tên ngành nghề
4662
4661
5224
3011
3012
2432
2431
2592
4330
5229
0990
8299
5225
5221
5222
0722
0710
5210
6810
4321
3320
2591
2511
2420
2410
3311
3315
6820
4933
4222
4293
4212
4211
4299
4101
4102
Phone0911857888
Mã số thuế0202215015
Tên viết tắtMINH DAI TRANSPORT TRADING CO., LTD
Tên quốc tếMINH DAI TRANSPORT TRADING LIMITED COMPANY
Người đại diệnCHU THỊ HUYỀN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hải Phòng
Ngày thành lập2023-09-23
Thay đổi giấy phép2024-07-15T04:55:04
Tên ngành nghề
4669
4530
4520
7710
5590
5621
7911
5629
7990
5510
5630
7912
3011
3012
8559
9312
9321
5229
9639
9633
7420
9319
9329
5610
7310
3315
8230
4933
5022
5012
4932
4931
5021
5011
Phone0914485339
Mã số thuế0202212247
Tên viết tắtPHUC THUAN HP TRADECO.,LTD
Tên quốc tếPHUC THUAN HP TRADING LIMITED COMPANY
Người đại diệnPHẠM ANH TOÀN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngày thành lập2023-08-22
Thay đổi giấy phép2024-07-15T04:40:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4649
4620
4511
4632
4541
4543
4530
4520
5224
7730
4312
5621
5629
5510
5630
3011
3012
4330
5229
5225
5221
5222
4390
5210
5610
4311
4933
4222
4293
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone02838568784
Mã số thuế0318000403
Tên quốc tếNGOC DIEP SERVICE TRADING BUSINESS COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ NGỌC ĐIỆP - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2023-08-17
Thay đổi giấy phép2024-07-15T04:40:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4659
4651
4652
4632
4641
4663
4759
4773
4771
4741
4761
4742
4530
7730
5621
4610
5629
3011
3012
2592
1313
6110
6190
6120
6201
1410
7320
5610
7310
1520
3100
3290
2817
1312
1512
8230
6202
4933
Phone02838123587
Mã số thuế0317996164
Tên quốc tếBINH BINH MECHANICAL SERVICE TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnVÕ THANH BÌNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngày thành lập2023-08-15
Thay đổi giấy phép2024-07-15T04:40:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4651
4641
4759
4741
4742
4530
4520
6312
1812
3011
3012
2592
7490
7410
4322
4321
3320
3290
2599
2220
3312
3314
Phone02838546989
Mã số thuế0317985003
Tên quốc tếLE DINH SERVICE TRADING BUSINESS COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ ĐÌNH SƠN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2023-08-10
Thay đổi giấy phép2024-07-15T04:35:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4659
4651
4652
4632
4641
4663
4759
4773
4771
4741
4761
4742
4530
7730
5621
4610
5629
3011
3012
2592
1313
6110
6190
6120
6201
1410
7320
5610
7310
1520
3100
3290
2817
1312
1512
8230
6202
4933
Phone0968599665
Mã số thuế0202221516
Tên quốc tếHDP SERVICE TRADE AND CONSTRUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐẶNG VĂN ĐẠI - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hải Phòng
Ngày thành lập2023-11-14
Thay đổi giấy phép2024-07-12T15:20:24
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4511
4690
4641
4663
4759
4752
4789
4773
4799
4512
4753
4791
4784
4543
4530
4520
5224
7710
4312
1610
7820
4513
4610
3011
3012
4330
5229
8299
5225
5222
7110
7410
7020
4390
5210
7120
4322
4321
4329
3320
4311
1623
2395
1622
3100
1621
2391
2393
1629
2410
2022
2392
2394
3319
3315
4933
5022
5012
4922
4929
4921
4932
4931
5021
5011
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102