NGÀNH NGHỀ: Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu Tìm thấy 3478
EmailPhanthai1988@gmail.com
Phone0904490999
Mã số thuế2500685845
Người đại diệnPHAN THỊ HỒNG VÂN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
Ngày thành lập2022-07-11
Thay đổi giấy phép2024-07-16T06:55:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4661
4511
4690
4641
4782
4773
4771
4512
4751
5224
7730
2592
7490
5229
5222
5210
1410
2930
3099
2599
1311
1430
1312
9529
5022
4932
Phone0865469799
Mã số thuế0110418424
Tên viết tắtNGAN LAP MTV CO., LTD
Tên quốc tếNGAN LAP MTV COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THÙY DƯƠNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngày thành lập2023-07-16
Thay đổi giấy phép2024-07-16T05:55:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4649
4659
4653
4651
4652
4641
4663
4542
4520
1050
1030
1010
1020
4312
8130
2592
4330
7010
8299
7110
7020
4390
5210
6810
4322
4321
4329
3320
7320
4311
7310
2591
1623
2395
1103
1073
1077
2511
1071
2816
1076
2593
1040
2731
3240
1622
1104
2818
3230
1072
1520
1621
3290
2610
2825
2826
2822
2824
2823
2817
2821
2819
2620
1074
3091
1075
3220
2910
2930
3099
2211
2640
2393
2219
1311
2920
2660
2630
1080
1079
1062
1512
2392
3092
3311
3312
3314
3313
3319
3315
3700
6820
8129
4229
4299
4101
4102
1061
Phone0912097689
Mã số thuế0901161316
Tên quốc tếTAT TRADINGINVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRỊNH ANH TIÊN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hưng Yên
Ngày thành lập2024-05-22
Thay đổi giấy phép2024-07-16T04:43:37
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4651
4652
4690
4663
4719
4751
4530
7730
2592
8299
6810
2591
2829
3091
2930
3099
3092
6820
4933
Phone0702888388
Mã số thuế0318539971
Tên viết tắtLRT VIETNAM GROUP
Tên quốc tếLRT VIETNAM GROUP JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN VIỆT HOÀNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2024-06-29
Thay đổi giấy phép2024-07-16T02:54:31
Phone08220202020363333666
Mã số thuế5400546071
Tên quốc tếHOANG GIA HOA BINH COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN QUỐC HOÀN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hòa Bình
Ngày thành lập2024-05-20
Thay đổi giấy phép2024-07-16T01:00:08
Tên ngành nghề
4649
4659
4653
4511
4632
4690
4663
4759
4752
4773
4512
4753
4722
4772
4541
4543
4530
4542
4520
7730
4312
5621
7911
4513
5629
7990
7912
3011
3012
2592
4330
5229
8299
4390
6810
4322
4321
4329
3320
5610
4311
2591
3290
2023
3099
2029
2030
3250
2100
3312
3319
0119
6820
4933
5022
4932
5021
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4291
4223
4101
4102
Emailthietbiduongsat@gmail.com
Phone0868561269
Mã số thuế0110770749
Người đại diệnNGUYỄNTHANHMINH - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhBán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-07-03
Thay đổi giấy phép2024-07-16T00:40:06
Phone0348886888
Mã số thuế0901144293
Tên viết tắtBUI KIEN IMPORT EXPORT TRADING SERVICES CO.,LTD
Tên quốc tếBUI KIEN IMPORT EXPORT AND TRADING SERVICE COMPANY LIMITED
Người đại diệnBÙI TRUNG KIÊN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu
Ngày thành lập2023-08-03
Thay đổi giấy phép2024-07-16T00:00:08
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4653
4661
4620
4511
4652
4632
4690
4663
4752
4773
4719
4711
4512
4761
4753
4541
4543
4530
4542
4520
4513
4610
2592
4330
8299
4390
4322
4321
4329
3320
2511
1709
2816
2750
1702
2011
2610
2829
2819
3091
2023
2910
2930
3099
2211
2220
2022
2920
2512
2100
3092
3312
3314
9529
Phone0941902890
Mã số thuế0110482211
Tên viết tắtMINH DANG SOLUTIONS CO., LTD
Tên quốc tếMINH DANG INDUSTRIAL AUTOMATION AND CONTROL SOLUTIONS COMPANY LIMITED
Người đại diệnHÀ ĐỨC MINH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhKiểm tra và phân tích kỹ thuật
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2023-09-20
Thay đổi giấy phép2024-07-15T22:28:45
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4653
4651
4652
4690
4663
4799
4741
4791
2396
7730
1610
4610
8531
8532
1812
2592
8559
4330
7490
6209
8299
7410
1811
3600
7120
4322
4321
4329
3320
6201
7212
7214
7211
7213
7320
2591
1623
2816
2731
2732
2750
1622
3100
1621
3290
2610
2815
2825
2826
2829
2822
2824
2823
2817
2821
2620
2710
3099
2640
1629
2220
2660
2733
2740
2790
2651
2630
2670
3250
3092
1820
3311
3312
9511
3314
3313
3319
9512
9521
9522
3315
3830
3700
3812
3811
6202
4222
4293
4229
4221
4299
4223
4101
4102
3900
3822
3821
Phone0786056789
Mã số thuế0317949982
Người đại diệnTRẦN QUỐC TIẾN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Tân Bình
Ngày thành lập2023-07-23
Thay đổi giấy phép2024-07-15T18:00:08
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4659
4661
4511
4632
4641
4663
4752
4799
4711
4730
4791
4742
4751
4543
4530
0146
0149
0145
4312
5590
1610
4330
7010
6209
0990
0240
0163
6619
6190
4390
0891
0893
0730
3600
4322
4329
0322
4311
2395
1103
1073
1077
2816
1076
2593
2731
2732
2750
1622
1104
2818
1072
1520
1621
2011
3290
2420
2815
2825
2826
2829
2822
2817
2821
2819
1074
1075
2023
3099
2013
1102
2211
2393
1629
1200
2022
1393
2733
2740
2790
3250
1080
1079
2512
2021
2100
1512
2392
3092
3830
3700
0150
5012
4932
4102
3900
Phone0986319719
Mã số thuế0110532712
Tên quốc tếAUTOBOTX COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN MINH TÂM - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXuất bản phần mềm
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2023-11-06
Thay đổi giấy phép2024-07-15T14:45:02
Tên ngành nghề
4669
4659
4653
4651
4652
4690
4799
4741
4791
7730
6312
4610
8533
8531
8532
8292
8560
6399
2592
8559
7490
6209
8299
4321
3320
6201
7212
7211
7310
2816
3240
2750
3290
2825
2826
2829
2822
2824
2823
2817
2821
2620
3099
2640
2790
2630
3250
1820
3312
9511
3314
3313
3319
9512
8230
6202
6311
5820