NGÀNH NGHỀ: Sản xuất máy bay, tàu vũ trụ và máy móc liên quan Tìm thấy 220
Phone0835472288
Mã số thuế0313587386
Tên viết tắtVIAGS
Tên quốc tếVIETNAM AIRPORT GROUND SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN XUÂN PHÚC
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải hàng không
Đơn vị quản lýCục Thuế Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2016-01-01
Thay đổi giấy phép2023-06-26 14:25:36
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4659
4661
4741
4530
4520
7730
5320
7830
4610
8531
8532
8130
7990
8211
8560
8110
8559
8010
7490
5229
8299
5223
7020
6810
5610
7310
1104
3030
2651
3315
8230
4933
4932
4931
8121
8129
Phone0462750820
Mã số thuế0106408455
Tên viết tắtDHA TECH CO .,LTD
Tên quốc tếDHA VIETNAM TECHNOLOGY AND MEDIA COMPANY LIMITED
Người đại diệnPhan Văn Phúc
Ngành nghề chínhSản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2013-12-30
Thay đổi giấy phép2023-06-28 06:56:35
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Phone02043568888
Mã số thuế2400812962
Tên quốc tếHOANG GIA ANH SX-TM-DV COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGÔ VĂN CỪ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Việt Yên - Hiệp Hòa
Ngày thành lập2017-04-12
Thay đổi giấy phép2023-06-25 02:54:07
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4633
4651
4620
4511
4634
4652
4632
4641
4541
4543
4530
4542
4520
2396
4312
4513
3011
3012
2432
2431
2592
4330
4390
3600
4321
4329
3320
4311
2591
2680
2814
2511
2816
2593
3020
2731
2732
3240
3212
3211
2652
2818
3230
3100
2011
3290
3520
2420
2610
2815
3030
2813
2825
2826
2829
2822
2824
2823
2817
2821
2819
2620
2710
3091
2023
3220
2513
2012
3099
2720
2013
2211
2391
2640
2393
2029
2599
2399
2220
2410
2030
2022
2660
2651
2630
2670
3250
2512
2021
2100
2310
2392
2520
3040
2394
3530
3311
3312
3314
3313
3319
3315
3830
3700
3812
3811
3900
3822
3821
Phone0983260111
Mã số thuế2601003168
Tên viết tắtHOP NHAT AN CO.,LTTD
Tên quốc tếHOP NHAT AN LIMITED COMPANY
Người đại diệnHOÀNG KIM OANH
Ngành nghề chínhBán mô tô, xe máy
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Cẩm Khê - Yên Lập
Ngày thành lập2018-06-28
Thay đổi giấy phép2023-06-22 18:28:37
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4659
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4773
4771
4741
4730
4512
4541
4543
4530
4542
4520
7710
4513
4610
8299
3020
3030
3091
2910
2930
3099
2920
3040
3092
3315
9529
Phone09335966880979841485
Mã số thuế0104985841
Tên viết tắtAGSTAR., JSC
Tên quốc tếVIETNAM AUGUST STAR JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN MINH HIẾU
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hoàn Kiếm
Ngày thành lập2010-11-03
Thay đổi giấy phép2023-07-05 09:42:17
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4659
4653
4651
4511
4652
4690
4641
4663
4759
4773
4741
4730
4512
4791
4742
5224
7730
7710
5320
6312
5621
4610
7990
1812
5510
5630
6399
7912
8559
4330
5914
0162
6209
5229
8299
0163
0161
5920
5912
7110
7420
5913
5911
9000
7410
1811
0810
0722
0710
0510
0520
5210
7120
4322
4321
4329
3320
6201
7214
7320
5610
0131
0132
7310
2816
2818
2610
3030
2825
2826
2829
2817
2821
2640
2630
2670
2021
3312
3314
3313
9512
9522
8230
0150
6202
4933
4932
4931
4101
4102
6311
0164
5820
Phone0918285688
Mã số thuế0303273285
Tên viết tắtTUAN THANG CO., LTD.
Tên quốc tếTUAN THANG PHARMACEUTICAL MACHINERY CO., LTD.
Người đại diệnĐOÀN QUỐC TUẤN
Ngành nghề chínhSản xuất máy chuyên dụng khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Bình Chánh
Ngày thành lập2004-05-06
Thay đổi giấy phép2023-07-01 06:10:02
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Ngành nghề
Phone0902030485
Mã số thuế0107602053
Tên quốc tếHA THANH INTERNATIONAL INVESTMENT AND DEVELOPMENT TRADING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THỊ HOÀN
Ngành nghề chínhĐại lý du lịch
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2016-10-18
Thay đổi giấy phép2023-06-23 22:32:25
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4659
4772
5224
2396
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
4312
1610
5621
7911
5629
7990
1812
5510
5630
7912
3011
3012
2432
2431
2592
8559
4330
1313
5229
0990
0910
5223
4390
0810
0610
0620
0722
0730
0710
0721
0510
0520
5210
4322
4321
4329
1410
5610
0321
0322
4311
2591
2680
1623
2395
2814
1103
1701
2511
1071
1394
1709
2816
2593
3020
1040
2731
2732
2750
1622
1104
2811
2652
2818
1702
1520
3100
1621
1392
2011
2610
2815
3030
2813
2825
2826
2829
2822
2824
2823
2817
2821
2620
2710
3091
2023
2513
2910
2012
2930
3099
2720
2013
1102
2211
2391
1920
2640
2393
2029
2599
2219
1629
2399
1420
2220
2410
1311
2030
2022
1393
1910
2920
2660
2733
2740
2790
2651
2812
2630
2670
3250
1080
2512
2021
2100
2310
1062
1430
1391
1312
1512
2392
3040
3092
2394
1820
1511
0210
0150
6820
4933
4912
4932
4931
4911
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Mã số thuế0314718578
Tên viết tắtRTR VIETNAM
Tên quốc tếREAL-TIME ROBOTICS VIETNAM COMPANY LIMITED
Người đại diệnLƯƠNG VIỆT QUỐC
Ngành nghề chínhSản xuất máy bay, tàu vũ trụ và máy móc liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2017-11-06
Thay đổi giấy phép2023-06-26 07:48:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone(84234) 3831432
Mã số thuế3301644331
Tên viết tắtVIETRAVEL AIRLINES
Tên quốc tếVIET NAM TRAVEL AIRLINES JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnVŨ ĐỨC BIÊNNGUYỄN QUỐC KỲ
Ngành nghề chínhVận tải hành khách hàng không
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh TT-Huế
Ngày thành lập2019-02-19
Thay đổi giấy phép2023-07-16 13:29:17
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4633
4659
4661
4652
4632
4690
4723
4773
5224
5310
7730
7710
5320
6312
5621
7830
4610
8533
8541
8542
8532
5629
7990
5510
5630
7912
7490
6622
5229
8299
5223
9000
6419
7020
5210
6810
5610
7310
3030
2651
3315
8230
5120
5110