NGÀNH NGHỀ: Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính Tìm thấy 21160
Phone0359767951
Mã số thuế2301326658
Tên viết tắtNDH TECH VIET NAM
Tên quốc tếNDH TECH VIET NAM COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ NHUNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Ninh
Ngày thành lập2025-03-29
Thay đổi giấy phép2025-03-29T14:40:06
Tên ngành nghề
4662
4659
4653
4651
4661
4652
7730
2432
2431
2592
3320
2591
2814
2511
2816
2593
2731
2732
2750
2811
2652
2818
2420
2610
2815
2813
2825
2826
2829
2822
2824
2823
2817
2821
2819
2620
2710
2513
2640
2599
2220
2410
2733
2740
2790
2651
2812
2630
2512
3311
3312
3314
3313
3315
Emailthanhk32nntn@gmail.com
Phone0969245226
Mã số thuế0111005123
Tên viết tắtYCD CO.,LTD
Tên quốc tếYCD COMPANY LIMITED
Người đại diệnDƯƠNG THỊ THANH - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-03-29
Thay đổi giấy phép2025-03-29T14:40:12
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4651
4661
4652
4632
4690
4641
4663
4752
4773
4719
4741
4761
4791
4783
4742
4541
4543
4530
4542
5224
7730
5590
5621
7820
7830
4610
8130
7990
5510
6399
2592
4330
7810
6209
5229
8299
5225
5222
7110
4390
5210
7120
4322
4321
4329
3320
7212
2680
2593
2731
2732
3511
2750
2652
2818
2610
2822
2817
2819
2620
2710
2720
2013
2640
2599
2220
2660
2733
2740
2790
2651
2812
2630
2670
3530
3311
3312
9511
3314
3313
3319
9512
9521
3830
3512
6202
4933
5022
8121
8129
4212
4211
4299
4101
4102
Emailduongkimchi81@gmail.com
Phone0912622644
Mã số thuế0111004627
Tên quốc tếKIM ANH TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
Người đại diệnDƯƠNG KIM CHI - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn ô tô và xe có động cơ khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-03-29
Thay đổi giấy phép2025-03-29T12:39:47
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4653
4651
4661
4511
4652
4663
4773
4719
4512
4543
4530
4520
5224
4312
4513
4610
2432
2431
2592
4330
5229
5225
7110
7410
4390
5210
4322
4321
4329
4311
1622
3100
1621
2610
2620
2013
1629
2220
4933
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4223
4101
4102
Emailvinhnq2012@gmail.com
Phone0335323133
Mã số thuế0111002725
Tên viết tắtFPT TRADING COMPLEX CO.,LTD
Tên quốc tếFPT TRADING COMPLEX COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN QUANG VINH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-03-29
Thay đổi giấy phép2025-03-29T10:39:48
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4652
4690
4663
4759
4752
4774
4773
4799
4741
4753
4791
4742
8292
8110
2592
4330
8299
7410
7020
4390
4322
4321
4329
3320
2591
2511
2593
2731
2732
2750
2610
2620
2710
2513
2720
2640
2599
2733
2740
2790
2630
2512
3311
3312
9511
3314
3313
3319
9512
9521
9522
9529
Emailktcongtyh2tech@gmail.com
Phone0357117035
Mã số thuế0111004803
Tên quốc tếH2-TECH TECHNICAL SERVICES TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN DOÃN HIỀN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-03-29
Thay đổi giấy phép2025-03-29T08:39:46
Tên ngành nghề
4649
4659
4651
4620
4652
4690
4663
4759
4741
4761
1610
7911
8532
7912
8559
8299
2750
3100
2610
2620
2790
2630
9524
9511
3314
3313
9512
9521
9522
Emailabbypharma25@gmail.com
Phone0365175714
Mã số thuế0318889662
Tên viết tắtABBY MEDI
Tên quốc tếABBY MEDI COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ LAN PHƯƠNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-03-29
Thay đổi giấy phép2025-03-29T20:09:51
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4653
4651
4620
4652
4632
4690
4663
4752
4723
4773
4721
4781
4722
4772
4530
4520
1101
7911
4610
1812
5510
5630
7912
2432
2431
2592
8299
1811
3320
5610
7310
2814
1103
1073
1077
2511
1071
2816
1076
2593
3240
1104
2811
2818
3230
1072
1702
2011
2420
2610
2815
2813
2825
2826
2829
2822
2824
2823
2817
2821
2620
1074
1075
2023
3220
2910
2012
2930
2013
1102
2640
2029
2220
2410
2022
2920
2660
2630
3250
1079
2512
2021
2100
3311
3312
3314
3313
9522
3315
8230
4933
4932
Emailhoangthanh1978@gmail.com
Phone0943210083
Mã số thuế0111005363
Tên quốc tếAMK TRADING AND TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ VẦN ANH - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-03-29
Thay đổi giấy phép2025-03-29T18:09:47
Tên ngành nghề
4649
4659
4651
4652
4632
4762
4759
4723
4771
4741
4761
4753
4791
4742
4722
7730
7710
4610
4330
6209
7410
4390
4322
4321
4329
3320
6201
3290
2620
3312
9511
3314
3313
9521
6202
4933
Emailvietnamivd@gmail.com
Phone0335573533
Mã số thuế0111005028
Tên viết tắtIVD VN TECH CO., LTD
Tên quốc tếIVD VIETNAM TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ VĂN DŨNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhLắp đặt hệ thống xây dựng khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-03-29
Thay đổi giấy phép2025-03-29T19:39:49
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4659
4653
4651
4511
4652
4632
4723
4721
4512
4722
4541
4543
4530
1050
1030
1010
1020
4312
6312
4610
4330
7490
9321
5229
8299
5912
6619
5911
9000
9329
4390
6810
4322
4321
4329
6201
7320
4311
7310
1103
2750
1104
2011
2610
2620
1075
2023
2910
2930
1102
2640
2920
2660
2733
2630
3250
3314
3830
8230
6202
6820
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
6311
5820
Emailxinyu25cn@gmail.com
Phone0936392558
Mã số thuế2301326418
Tên viết tắtXINYU TECHNOLOGY CO., LTD
Tên quốc tếXINYU TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
Người đại diệnLI MINGSONG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Ninh
Ngày thành lập2025-03-28
Thay đổi giấy phép2025-03-28T09:10:15
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4652
4641
4663
4759
4752
4773
4771
4741
4742
5224
7730
7710
5510
2432
2431
2592
7490
6209
5229
8299
5210
4321
3320
6201
7212
7211
2591
2814
2511
2816
2731
2732
2750
2811
2420
2610
2813
2822
2819
2620
2710
2910
2720
2640
2410
2733
2651
2812
2630
2670
3311
3312
9511
3314
3313
3319
9512
9521
9522
6202
4933