NGÀNH NGHỀ: Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu Tìm thấy 3478
Phone08 377 186 91
Mã số thuế0303162962
Tên viết tắtTAT INVESTMENT CORP
Tên quốc tếTAN AN THANH INVESTMENT CORPORATION
Người đại diệnNguyễn Bá Sơn
Ngành nghề chínhKhai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quận 7 - huyện Nhà Bè
Ngày thành lập2004-02-05
Thay đổi giấy phép2023-06-30 16:27:35
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4659
4661
4652
4632
4663
4759
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
4312
7820
7830
7911
8532
5629
7990
8560
5510
7912
4330
7810
5229
6619
7110
5913
5911
9000
9329
0899
0810
0610
0220
0620
0891
0893
0722
0730
0710
0721
0892
0510
0520
6810
4322
4321
4329
3320
5610
0321
0322
4311
7310
2591
2680
1073
1071
1040
1072
03224
1074
1075
3099
1080
1079
1062
3312
3314
3319
8230
0210
0150
6820
4933
5022
4932
4931
422
421
4299
4101
1061
Phone0643513139
Mã số thuế0312439924-005
Người đại diệnNGUYỄN CÔNG QUYẾT
Ngành nghề chínhNhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Vũng Tàu - Côn Đảo
Ngày thành lập2014-12-29
Thay đổi giấy phép2023-06-25 19:18:15
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4620
4652
4641
4711
4520
7730
7020
4322
4321
4329
5610
2593
3100
3099
2512
3315
3700
4299
Mã số thuế0314318121
Người đại diệnNGUYỄN TRƯỜNG THI
Ngành nghề chínhBán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quận 12 - huyện Hóc Môn
Ngày thành lập2017-03-29
Thay đổi giấy phép2023-07-18 08:55:18
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4762
4752
4723
4782
4774
4773
4771
4721
4711
4781
4741
4730
4761
4724
4753
4742
4763
4722
4772
4764
4751
4541
4543
4530
4542
4520
5224
5310
2396
1050
1030
1010
1020
4312
1101
5320
6312
1610
4513
5629
8292
8560
1812
5510
5630
3011
3012
2432
2431
2592
8559
8551
8552
4330
1313
5914
6209
5229
5222
5920
5912
5913
5911
6110
6190
6120
4390
1811
5210
4321
4329
3320
6201
1410
5610
4311
2591
2680
1623
2814
1103
1701
2511
1071
1709
2816
2593
1040
2731
2732
3240
2750
3212
1622
3211
1104
2811
2652
2818
3230
1072
1702
3100
1621
2011
3520
2420
2610
2815
2813
2825
2826
2829
2822
2824
2823
2817
2821
2819
2620
1074
2710
3091
1075
2023
3220
2513
2012
3099
2720
2013
1102
2211
2391
1920
2640
2393
2599
1629
2399
1420
2220
2410
1311
2030
2022
1910
2660
2733
2740
2790
2651
2812
2630
2670
3250
1080
1079
2512
2021
2100
2310
1062
1430
1312
1512
2392
2394
3530
1820
3311
9523
9524
3312
9511
3314
3313
3319
9512
9521
9522
3830
3700
3812
3811
1511
8230
6202
4940
4933
4912
5022
5012
4932
4931
4911
5021
5011
1061
6311
3900
3822
3821
5820
Phone02963844848
Mã số thuế1601604590
Tên viết tắtCÔNG TY CP MTĐT AN GIANG
Tên quốc tếAN GIANG URBAN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN MINH TÂMNGUYỄN NGỌC SƠN
Ngành nghề chínhVệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh An Giang
Ngày thành lập2011-11-24
Thay đổi giấy phép2023-06-29 15:44:29
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4620
4663
4520
8130
4330
4322
4321
2511
2012
3099
2391
2599
2220
3830
3812
3811
0129
0118
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4299
4291
4101
4102
3822
3821
Phone02223 952 523
Mã số thuế2300792871
Tên viết tắtWOOJINWTP VIET NAM CO., LTD
Tên quốc tếWOOJINWTP VIET NAM COMPANY LIMITED
Người đại diệnJIN SUNHWA
Ngành nghề chínhSản xuất linh kiện điện tử
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Bắc Ninh
Ngày thành lập2013-11-27
Thay đổi giấy phép2023-06-25 01:29:24
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Ngành nghề
Phone02353565327
Mã số thuế4000479189
Tên quốc tếTHACO TRUCK - BUS DISTRIBUTION LIMITED LIABILITY COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THIỆN MỸ
Ngành nghề chínhBán buôn ô tô và xe có động cơ khác
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Quảng Nam
Ngày thành lập2007-12-28
Thay đổi giấy phép2023-06-27 03:37:17
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0888357864
Mã số thuế1201674265
Tên quốc tếHERY SERVICES TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỤY HỒNG DIỄM
Ngành nghề chínhBán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Châu Thành - Tân Phước
Ngày thành lập2023-05-18
Thay đổi giấy phép2023-07-04 17:52:07
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone078 4708709
Mã số thuế1102033976
Tên viết tắtVIET PHAP CAR SERVICES CO.,LTD
Tên quốc tếVIET PHAP CAR SERVICES TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ THỊ TÚ TRINH
Ngành nghề chínhSản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Long An
Ngày thành lập2023-07-03
Thay đổi giấy phép2023-07-05 10:26:09
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0936 073 726
Mã số thuế0314014885
Người đại diệnLÊ QUỐC HUY
Ngành nghề chínhGiáo dục mẫu giáo
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Biên Hòa - Vĩnh Cửu
Ngày thành lập2016-09-16
Thay đổi giấy phép2023-07-18 09:08:21
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4651
4661
4652
4641
4663
4761
5224
7730
7830
1812
8559
8512
8521
6209
5229
6190
6201
1410
1520
1392
3099
3312
9511
3313
9512
9521
3830
6202
4229
4299
4101
4102
6311
3900
Phone0336877133
Mã số thuế3702679684
Người đại diệnNGUYỄN THỊ KIỀU LIÊN
Ngành nghề chínhThuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Thủ Dầu Một
Ngày thành lập2018-07-03
Thay đổi giấy phép2023-07-17 00:49:43
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4511
4690
4663
4771
4541
4530
4542
4520
1610
4610
4330
8299
4390
0220
4322
4321
4329
1410
1623
1622
1520
3100
1621
2011
2829
2821
3099
1629
2399
1420
2220
1512
3312
3830
3811
1511
4933
4932
4222
4229
4221
4212
4299
4223
4101
4102