NGÀNH NGHỀ: Sản xuất đầu máy xe lửa, xe điện và toa xe Tìm thấy 703
Phone0934009192
Mobile0934.00.91.92
Mã số thuế0318185264
Người đại diệnLÝ KỲ NGUYÊN
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2023-11-28
Thay đổi giấy phép2024-07-13T02:12:43
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4662
4659
4653
4651
4652
4690
4663
4759
4752
4774
4773
4799
4719
4741
4791
4783
4784
4742
4610
2592
4330
5229
5225
4329
3320
2591
2511
2816
3020
2811
3290
2610
2813
2826
2829
2822
2823
2821
2819
2930
2599
2512
3311
3312
4933
Phone0962175886
Mã số thuế0801230326
Người đại diệnĐÀO THỊ THÙY LINH
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Kim Môn
Ngày thành lập2017-12-08
Thay đổi giấy phép2023-06-23 12:59:01
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4641
4663
5224
7730
4312
5629
3011
2432
2431
2592
4330
8299
4390
4322
4321
4329
3320
1410
5610
4311
2591
2814
2511
2816
3020
1392
2813
2824
2819
2599
2410
2512
2392
3311
3312
3319
3315
4933
4931
421
4299
4101
Phone0902858889
Mã số thuế2400550072
Tên viết tắtTHIEN LAM DAT JSC
Tên quốc tếTHIEN LAM DAT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐẶNG QUỐC LỊCH
Ngành nghề chínhSản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Bắc Giang
Ngày thành lập2011-05-23
Thay đổi giấy phép2023-06-08 03:46:36
Tên ngành nghề
4661
4663
5224
7710
1610
2432
2431
2592
5229
8299
5222
0240
0610
0220
5210
6810
2591
1623
2511
2816
3020
1040
2731
2732
3511
2750
1622
1621
2011
3520
2420
2822
2824
2823
2710
2910
2930
1920
2029
2599
1629
2399
2410
2920
2733
2740
2790
2512
0210
3512
4933
5012
5011
4299
4102
Phone0941616282
Mã số thuế5400277887
Tên viết tắtGIA TIEN CO.,LTD
Người đại diệnNGUYỄN THỊ XUÂN
Ngành nghề chínhSản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Hòa Bình - Đà Bắc
Ngày thành lập2008-08-06
Thay đổi giấy phép2023-06-26 07:54:37
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4659
4511
4773
4799
4541
4543
4530
4542
4520
7710
4312
1101
1610
4513
6399
7110
0220
0231
6810
4322
4321
2395
1701
3020
1622
1104
1702
1621
2930
1079
0129
0210
4933
4222
4212
4211
4299
4101
4102
Phone0916112112
Mã số thuế5701662120
Tên viết tắtHALI
Tên quốc tếHALI ELECTRIC & MACHINERY COMPANY LTD
Người đại diệnĐINH XUÂN THẮNG
Ngành nghề chínhBán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thị Xã Đông Triều
Ngày thành lập2012-12-10
Thay đổi giấy phép2023-06-22 07:28:07
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4511
4652
4690
4663
4762
4774
4773
4799
4719
4741
4512
4791
4742
4763
4764
4541
4543
4530
4542
4520
5224
7730
4312
5621
4513
4610
5629
8211
1812
5630
3011
3012
2432
2431
2592
4330
7010
5229
5221
5222
7410
4390
1811
5210
6810
4322
4321
4329
3320
5610
4311
7310
2591
2814
2511
2816
2593
3020
2732
2750
2818
2420
2610
2815
2822
2824
2823
2817
2821
2819
2620
2710
3091
2513
2910
2930
3099
2640
2410
2920
2733
2790
2630
2512
2392
3040
3092
3530
1820
3311
3312
3314
3313
3319
3315
9529
4940
4933
4932
4931
422
421
4299
4101
Phone0913671032
Mã số thuế3502291220
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH DV TM TÀU THUYỀN HIỂN VINH
Người đại diệnLƯU HỒNG LIÊM
Ngành nghề chínhĐóng tàu và cấu kiện nổi
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Vũng Tàu - Côn Đảo
Ngày thành lập2015-10-14
Thay đổi giấy phép2023-06-25 04:42:40
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4661
4620
4663
4773
4520
7730
7710
4312
7830
8130
5510
3011
4330
7810
4390
0810
6810
4322
4321
4329
3020
2599
3530
3315
0118
4933
4932
5021
5011
4222
4221
4212
4299
4291
4223
4101
4102
Phone02252644550
Mã số thuế0201119541
Tên viết tắtMINH HUY JSC
Tên quốc tếMINH HUY INVESTMENT INDUSTRY JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHẠM HOÀNG MINH
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Ngô Quyền - Hải An
Ngày thành lập2010-10-05
Thay đổi giấy phép2023-06-30 02:54:07
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4653
4651
4661
4511
4652
4641
4663
4759
4752
4512
4753
4763
4541
4543
4530
4542
4520
5224
7730
7710
4312
4513
8130
3011
3012
2432
2431
4330
5229
5221
5222
5223
4390
5210
4322
4321
4329
3320
4311
1623
2395
1701
1709
2816
3020
3240
2818
3230
1702
3100
3290
2420
2815
3030
2825
2826
2829
2822
2824
2823
2817
2821
2819
3091
2910
2930
3099
2211
2391
2393
2212
1629
2220
2410
2022
1910
2920
2812
3250
2310
2392
3040
3092
2394
3311
3312
3314
3313
3319
3315
4920
4940
4933
4912
5022
5012
4932
4931
4911
5021
5011
8121
8129
422
421
4299
4101
Phone02435 843 666
Mã số thuế0108447925
Tên quốc tếACT VIET NAM FURNITURE LIMITED COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN XUÂN LƯƠNG
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thạch Thất - Quốc Oai
Ngày thành lập2018-09-28
Thay đổi giấy phép2023-06-27 10:48:38
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4651
4661
4511
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4771
4719
4741
4512
4761
4753
4520
5224
7730
4312
1610
3011
2431
2592
4330
5229
8299
5221
7110
7410
4390
0810
0220
0231
5210
4322
4321
4329
3320
4311
7310
2591
1623
2395
2814
2511
2816
2593
3020
1622
3100
1621
2815
2829
2817
2393
1629
2410
2512
2392
2394
3314
3830
0232
4933
4222
4293
4229
4212
4211
4292
4299
4291
4101
4102
Phone(84) (24) 3719 4488
Mã số thuế0800287778
Tên viết tắtMOPHA., JSC
Tên quốc tếMOPHA JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THỊ TÍCH
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýCục Thuế Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2007-12-05
Thay đổi giấy phép2023-06-26 17:18:07
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4659
4620
4511
4632
4690
4663
4773
4741
4761
4742
4722
4312
6312
7820
7830
7911
4610
8533
8531
8532
8292
8020
8560
5510
8559
8512
8511
8521
4330
7490
7810
6209
5229
8299
0163
5912
6619
7110
5913
5911
7020
4390
3600
7120
6810
4322
4321
4329
3320
6201
7320
5610
4311
7310
2680
2814
2816
3020
2750
2811
2652
2818
3100
3290
2610
2815
2813
2825
2826
2829
2822
2824
2823
2817
2821
2819
2620
2710
2720
2640
2029
2660
2740
2790
2651
2812
2630
2670
3250
3311
3312
9511
3314
3313
3830
3700
3812
3811
8230
0210
6202
6820
6311
3900
3822
3821
5820