NGÀNH NGHỀ: Sản xuất đầu máy xe lửa, xe điện và toa xe Tìm thấy 703
Phone0938 039 236
Mã số thuế0313625641
Người đại diệnCHÂU THÀNH HÒA
Ngành nghề chínhXây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Tân Bình
Ngày thành lập2016-01-18
Thay đổi giấy phép2023-07-17 19:37:09
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4620
4663
4759
4752
4741
4742
7729
7730
7710
4312
7830
2592
4330
7110
7410
4390
0899
0810
0891
0892
6810
4322
4321
4329
7320
4311
7310
2395
3020
3290
2599
2220
2394
8230
6820
4933
5022
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0906985571
Mã số thuế0312339599
Người đại diệnNGUYỄN THỊ ÁNH TUYẾT
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Bình Chánh
Ngày thành lập2013-06-24
Thay đổi giấy phép2023-07-17 18:41:18
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4633
4662
4659
4653
4651
4652
4632
4759
4773
4791
4543
4530
5224
7729
7730
4312
6312
7830
7911
7990
5510
6399
7912
2592
4330
7810
6209
5229
7110
7410
6110
4390
0899
0810
7120
6810
4322
4321
4329
6201
4311
2395
3020
2731
2732
3511
1702
3290
2620
2023
2599
2733
2740
2790
3314
3313
3830
6202
4933
5022
5011
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
6311
Phone0965788888
Mã số thuế2400966472
Người đại diệnTẠ VĂN LỢI
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Bắc Giang
Ngày thành lập2023-06-23
Thay đổi giấy phép2023-07-04 05:19:04
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4652
4690
4663
5224
5310
1050
1010
1020
7730
7740
7721
7710
5320
7820
7830
4610
1313
7810
5229
8299
5225
5221
5222
5223
5210
6810
1623
2395
1701
2511
1394
1399
1709
2593
3020
1040
2731
2732
2750
1622
1104
1702
1520
1621
1392
2610
2620
2710
2910
2930
2720
2013
1102
2211
2391
2640
2393
2599
2219
1629
2399
1420
2220
2410
1311
1393
1910
2920
2733
2740
2790
2630
2100
2310
1430
1391
1312
1512
2392
2394
6820
4933
4912
5022
5012
4922
4929
4921
4932
4931
4911
5021
5011
Phone0944 233 756
Mã số thuế3400319808
Tên viết tắtPNP CO.
Tên quốc tếPNP VIETNAM COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN QUỐC CƯỜNG
Ngành nghề chínhSản xuất thân xe ô tô và xe có động cơ khác, rơ moóc và bán rơ moóc
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Bình Thuận
Ngày thành lập2001-08-08
Thay đổi giấy phép2023-07-08 00:16:56
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4659
4653
4511
4690
4663
4759
4752
4799
4512
4530
4520
5224
2396
7730
7710
4312
4513
3011
3012
2592
4330
5229
8299
7110
4390
5210
6810
4322
4321
4329
3320
4311
2591
2395
2814
2511
2816
2593
3020
2811
2818
3100
2813
2825
2826
2829
2822
2824
2823
2817
2821
2819
2710
2910
2930
3099
2599
2399
2920
2512
3311
3312
3319
3315
4933
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Mã số thuế0316636673-001
Người đại diệnVŨ THỊ LAN
Ngành nghề chínhSản xuất xe đạp và xe cho người khuyết tật
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Bình Tân
Ngày thành lập2021-03-16
Thay đổi giấy phép2023-07-09 23:10:22
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0977959988
Mã số thuế0107438981
Tên viết tắtHAOMI .,CORP
Tên quốc tếHAO MI CORPORATION
Người đại diệnTRẦN MINH THAO
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2016-05-18
Thay đổi giấy phép2023-06-23 18:32:48
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4651
4652
4759
4741
4742
2432
2431
2592
8299
721
7220
2591
2511
3020
2732
2750
2811
2420
2610
3030
2829
2817
2620
2710
3091
2513
2910
2930
2640
2599
2220
2410
2920
2660
2733
2740
2651
2812
2630
2670
2512
3092
3313
Phone0257 3836888
Mã số thuế4400392415
Tên viết tắtMLPY
Tên quốc tếMAI LINH PHU YEN COMPANY LIMITED
Người đại diệnHỒ HUY
Ngành nghề chínhVận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Phú Yên
Ngày thành lập2007-01-09
Thay đổi giấy phép2023-06-22 15:46:35
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4641
4723
4771
4719
4721
4711
4512
4761
4724
4722
4772
4530
4520
5224
7740
7710
5320
6312
7820
7830
7911
4610
8531
7990
8560
5510
6399
7912
2592
7810
6622
6209
5229
8299
5225
5221
6619
7020
9329
5210
6810
6201
6612
5610
7310
3020
2930
3099
3315
6202
6820
4933
5012
4922
4929
4921
4932
4931
5021
3821
5820
Phone3851335
Mã số thuế3100351222
Tên viết tắtMLQB CO., LTD
Người đại diệnHỒ HUY
Ngành nghề chínhVận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Đồng Hới - Quảng Ninh
Ngày thành lập2006-05-29
Thay đổi giấy phép2023-07-10 18:07:50
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4661
4620
4511
4634
4632
4641
4723
4771
4719
4721
4711
4512
4761
4724
4722
4772
4530
4520
5224
7740
7710
5320
6312
7820
7830
7911
4513
4610
8531
8532
7990
8560
5510
6399
7912
2592
7810
6622
6209
5229
8299
5225
5221
6619
7020
5210
6810
6201
6612
5610
7310
3020
3100
2930
3099
3315
0150
6202
6820
4933
5012
4922
4929
4921
4932
4931
3821
5820
Phone0676 290 979
Mã số thuế1401610237
Tên viết tắtCTY TNHH MTV SEL ĐA NĂNG
Người đại diệnNGUYỄN XUÂN MỞN
Ngành nghề chínhBán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực 1
Ngày thành lập2011-12-27
Thay đổi giấy phép2023-06-29 09:29:21
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Phone02373 914 278
Mã số thuế2800918226
Người đại diệnNGUYỄN XUÂN BẮC
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Thanh Hoá
Ngày thành lập2005-06-14
Thay đổi giấy phép2023-07-03 03:04:15
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4659
4653
4620
4652
4663
7730
3011
2592
4330
0162
8299
0163
0161
7110
4390
6810
4322
4321
7310
2591
2511
2593
3020
1104
3290
2513
2599
2512
3530
3311
3312
3314
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102