NGÀNH NGHỀ: Sản xuất máy bay, tàu vũ trụ và máy móc liên quan Tìm thấy 220
Phone02103913518
Mã số thuế2600203446
Tên viết tắtWAMICO NO.1
Tên quốc tếINLAND WATERWAYS MANAGEMENT MAINTENANCE JOINT STOCK COMPANY NO1
Người đại diệnPHẠM VĂN CHỈNHTRẦN XUÂN KHƠI
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Phú Thọ
Ngày thành lập2015-04-09
Thay đổi giấy phép2023-06-28 12:51:55
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4659
4661
4641
4663
4752
4730
5224
1030
1010
1020
7730
7710
4312
7830
7911
4610
8532
5629
7990
5510
7912
3011
3012
8559
5229
5222
7410
4390
0810
0220
0231
0710
0510
0520
5210
5610
0322
4311
3290
3030
2910
2599
1629
2920
1062
3315
0210
5022
4931
4299
4101
Phone0932 940 668
Mã số thuế0107596924
Tên viết tắtTRI NHAT CO.,LTD
Tên quốc tếTRI NHAT COMPANY LIMITED
Người đại diệnTỐNG PHÚ XUÂN
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Ba Đình
Ngày thành lập2016-10-12
Thay đổi giấy phép2023-06-28 13:17:20
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
2396
1050
1030
1010
1020
1812
3011
3012
2592
1313
1811
3320
1410
7310
2591
2680
1623
2395
2814
1701
1073
2511
1071
1324
2816
2593
3020
1040
2731
3240
2750
1622
2811
2652
2818
3230
1072
1702
1520
3100
1392
2011
2420
2610
2815
3030
2825
2826
2822
2824
2823
2817
2821
2620
1074
2710
3091
1075
2023
3220
2513
2910
2012
2930
2720
2013
2211
2391
1920
2640
1420
2220
2410
1311
2030
2022
1393
1910
2920
2660
2733
2740
2651
2812
2630
2670
3250
1079
2512
2310
1430
1312
1512
2392
3092
2394
3311
3312
3314
3313
3319
3315
3830
3812
3811
1511
4101
1061
3822
3821
Phone02432673999
Mã số thuế0106756798
Tên viết tắtDXG VINA LLC
Tên quốc tếDXG VINA LIMITED LIABILITIES COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THỊ HỒNG NGỌC
Ngành nghề chínhCổng thông tin
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Ba Đình
Ngày thành lập2015-01-22
Thay đổi giấy phép2023-06-24 03:24:59
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4659
4651
4511
4652
4663
4723
4789
4711
4741
4512
4761
4791
4742
4772
4530
4520
7730
7710
4312
6312
5621
7911
4610
7990
1812
5510
5630
6399
7912
2431
2592
4330
7490
6209
5229
8299
6619
7020
6190
4390
1811
5210
7120
4322
4321
4329
3320
6201
1410
7222
7221
7320
5610
4311
7310
1701
1709
2593
1702
3290
2420
2610
3030
2822
2817
2620
2710
2930
2640
2599
2220
2651
2630
3250
1820
9523
9524
3312
9511
3314
3313
9521
9522
3315
8230
6202
6820
4933
4932
4931
4229
4212
4211
4101
4102
6311
5820
Phone0967 216 997
Mã số thuế0109168498
Tên viết tắtSMART LIFE
Người đại diệnVƯƠNG XUÂN HƯNG
Ngành nghề chínhNghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Sóc Sơn - Mê Linh
Ngày thành lập2020-04-29
Thay đổi giấy phép2023-07-14 06:07:59
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Phone02433668854
Mã số thuế0107952393
Tên viết tắtHANWHA AERO ENGINES CO.,LTD
Tên quốc tếHANWHA AERO ENGINES COMPANY LIMITED
Người đại diệnNAM HYUNG WOOK
Ngành nghề chínhSản xuất máy bay, tàu vũ trụ và máy móc liên quan
Đơn vị quản lýCục Thuế Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2017-08-07
Thay đổi giấy phép2023-06-24 04:19:20
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã số thuế0313587386-002
Tên viết tắtVIAGS ĐÀ NẴNG
Tên quốc tếVIETNAM AIRPORT GROUND SERVICES COMPANY LIMITED - DA NANG BRANCH
Người đại diệnTRỊNH ANH THẮNG
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải hàng không
Đơn vị quản lýCục Thuế TP Đà Nẵng
Ngày thành lập2016-01-08
Thay đổi giấy phép2023-06-27 17:50:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone069529150
Mã số thuế0500141369
Tên viết tắtTỔNG CÔNG TY SẢN XUẤT THIẾT BỊ VIETTEL
Tên quốc tếVIETTEL MANUFACTURING CORPORATION - ONE MEMBER LIMITED LIABILITY COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THẾ NGHĨA
Ngành nghề chínhSản xuất thiết bị truyền thông
Đơn vị quản lýCục Thuế Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập1993-09-22
Thay đổi giấy phép2023-06-13 19:47:20
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4651
4652
4690
7730
2432
2431
2592
6209
8299
5210
7120
4321
3320
6201
7212
7211
2591
2814
2511
1394
2731
2811
3290
2610
3030
2819
2710
2930
2720
2640
2599
2219
2220
2920
2660
2740
2790
2651
2630
2670
3250
2512
3311
3312
3314
3313
3319
9512
3315
6202
4229
4299
5820
Phone0974313699
Mã số thuế5400553921
Tên quốc tếAN TAM - HOA BINH GROUP JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnBÙI VĂN PHÚC
Ngành nghề chínhHoạt động cho thuê tài chính
Đơn vị quản lýTỉnh Hòa Bình - VP Chi cục Thuế khu vực I
Ngày thành lập2025-03-24
Thay đổi giấy phép2025-03-26T09:10:01
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4661
4620
4652
4632
4690
4773
4721
4741
4722
5224
7730
4312
5590
5621
7911
4610
8541
8532
5629
7990
5510
5630
7912
3011
3012
2432
2592
8559
4330
6491
8610
8620
8692
5229
0990
0910
8299
5222
5223
0163
0161
4390
8691
8699
0899
0810
0610
0620
0722
0730
0710
0721
0510
0520
5210
6810
4321
4329
5610
2591
2511
2420
2610
3030
2599
2100
0121
0127
0128
0119
0129
0113
0114
0111
0112
0118
6820
5022
5120
5021
5110
4221
4101
Phone0962353071
Mã số thuế4201229220
Tên viết tắtAAI
Tên quốc tếAAI VIETNAM JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN HOÀNG LÊ
Ngành nghề chínhSửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Khánh Hoà
Ngày thành lập2010-11-08
Thay đổi giấy phép2023-07-01 02:56:13
Tên ngành nghề
4659
4661
4652
4663
4752
4730
4312
7911
4610
7912
5229
5221
5222
5223
0810
6810
4311
3030
3315
4940
4933
5022
5012
8129
Phone0978721217
Mã số thuế5000885792
Tên viết tắt2WAY PLUS CO.,LTD
Tên quốc tế2WAY PLUS TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnVIÊN LÊ THUẦN
Ngành nghề chínhSản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Sơn Dương
Ngày thành lập2021-05-27
Thay đổi giấy phép2023-07-11 16:41:44
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4759
4719
4711
4781
0144
0146
0145
0142
0141
1030
1010
7730
7740
7721
7710
4312
5621
7911
7990
1812
5630
7912
3011
3012
2592
4322
4321
4329
7320
5610
4311
7310
2591
2814
1071
2816
2593
3020
1040
1104
2811
2818
3100
2815
3030
2813
2817
3091
1075
2023
2910
3099
2013
2599
2022
2920
2812
1080
3092
0129
0118
0210
4933
4922
4921
4932
4931
4222
4293
4221
4212
4211
4292
4291
4223
0164