NGÀNH NGHỀ: Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính Tìm thấy 21160
Emailinfo.tuelinh@gmail.com
Phone0869182226
Mã số thuế0111030345
Tên quốc tếTUE LINH TRADING SERVICES AND PRODUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN LINH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhCắt tạo dáng và hoàn thiện đá
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-04-19
Thay đổi giấy phép2025-04-19T19:10:23
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4659
4620
4652
4632
4663
4759
4752
4723
4773
4771
4721
4711
4781
4741
4761
4753
4791
4742
4722
2396
1030
1010
1020
7710
1610
5621
4610
8541
8531
5629
5630
8559
8551
8552
4330
8299
9000
4390
0810
4322
4321
3320
6201
5610
7310
2395
1622
1104
1621
2620
1075
2391
2392
3312
9511
3314
3313
9521
4933
Phone0983299739
Mã số thuế2301329994
Người đại diệnNGUYỄN THỊ LÝ - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSửa chữa máy móc, thiết bị
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Ninh
Ngày thành lập2025-04-18
Thay đổi giấy phép2025-04-18T15:09:49
Tên ngành nghề
4659
4651
4652
4741
4742
7730
8560
8110
1812
6399
8559
6209
5229
7420
6190
4390
4322
4321
4329
3320
6201
8219
2610
2817
2620
2640
2630
1820
3311
3312
9511
3314
3313
3319
9512
9521
9522
6202
6311
Phone0373999992
Mã số thuế0111028723
Tên quốc tếAN PHU DIGITAL TECHNOLOGY SOLUTIONS INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN TRUNG QUANG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXuất bản phần mềm
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-04-18
Thay đổi giấy phép2025-04-18T14:39:50
Tên ngành nghề
4651
4652
4759
4752
4789
4773
4799
4741
4761
4753
4791
4784
4763
4764
7730
6312
8533
8531
8532
1812
6399
8559
4330
7490
6209
5229
8299
8220
6619
7110
7410
9101
7020
6190
4390
1811
6810
4322
4321
4329
3320
6201
7320
4311
7310
2731
2610
2620
2710
2790
2651
2630
3312
8230
6202
6820
4933
4932
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
6311
5820
Emailgenesis.mobile.ltd@gmail.com
Phone0968474003
Mã số thuế0111027776
Tên quốc tếGLOBAL LEO COMPANY LIMITED
Người đại diệnCHU ANH TÀI - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXuất bản phần mềm
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-04-18
Thay đổi giấy phép2025-04-18T12:09:58
Tên ngành nghề
4669
4659
4651
4652
4799
4741
4791
4742
6312
4610
8211
8110
6399
7490
6209
8299
6619
7410
7020
6190
9329
6201
3240
2610
2620
2640
2630
9511
9512
6202
6311
5820
Phone0989351883
Mã số thuế2301329779
Tên viết tắtZHONGZHENG VIETNAM PRECISION CUTTING TOOL TECHNIQUE CO.,LTD
Tên quốc tếZHONGZHENG VIETNAM PRECISION CUTTING TOOL TECHNIQUE COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐÀO THỊ THỊNH - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn tổng hợp
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Ninh
Ngày thành lập2025-04-18
Thay đổi giấy phép2025-04-18T11:10:20
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4661
4652
4690
4663
4762
4759
4752
4774
4789
4773
4785
4741
4761
4783
4784
4742
4764
8292
1812
2432
2431
2592
6209
8299
7110
7020
1811
7120
3320
6201
7212
7211
2591
2680
1701
2511
1709
2593
2750
1702
2011
3290
2420
2610
2620
2013
2211
2640
2599
2219
2220
2410
2790
2651
2630
2670
6202
Phone0888188883
Mã số thuế5300833178
Người đại diệnNGÔ ĐỨC ANH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Lào Cai
Ngày thành lập2025-04-18
Thay đổi giấy phép2025-04-18T11:39:49
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4651
4661
4652
4690
4663
4759
4799
4741
4791
4742
4312
4330
4311
2610
2620
2630
3312
9511
3314
3313
9512
4212
4299
4101
4102
Phone0398592129
Mã số thuế2500737885
Tên viết tắtTPGAS
Tên quốc tếTAM PHAT GAS JIONT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VĂN MẠNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Vĩnh Phúc
Ngày thành lập2025-04-18
Thay đổi giấy phép2025-04-18T11:39:59
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4652
4690
4641
4663
4759
4752
4741
7730
2592
8299
7110
4322
4321
3320
2814
2816
2750
2811
2818
3100
2011
2610
2815
2813
2825
2826
2829
2822
2824
2823
2817
2821
2819
2620
2710
2023
2012
2640
2029
2599
2022
2733
2790
2651
2812
2630
2021
3311
3312
9511
3314
3313
3319
9521
3315
Phone0829514688
Mã số thuế4900922879
Tên quốc tếVIET NAM IMPORT EXPORT AND SCIENCE TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
Người đại diệnHOÀNG KỲ LONG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Lạng Sơn
Ngày thành lập2025-04-18
Thay đổi giấy phép2025-04-18T08:40:34
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4659
4653
4651
4620
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4774
4773
4771
4719
4741
4761
4753
4763
4772
4764
4751
4530
5224
1610
1812
5229
8299
1811
0220
5210
1623
2511
1394
1399
2593
2731
2732
3240
2750
1622
2652
2818
3230
3100
1621
1392
2011
3290
2610
2826
2829
2817
2821
2819
2620
2710
2023
2513
2012
2720
2013
2391
2640
2393
2029
2599
1629
2220
1311
2030
2022
1393
2733
2740
2790
2651
2630
3250
1079
2512
2021
1062
1430
1391
1312
0210
4933
Emailmaytinhntk@gmail.com
Phone0927680455
Mã số thuế0111025352
Tên viết tắtMTVNTK COM CO.,LTD
Tên quốc tếMTV NTK COM COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN TRỌNG KHÁ - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-04-16
Thay đổi giấy phép2025-04-16T11:39:46
Emailcongtythanhvinhnew@gmail.co
Phone0332332383
Mã số thuế0111025190
Tên viết tắtTHANH VINH TKKT INDUSTRIAL., JSC
Tên quốc tếTHANH VINH INDUSTRIAL TKKT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRƯƠNG NGỌC DƯƠNG
Ngành nghề chínhBán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-04-16
Thay đổi giấy phép2025-04-16T11:39:51
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4752
4512
4541
4543
4530
4542
4520
2396
7730
7710
4312
1610
5621
4513
4610
5510
2592
4330
8299
7110
7410
4390
5210
4322
4321
4329
5610
4311
2591
1623
2395
1701
2511
2593
1622
1621
2610
2620
1629
2410
2630
2512
2394
4933
4932
8121
4222
4293
4229
4221
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102