NGÀNH NGHỀ: Sản xuất xe cơ giới chiến đấu dùng trong quân đội Tìm thấy 54
Phone096 8123437
Mã số thuế0315317610-001
Người đại diệnNGUYỄN THỊ MINH
Ngành nghề chínhSản xuất linh kiện điện tử
Đơn vị quản lýThuế cơ sở 6 tỉnh Đắk Lắk
Ngày thành lập2025-06-05
Thay đổi giấy phép2025-10-30T11:48:52
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4659
4651
4511
4652
4512
4541
4543
4530
4542
4520
7710
4513
4610
2610
2620
3091
2910
2930
3099
2640
2920
3040
3092
3312
3314
3313
3319
Phone02438182888
Mã số thuế0101759587
Tên viết tắtVTP INTERNATIONAL STAR ., JSC
Tên quốc tếVTP INTERNATIONAL STAR JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnVŨ THẾ PHÚC
Ngành nghề chínhSản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2005-08-18
Thay đổi giấy phép2023-06-08 04:01:09
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4633
4659
4511
4663
4723
4781
4512
4541
4543
4530
4542
4520
5224
7730
7710
4312
4513
4610
5510
3011
3012
2592
4330
8299
5225
5221
7410
4390
5210
6810
3320
5610
4311
2816
3020
3290
3091
2910
2930
3099
2920
2790
2512
3040
3312
3319
4933
4922
4929
4921
4932
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone02438618967- 0243861
Mã số thuế0105382003
Tên viết tắtCÔNG TY CƠ KHÍ Z179
Tên quốc tếZ179 MECHANICAL ONE MEMBER LIMITED LIABILITY COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN CAO CƯỜNG VŨ HÒA THANH
Ngành nghề chínhSản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động
Đơn vị quản lýCục Thuế Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2011-06-27
Thay đổi giấy phép2023-07-02 22:05:07
Tên ngành nghề
4662
4659
4541
4530
4520
2432
2431
2592
8299
5210
4321
2591
2814
2511
2816
2593
2818
2420
2813
2822
2824
2817
2821
2819
2930
2720
2599
2410
3040
3311
3312
4933
Phone096 8123437
Mã số thuế0315317610
Tên viết tắtD&P BUSINESS EQUIPMENT CO.,LTD
Tên quốc tếD&P BUSINESS EQUIPMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐỖ LÊ DUY ANH
Ngành nghề chínhSản xuất linh kiện điện tử
Đơn vị quản lýThuế cơ sở 18 Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2018-10-09
Thay đổi giấy phép2025-10-30T11:49:01
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4659
4651
4511
4652
4512
4541
4543
4530
4542
4520
7710
4513
4610
2610
2620
3091
2910
2930
3099
2640
2920
3040
3092
3312
3314
3313
3319
Phone0916112112
Mã số thuế5701662120
Tên viết tắtHALI
Tên quốc tếHALI ELECTRIC & MACHINERY COMPANY LTD
Người đại diệnĐINH XUÂN THẮNG
Ngành nghề chínhBán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thị Xã Đông Triều
Ngày thành lập2012-12-10
Thay đổi giấy phép2023-06-22 07:28:07
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4511
4652
4690
4663
4762
4774
4773
4799
4719
4741
4512
4791
4742
4763
4764
4541
4543
4530
4542
4520
5224
7730
4312
5621
4513
4610
5629
8211
1812
5630
3011
3012
2432
2431
2592
4330
7010
5229
5221
5222
7410
4390
1811
5210
6810
4322
4321
4329
3320
5610
4311
7310
2591
2814
2511
2816
2593
3020
2732
2750
2818
2420
2610
2815
2822
2824
2823
2817
2821
2819
2620
2710
3091
2513
2910
2930
3099
2640
2410
2920
2733
2790
2630
2512
2392
3040
3092
3530
1820
3311
3312
3314
3313
3319
3315
9529
4940
4933
4932
4931
422
421
4299
4101
Phone0902030485
Mã số thuế0107602053
Tên quốc tếHA THANH INTERNATIONAL INVESTMENT AND DEVELOPMENT TRADING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THỊ HOÀN
Ngành nghề chínhĐại lý du lịch
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2016-10-18
Thay đổi giấy phép2023-06-23 22:32:25
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4659
4772
5224
2396
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
4312
1610
5621
7911
5629
7990
1812
5510
5630
7912
3011
3012
2432
2431
2592
8559
4330
1313
5229
0990
0910
5223
4390
0810
0610
0620
0722
0730
0710
0721
0510
0520
5210
4322
4321
4329
1410
5610
0321
0322
4311
2591
2680
1623
2395
2814
1103
1701
2511
1071
1394
1709
2816
2593
3020
1040
2731
2732
2750
1622
1104
2811
2652
2818
1702
1520
3100
1621
1392
2011
2610
2815
3030
2813
2825
2826
2829
2822
2824
2823
2817
2821
2620
2710
3091
2023
2513
2910
2012
2930
3099
2720
2013
1102
2211
2391
1920
2640
2393
2029
2599
2219
1629
2399
1420
2220
2410
1311
2030
2022
1393
1910
2920
2660
2733
2740
2790
2651
2812
2630
2670
3250
1080
2512
2021
2100
2310
1062
1430
1391
1312
1512
2392
3040
3092
2394
1820
1511
0210
0150
6820
4933
4912
4932
4931
4911
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0906036688
Mã số thuế1001109227
Tên viết tắtNEW GENERATION DT CO.,LTD
Tên quốc tếNEW GENERATION DEVELOPMENT TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ LÀ
Ngành nghề chínhBán mô tô, xe máy
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực thành phố Thái Bình - Vũ Thư
Ngày thành lập2017-01-10
Thay đổi giấy phép2023-06-22 04:51:33
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4511
4652
4690
4641
4773
4771
4741
4730
4512
4541
4543
4530
4542
4520
7710
4513
4610
3020
3030
3091
2910
2930
3099
2920
3040
3092
3315
9529
Phone0912063567
Mã số thuế0101517813
Tên viết tắtKAT GROUP .,JSC
Tên quốc tếVIET NAM TRADE KAT GROUP JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN NGỌC KHÔI
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Hoàng Mai
Ngày thành lập2004-08-10
Thay đổi giấy phép2023-07-03 12:49:30
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4662
4661
4690
4663
4762
4759
4752
4723
4771
4719
4721
4711
4741
4730
4761
4724
4753
4742
4763
4722
4772
4764
4751
5224
2396
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
1101
5590
6312
1610
5621
5629
1812
5510
5630
6399
3011
3012
2432
2431
2592
1313
0162
5229
0990
0910
5221
5222
5223
0240
0163
0161
6120
1811
0899
0810
0220
0891
0231
0311
0312
5210
1410
5610
0131
0321
0322
2591
0170
2680
1623
2395
2814
1103
1701
1073
2511
1071
1324
1399
1709
2816
2593
3020
1040
2731
2732
2750
3212
1622
3211
1104
2811
2652
2818
3230
1072
1702
1520
03224
3100
1621
1392
2011
2420
2610
2815
3030
2813
2825
2826
2829
2822
2824
2823
2817
2821
2819
2620
1074
2710
3091
1075
2023
3220
2513
2910
2012
2930
3099
2720
2013
1102
2211
2391
1920
2640
2393
2029
2599
2212
1629
1200
2399
1420
2220
2410
1311
2030
2022
1393
1910
2920
2660
2733
2740
2790
2651
2812
2630
2670
1080
1079
2512
2021
2100
2310
1062
1430
1391
1312
1512
2392
2520
3040
3092
2394
1820
0230
1511
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4940
5022
5120
5012
5021
5110
5011
1061
6311
0164
Phone08230001986 - 088888
Mã số thuế5400491256
Người đại diệnNGUYỄN THỊ LAN ANH
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Hòa Bình - Đà Bắc
Ngày thành lập2018-04-16
Thay đổi giấy phép2023-07-20 21:39:49
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Tên ngành nghề
4669
4659
4663
4752
4799
5224
0144
0146
0149
0145
0142
0141
7722
7729
7730
7740
7721
7710
4312
5621
5629
8130
7990
8110
5630
3011
3012
2432
2431
2592
4330
5229
5221
5222
5223
9700
4390
5210
6810
4329
3320
5610
4311
2591
2814
2511
2816
3020
3240
3212
3211
2811
2818
3230
3100
3290
3520
2420
2815
3030
2813
2825
2826
2829
2822
2824
2823
2817
2821
2819
3091
3220
2910
2930
3099
2410
2920
2812
3250
3040
3092
3530
3510
3311
3312
3314
3313
3319
3315
0121
0128
0119
0129
0150
6820
4920
4933
4912
4931
4911
5021
8121
422
4212
4211
421
4299
4101
4102
Mã số thuế0109001107
Tên viết tắtCQA GROUP
Tên quốc tếCQA GROUP COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN QUỐC SỸ
Ngành nghề chínhNghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hoàn Kiếm
Ngày thành lập2019-11-25
Thay đổi giấy phép2023-07-15 03:20:23
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4653
4651
4652
4690
4799
4791
7730
7740
7820
7830
4610
8560
1812
3011
3012
8559
9102
7490
6209
7410
9101
1811
3600
7120
4322
4321
4329
3320
6201
7212
7214
7211
7213
7320
7310
2680
2814
2816
3020
2731
2732
3511
2750
2811
2652
2818
3290
3520
2610
2815
3030
2813
2825
2826
2829
2822
2824
2823
2817
2821
2819
2620
2710
3091
3099
2720
2640
2660
2733
2740
2790
2651
2812
2630
2670
3250
3040
3092
3530
1820
3311
3312
3314
3313
3319
3315
3830
3700
3812
3811
3512
6202
4222
4293
4229
4221
4212
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3900
3822
3821
5820