NGÀNH NGHỀ: Sản xuất mô tô, xe máy Tìm thấy 3519
Phone024 22130936
Mã số thuế0901121881
Tên viết tắtINTRA INT
Tên quốc tếINTRACO INTERNATIONAL TRADING AND INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ THÚY HỒNG
Ngành nghề chínhSản xuất ô tô và xe có động cơ khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Mỹ Hào - Văn Lâm
Ngày thành lập2022-06-01
Thay đổi giấy phép2023-07-08 15:02:54
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4511
4652
4663
4752
4773
4512
4541
4543
4530
4542
4520
4513
4610
8560
8559
8299
5210
3320
2814
2816
2750
2811
2818
2813
2817
2819
2710
3091
2910
2930
3099
2720
2220
2920
2740
2790
3092
3312
3314
3319
3315
Phone0947991595
Mã số thuế3603402515
Tên viết tắtCTY CP Ô TÔ NAM VIỆT ANH
Tên quốc tếNAM VIET ANH AUTO JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnMA HỒNG QUÂN
Ngành nghề chínhSản xuất ô tô và xe có động cơ khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Trảng Bom - Thống Nhất
Ngày thành lập2016-08-22
Thay đổi giấy phép2023-06-24 08:56:59
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4511
4663
4752
4541
4543
4530
4542
4520
7710
4513
2592
5229
5221
7110
5210
6810
4321
2814
2816
2811
2818
2813
2819
3091
2910
2930
2920
4933
5022
421
4299
4101
Phone0979868382
Mã số thuế0107393120
Tên viết tắtGIANG NAM M.T.S CO., LTD.
Tên quốc tếGIANG NAM MANUFACTORY TRADING AND SERVICE COMPANY LIMITED
Người đại diệnKHUẤT BỘI HẠNH
Ngành nghề chínhSản xuất ô tô và xe có động cơ khác
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Hưng Yên
Ngày thành lập2016-04-11
Thay đổi giấy phép2023-06-26 08:23:46
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone02438835149
Mã số thuế0104755742
Tên viết tắtAUTO 1-5
Tên quốc tế1 - 5 AUTOMOBILE JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHẠM ĐỨC DŨNG
Ngành nghề chínhSản xuất ô tô và xe có động cơ khác
Đơn vị quản lýCục Thuế Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2010-06-15
Thay đổi giấy phép2023-07-03 14:20:30
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4511
4641
4663
4730
4753
4530
4542
4520
7730
4312
7911
4513
4610
8532
7990
7912
2592
4330
6622
5229
8299
4390
6810
4329
1410
4311
2511
2816
1392
2829
2824
3091
2910
2930
2220
2920
1512
3311
3312
4933
4931
4222
4221
4212
4211
4299
4101
4102
Phone02253570228
Mã số thuế0200677462
Tên viết tắtQTC
Tên quốc tếQUANG TRUNG TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnDƯƠNG SỸ TIỀM
Ngành nghề chínhSửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lê Chân - Dương Kinh
Ngày thành lập2006-06-20
Thay đổi giấy phép2023-06-30 01:24:41
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4651
4661
4652
4663
4530
4520
7730
7710
4312
4610
8532
8560
2592
8559
4330
7490
8299
7110
4390
7120
4322
4321
4329
4311
7310
3091
2930
3092
3315
4933
5022
5012
5021
5011
8129
422
421
4299
4101
Mã số thuế0105795258
Tên viết tắtTUONG KHUE CO.,LTD
Tên quốc tếBRIGHT STAR COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THÚY HOA
Ngành nghề chínhSản xuất pin và ắc quy
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hoàn Kiếm
Ngày thành lập2012-02-21
Thay đổi giấy phép2023-06-08 02:26:11
Tên ngành nghề
5224
7730
4312
6312
1610
7830
8130
8292
8211
8020
5630
3011
3012
2432
2431
2592
4330
7810
6209
5229
7110
7020
6190
3600
5210
7120
4322
4321
4329
3320
6201
721
4311
7310
2591
2814
2511
2816
2593
2731
3240
2750
3212
3211
2811
2652
2818
3230
3100
3520
2420
2610
2815
2813
2825
2826
2829
2822
2824
2823
2817
2821
2620
2710
3091
3220
2513
2910
2930
2720
2640
2599
2410
2920
2660
2733
2740
2651
2812
2630
2670
3250
2512
3092
3530
3311
3312
9511
3314
3313
9512
3315
3830
3700
3812
3811
8230
6202
4933
5022
8121
422
421
4299
4101
6311
3900
3822
3821
5820
Mã số thuế3602852511
Tên quốc tếGLOBAL POWERSPORTS MANUFACTURING INCORPORATION
Người đại diệnLEE, YU
Ngành nghề chínhSản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Đồng Nai
Ngày thành lập2012-06-14
Thay đổi giấy phép2023-07-15 16:46:29
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0437845033
Mã số thuế0106651001
Tên viết tắtVI HA PRO., JSC
Tên quốc tếVI HA TRADING AND PRODUCTION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNguyễn Thị Liên
Ngành nghề chínhSản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Sóc Sơn - Mê Linh
Ngày thành lập2014-09-29
Thay đổi giấy phép2023-06-25 19:31:14
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4659
4653
4511
4690
4759
4773
4799
4719
4730
4742
4541
4543
4530
4542
4520
7730
7721
4312
4610
8532
5510
2592
4330
9311
8299
4390
5210
6810
4322
4321
4329
3320
5610
4311
2591
2814
2731
2732
2750
1622
3100
1621
2819
2710
3091
2910
2930
1629
2220
2920
2733
2790
3092
3311
3312
3314
3319
6820
4933
4229
4299
4101
4102
Phone0982675873
Mã số thuế0104140354
Tên viết tắtCÔNG TY CỔ PHẦN KIM KHÍ, XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI BÌNH MINH
Tên quốc tếMINH MINH TRADING, METAL AND BUILDING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN VĂN QUANG
Ngành nghề chínhSản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thanh Oai - Chương Mỹ
Ngày thành lập2009-08-26
Thay đổi giấy phép2023-07-01 11:03:40
Tên ngành nghề
4662
4663
4752
4312
2592
4330
8299
4322
4321
4311
2591
2814
2511
2816
2593
2818
2815
3091
2513
2930
2599
2733
2630
2512
3092
4212
4211
4101
4102
Phone0985121417
Mã số thuế0102382580-003
Người đại diệnBÙI TRỌNG LĂNG
Ngành nghề chínhSản xuất thiết bị điện chiếu sáng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Lương Sơn
Ngày thành lập2016-12-05
Thay đổi giấy phép2023-06-26 19:12:44
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4653
4651
4620
4634
4652
4632
4641
4663
4752
4773
4741
4541
4543
4530
1010
1020
7730
7710
4312
6312
7911
7990
1812
5510
6399
2431
2592
8559
4330
7490
7810
6209
5229
8299
0161
7110
7410
6190
4390
1811
0810
0710
0510
0520
4322
4321
4329
3320
1410
5610
4311
7310
2591
2395
2511
2731
2732
2750
3100
1392
3290
2420
2819
2710
3091
2393
1629
2410
2022
2733
2740
2790
2310
3311
3312
3314
3313
3319
3315
3700
8230
6820
4933
4932
8129
4299
4101
6311
3900