NGÀNH NGHỀ: Sản xuất đầu máy xe lửa, xe điện và toa xe Tìm thấy 703
Phone0983667668
Mã số thuế0106218870
Tên viết tắtTHANGLONG TLA., JSC
Tên quốc tếTHANG LONG TECHNOLOGY APPLICATION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐẶNG CHÍ KHÔI
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hoàn Kiếm
Ngày thành lập2013-07-01
Thay đổi giấy phép2023-06-23 21:09:07
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4659
4511
4652
4512
4530
4520
7710
4330
7490
7020
4321
4329
1410
3020
2731
2750
3290
2610
2620
2710
2720
2640
2599
2733
2740
2630
422
421
4299
4101
Phone0989965721
Mã số thuế0108001224
Tên viết tắtANLEE INTER ., JSC
Tên quốc tếANLEE INTERNATIONAL JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THỊ XUÂN
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Thanh Xuân
Ngày thành lập2017-09-26
Thay đổi giấy phép2023-06-25 06:13:50
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4690
4663
4759
4752
4773
4719
4721
4711
4741
4730
4512
4742
4763
4722
4541
4543
4530
4542
4520
5224
4312
4513
4610
1812
5510
7490
5229
8299
5221
5222
7410
7020
1811
5210
4322
4321
4329
3320
5610
4311
7310
2814
2816
3020
2826
2822
2817
2710
2651
8230
4933
4932
4931
5021
5011
4229
4212
4299
4101
4102
Phone0783328683
Mã số thuế0314127536
Tên viết tắtGROUP S JSC
Tên quốc tếGROUP S JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐINH QUANG PHƯỚC THANH
Ngành nghề chínhQuảng cáo
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 1
Ngày thành lập2016-11-24
Thay đổi giấy phép2023-06-25 12:58:54
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4662
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4641
4663
4512
4541
4543
4530
4542
4520
4312
4513
4610
3011
3012
2432
2431
2592
4330
4390
3600
4322
4321
4329
3320
4311
7310
2591
2680
2814
2511
2816
2593
3020
2731
2732
3240
2750
3212
3211
2811
2652
2818
3230
3100
3290
2420
2610
2815
2813
2825
2826
2829
2822
2824
2823
2817
2821
2819
2620
2710
3091
3220
2513
2910
2930
3099
2720
2640
2599
2410
2920
2660
2733
2740
2790
2651
2812
2630
2670
2512
3092
3311
3312
3314
3313
3319
3315
3830
3700
3812
3811
4931
422
421
4299
4101
3900
3822
3821
Phone0934084773
Mã số thuế0316867381
Người đại diệnĐỖ THỊ TƯỜNG VI
Ngành nghề chínhXây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 4
Ngày thành lập2021-05-20
Thay đổi giấy phép2023-07-11 18:36:44
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4620
4663
4773
2396
0149
7729
7730
7710
4312
7830
8130
2592
8559
4330
9321
5225
7110
7410
7020
4390
0899
0810
0891
0893
0892
5210
6810
4322
4321
4329
5610
0322
4311
2395
2511
3020
3290
2012
2393
2599
2394
0129
0118
0210
6820
4933
5022
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0914566078
Mã số thuế0316830832
Người đại diệnLÊ MINH QUANG
Ngành nghề chínhXây dựng công trình công ích khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2021-04-27
Thay đổi giấy phép2023-07-11 21:50:30
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4661
4511
4663
7730
7710
4312
7830
2592
4330
7110
7410
7020
4390
0810
0722
7120
4322
4321
4329
4311
2395
3020
2420
2599
2220
2394
6820
4933
5022
8121
8129
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4223
4101
4102
Phone093 8756652
Mã số thuế0316753137
Người đại diệnTRẦN VŨ BẰNG
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Gò Vấp
Ngày thành lập2021-03-17
Thay đổi giấy phép2023-07-12 04:16:52
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0944565089
Mã số thuế0312672173
Tên viết tắtBPA ASIA CO.,LTD
Tên quốc tếBPA ASIA INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ HƯNG
Ngành nghề chínhTrồng cây cao su
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2014-03-04
Thay đổi giấy phép2023-06-25 13:44:16
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4633
4631
4662
4659
4661
4511
4652
4632
4641
4663
4541
4543
4530
4542
4520
7730
1101
7911
7990
5510
7912
3011
3012
0990
0910
0240
6619
0810
0610
0220
0620
0891
0231
0893
0722
0710
0892
3600
7310
1103
2593
3020
1622
1104
2011
2420
2610
2824
2620
2710
2910
2012
2013
1102
2211
2212
2220
2410
1512
3510
3812
3811
8230
0125
0210
4933
5022
5012
4931
5021
5011
4299
4101
3822
3821
Phone0387958488
Mã số thuế0105925316
Người đại diệnNGUYỄN THỊ PHƯƠNG LAN
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Long Biên
Ngày thành lập2012-06-21
Thay đổi giấy phép2023-06-24 02:01:27
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4662
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4663
4512
4541
4543
4530
4542
4520
1101
4513
4610
3011
3012
2592
8552
4330
1313
9101
4390
3600
3320
1410
2591
2814
1103
2511
1394
1399
2816
2593
3020
3511
3240
3212
3211
1104
2811
2652
2818
3230
3100
1392
3290
3520
2610
2815
3030
2813
2825
2826
2822
2824
2823
2817
2821
2819
2620
2710
3091
3220
2513
2910
2930
3099
1102
2640
2599
1200
1311
1393
2920
2660
2651
2812
2630
3250
2512
1391
1312
3092
3530
3311
3312
3314
3313
3319
3315
3830
3700
3812
3811
4222
4221
4212
4211
4101
4102
3900
3822
3821
Phone0913 653 885
Mã số thuế0101463766
Tên viết tắtnht co .,tld
Tên quốc tếnam ha trading and technology technical development Company Limited
Người đại diệnTRẦN THỊ THANH HƯƠNG
Ngành nghề chínhBán buôn tổng hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Thanh Xuân
Ngày thành lập2004-03-05
Thay đổi giấy phép2023-07-02 23:51:28
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0796 790 004
Mã số thuế0314945884
Người đại diệnNGUYỄN THỊ THÙY DUNG
Ngành nghề chínhXây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Gò Vấp
Ngày thành lập2018-03-28
Thay đổi giấy phép2023-06-26 18:16:36
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4620
4663
4759
4752
4741
4742
7729
7730
7710
4312
7830
2592
4330
7110
7410
4390
0899
0810
0891
0892
6810
4322
4321
4329
7320
4311
7310
2395
3020
3290
2599
2220
2394
8230
6820
4933
5022
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102