NGÀNH NGHỀ: Sản xuất linh kiện điện tử Tìm thấy 30495
Emailctymoitruong199@gmail.com
Phone0393224914
Mã số thuế0111047878
Tên quốc tếENVIRONMENT 199 LIMITED COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THỊ ANH TÚ - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-05-10
Thay đổi giấy phép2025-05-10T12:40:03
Tên ngành nghề
4669
4690
4759
4752
4723
4773
4711
4781
4741
4730
4761
4753
4742
4722
5224
1030
1010
1020
7729
7730
7721
7710
5621
5629
8130
8020
8110
1812
5510
5630
2432
2431
2592
1313
7490
0990
8299
5225
5221
5222
7420
7410
7020
9329
1811
0810
0722
0710
0892
6810
5610
0131
0132
7310
2591
1073
1077
2511
1399
2816
2731
2732
2750
1392
2011
2420
2610
2826
2822
2824
2823
2817
2620
1074
2710
1075
2513
2720
2640
2410
1311
2733
2740
2790
2630
1079
2512
1312
9511
9512
9521
9522
8230
0129
6820
4933
4932
4931
8121
8129
EmailTDTConnect.vn@gmail.com
Phone0976282682
Mã số thuế0111047733
Tên viết tắtTDT CONNECTION.,JSC
Tên quốc tếTDT CONNECTION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐỖ ANH TUẤN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhChuyển phát
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-05-10
Thay đổi giấy phép2025-05-10T12:39:59
Tên ngành nghề
4662
4659
4511
4663
4512
5310
4312
5320
4513
4610
8560
2432
2431
2592
8559
8551
8552
4330
6209
8299
6619
7410
7020
4390
7120
6810
4322
4321
4329
3320
6201
7320
4311
7310
2591
2511
2593
2731
2732
2750
3100
3290
2420
2610
2819
2620
2710
2513
2640
2599
2410
2733
2740
2790
2651
2630
2512
9511
3314
3313
8230
6202
6820
4933
4932
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0903445654
Mã số thuế0111046948
Người đại diệnNGUYỄN QUANG ÁNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất đồ chơi, trò chơi
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-05-09
Thay đổi giấy phép2025-05-09T22:09:45
Tên ngành nghề
4651
4652
4690
4741
4763
4764
4610
5914
6209
5920
5912
5913
5911
7020
6201
7221
3240
3230
2610
2620
2640
2630
3312
3314
3313
6202
Emailuupkt123@gmail.com
Phone0911788638
Mã số thuế0111046835
Tên quốc tếUUP JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN THANH TÙNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động thiết kế chuyên dụng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-05-09
Thay đổi giấy phép2025-05-09T19:40:00
Tên ngành nghề
4659
4651
4652
4759
4741
4742
7730
6312
6399
7490
6209
8220
7410
6201
2610
2620
2630
3312
9511
3314
6202
6311
5820
Phone0901889996
Mã số thuế0318941859
Tên quốc tếVIKO ELECTRONIC TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ THỊ HỒNG THẮM - Giới tính: Nữ - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất linh kiện điện tử
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-05-09
Thay đổi giấy phép2025-05-09T16:40:21
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4651
4652
7730
1812
2592
7490
6209
6619
7110
7410
7020
4321
3320
6201
2511
2816
2610
2620
2710
2640
2022
2740
2790
2651
3312
9511
3314
3313
3319
9521
Emailanh.vu@hep.vn
Phone0383438668
Mã số thuế0111046585
Tên viết tắtHEP ENERGY CO.,LTD
Tên quốc tếHEP ENERGY COMPANY LIMITED
Người đại diệnVŨ THÊ ANH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhKiểm tra và phân tích kỹ thuật
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-05-09
Thay đổi giấy phép2025-05-09T15:09:58
Tên ngành nghề
4659
4653
4651
4652
4663
4759
4799
4791
7730
7710
4312
4610
2592
7490
6209
8299
7410
7020
3600
7120
4322
4321
4329
3320
6201
4311
2591
2511
2593
2731
2732
3511
2750
2610
2620
2710
2513
2720
2640
2599
2733
2740
2790
2651
2630
2512
3311
3312
9511
3314
3313
3319
9512
9521
9522
3700
8230
6202
Emailhalinh.co.ltd@gmail.com
Phone0966683686
Mã số thuế0111045944
Tên quốc tếHA LINH TECHNOLOGY AND COMMERCE INVEST COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN VĂN HIÊU - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhQuảng cáo
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-05-09
Thay đổi giấy phép2025-05-09T14:40:35
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4651
4661
4652
4663
4759
4752
4773
4741
4761
4791
4742
4772
7730
6312
1610
4610
8130
1812
2432
2431
2592
4330
7490
6209
8299
7410
6190
4390
1811
4322
4321
4329
3320
6201
7320
8219
7310
2591
2395
2814
2511
2593
1622
1621
3290
2610
2829
2822
2817
2620
2391
1920
2599
1629
2512
3311
3312
9511
3314
3313
9512
3315
6202
4933
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
6311
5820
Emailscglobalco.ltd@gmail.com
Phone0868235258
Mã số thuế2301332316
Tên quốc tếSC GLOBAL INC COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ HUỆ - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Ninh
Ngày thành lập2025-05-09
Thay đổi giấy phép2025-05-09T11:10:30
Phone0985829437
Mã số thuế3604016826
Tên viết tắtMENGXIN PRECISION TECHNOLOGY CO., LTD.
Tên quốc tếMENGXIN PRECISION TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
Người đại diệnTENG, HSU-CHIH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Đồng Nai
Ngày thành lập2025-05-09
Thay đổi giấy phép2025-05-09T09:10:40
Tên ngành nghề
4669
4662
4651
4661
4652
4690
4752
4791
4530
4542
4520
7830
2592
8299
7120
2591
2511
2593
3290
2610
2930
2599
2220
3312
8230
Phone0972123589
Mã số thuế2500738938
Tên quốc tếKGROUP ENVIRONMENT AND MECHANICAL THERMAL ELECTRICAL REFRIGERATION COMPANY LIMITED
Người đại diệnKIM VĂN HUỲNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm)
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Vĩnh Phúc
Ngày thành lập2025-05-09
Thay đổi giấy phép2025-05-09T10:09:55
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4651
4661
4652
4690
4663
4759
4752
4741
4791
5224
7730
7721
7710
4312
6312
5621
4610
8531
8532
8560
2431
2592
8559
4330
7490
6209
8299
7110
7410
7020
0810
3600
5210
7120
4322
4321
4329
3320
7212
7214
7211
7213
7310
2591
2395
2814
1701
2511
2816
2593
2731
3511
3290
2610
2813
2620
2710
2513
2013
2640
2599
2220
2022
2740
2651
2630
2670
2512
3530
3311
3312
3314
3313
3830
3700
3812
3811
8230
3512
6202
6820
4933
5022
4931
5011
8129
4229
4221
4212
4223
4101
4102
6311
3900
3822
3821