NGÀNH NGHỀ: Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học Tìm thấy 2589
Phone0899107471
Mã số thuế0110181528
Người đại diệnTRẦN NGỌC TÙNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhQuảng cáo
Ngày thành lập2022-11-14
Thay đổi giấy phép2024-07-16T08:45:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngKhông còn hoạt động kinh doanh tại địa chỉ đã đăng ký
Emailiwilgroup@gmail.com
Phone02226559933
Mã số thuế2301222144
Người đại diệnPHẠM VĂN HOÀNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất sắt, thép, gang
Ngày thành lập2022-10-09
Thay đổi giấy phép2024-07-16T08:36:01
Loại hìnhCông ty cổ phần
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4661
4652
4690
4641
4663
4719
4541
4543
4530
4542
4520
5224
2396
5621
4610
5629
5510
5630
2432
2431
2592
5229
8299
5221
5222
5210
5610
2591
2680
2395
2814
2511
2816
2593
2731
2732
2750
2811
2818
2011
2420
2610
2815
2813
2825
2826
2829
2822
2824
2823
2817
2821
2819
2620
2023
2513
2012
2720
2013
2211
2391
2640
2393
2029
2599
2219
2399
2220
2410
2030
2022
2660
2733
2740
2790
2651
2812
2630
2670
2512
2021
2310
2392
2394
4933
4912
5022
4922
4929
4921
4932
4931
4911
5021
Phone02223862647
Mã số thuế2301292649
Người đại diệnNGUYỄN TRƯỜNG AN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Ninh
Ngày thành lập2024-07-03
Thay đổi giấy phép2024-07-16T08:29:51
Tên ngành nghề
5224
2396
4312
1610
8292
2592
1313
5229
8299
5210
6810
4311
2680
2395
1394
1399
2731
2732
2750
1520
1621
1392
2420
2826
2817
2821
2819
2620
2710
2391
2640
2393
2399
2410
1311
1393
2733
2740
2790
2630
2670
2310
1430
1391
1312
1512
2392
2394
4933
5022
4299
4102
Phone0981963397
Mã số thuế0110143057
Tên viết tắtSONG LO MINERAL EXPLOIT INVESTMENT JSC
Tên quốc tếSONG LO MINERAL EXPLOIT INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐỖ HÀ ĐĂNG TRINH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Ngày thành lập2022-10-06
Thay đổi giấy phép2024-07-16T08:15:05
Loại hìnhCông ty cổ phần
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4661
4620
4511
4634
4632
4641
4663
4723
4721
4730
4724
4722
1020
7730
4312
1610
5621
7830
7911
4513
4610
8533
8541
8531
8542
8532
5629
5510
5630
3011
2432
2431
4330
7810
5229
0990
0910
5911
4390
0899
0810
0610
0620
0891
0893
0722
0730
0710
0892
0510
0520
5210
4322
4321
4329
1410
5610
4311
2680
2511
3511
3240
2750
1392
2420
2720
1200
2399
2410
2740
2790
3250
1079
3311
3312
3315
0115
0210
4912
5022
5011
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3822
3821
Phone0395366948
Mã số thuế0317486854
Tên viết tắtBAC BO MINERAL INVESTMENT JSC
Tên quốc tếBAC BO MINERAL INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN ĐỨC BẢO - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Ngày thành lập2022-09-21
Thay đổi giấy phép2024-07-16T08:05:04
Loại hìnhCông ty cổ phần
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4661
4620
4511
4634
4632
4641
4663
4752
4773
4730
4761
4724
4772
4764
1020
7730
4312
1610
5621
7830
7911
4513
4610
8533
8541
8531
8532
5629
5510
5630
3011
2432
2431
4330
7810
5229
0990
5911
4390
0810
0610
0620
0891
0722
0730
0710
0721
0510
0520
5210
4322
4321
4329
1410
5610
4311
2680
2511
3511
3240
2750
1392
2023
2720
1920
1200
1910
2740
2790
3250
1079
3311
3312
3315
0115
0210
3512
4933
4912
5022
5011
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3822
3821
Emailfootballstar.ltd@gmail.com
Phone0847055555
Mã số thuế0110067455
Tên viết tắtFOOTBALL STAR CO.,LTD
Tên quốc tếFOOTBALL STAR SINGLE MEMBER LIMITED LIABILITY COMPANY
Người đại diệnLÊ NGỌC DUY - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình
Ngày thành lập2022-07-20
Thay đổi giấy phép2024-07-16T07:48:51
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Phone(028)73022888
Mã số thuế0317430019
Tên viết tắtUKIDDER VN
Tên quốc tếUKIDDER VIET NAM COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN THẾ VŨ - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Ngày thành lập2022-08-11
Thay đổi giấy phép2024-07-16T07:30:07
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4649
4631
4659
4653
4651
4620
4652
4632
4690
4759
4711
4741
4742
4763
5224
4610
5229
5210
6810
5610
2680
2750
2652
2610
2821
2620
2640
2660
2740
2790
2651
2630
2670
4933
Phone0988376502
Mã số thuế0110076403
Tên viết tắtBAEWUJA CO., LTD
Tên quốc tếBAEWUJA COMPANY LIMITED
Người đại diệnGU GILMIN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí
Ngày thành lập2022-07-27
Thay đổi giấy phép2024-07-16T07:15:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4649
4651
4652
4799
4741
4791
5310
5320
6312
4610
8532
1812
7490
6209
5920
5912
7420
5913
5911
9000
7410
7020
6110
6190
6120
1811
6201
7320
7310
2680
8230
6202
6311
Phone0377417523
Mã số thuế0317392451
Tên viết tắtRASHTRIYA INDUSTRIES CO.,LTD
Tên quốc tếRASHTRIYA INDUSTRIES COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN TRƯỜNG PHƯƠNG TRANG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
Ngày thành lập2022-07-18
Thay đổi giấy phép2024-07-16T07:00:08
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4649
4662
4690
4759
4773
2432
2431
3320
2680
2511
2593
2652
2420
2610
2620
2391
2640
2393
2599
2399
2410
2660
2651
2630
2670
Phone0982010711
Mã số thuế0110418914
Tên quốc tếGIA PHAT IMPORT EXPORT AND TRADING INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnBÙI THỊ THÚY - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Ứng Hòa - Mỹ Đức
Ngày thành lập2023-07-16
Thay đổi giấy phép2024-07-16T05:55:04
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4659
4653
4651
4620
4652
4632
4690
4641
4663
4762
4759
4782
4789
4773
4771
4799
4719
4741
4761
4753
4791
4742
4763
4722
4772
4764
4751
5224
7722
7729
7730
7721
7710
5590
1610
5621
7911
4610
8130
8211
1812
5510
4330
5229
8299
1811
5210
4322
4321
4329
1410
5610
8219
2680
1623
1709
3240
1622
1702
3100
1621
3290
2817
2620
1075
2023
2029
1629
2630
1079
1820
1511
8230
4933
4932
8121