NGÀNH NGHỀ: Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng Tìm thấy 25693
Emailnguyenmanhquyen979@gmail.c
Phone0243606926
Mã số thuế0110989361
Tên viết tắtNHAT GIA FOODS CO., LTD
Tên quốc tếNHAT GIA FOODS COMPANY LIMITED
Người đại diệnCHU THỊ KHÁNH LY - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-03-19
Thay đổi giấy phép2025-03-19T17:09:56
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4661
4620
4634
4632
4690
4641
4663
4762
4759
4752
4723
4773
4771
4799
4719
4721
4711
4781
4741
4730
4761
4724
4753
4791
4763
4722
4772
4764
4751
5224
1050
4312
1101
5621
4610
5629
1812
5510
5630
4330
0161
4390
1811
5210
4322
4321
4329
6201
5610
4311
1103
1073
1071
1709
1104
1072
1702
2011
2610
2821
2620
1074
1075
2023
2012
1102
2640
2029
2599
2220
2022
2630
3250
1080
1079
2100
0128
4933
5022
5012
4932
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Emailvutrangdnn@gmail.com
Phone0977345627
Mã số thuế0318871792
Người đại diệnTRẦN VĂN ĐÔ - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhGiáo dục khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-03-19
Thay đổi giấy phép2025-03-19T09:09:46
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4652
4663
4759
4752
4773
4771
4722
4312
1610
4610
8531
8532
8560
2592
8559
4330
7110
4390
4322
4321
4329
3320
4311
2591
2395
2593
1622
1621
3290
2610
2391
2640
2393
2599
1629
2512
2392
2394
3312
3314
9522
6820
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0866514113
Mã số thuế2401015222
Tên viết tắtBANTU VIETNAM CO., LTD
Tên quốc tếBANTU VIETNAM COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐẶNG THỊ ÁNH - Giới tính: Nữ
Ngành nghề chínhHoàn thiện công trình xây dựng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Giang
Ngày thành lập2025-03-19
Thay đổi giấy phép2025-03-19T08:40:16
Tên ngành nghề
4669
4690
4663
4759
4752
4312
8292
2432
2431
2592
4330
5229
8299
7110
6910
7410
7020
4390
5210
6810
4322
4321
4329
4311
2593
2610
2640
2599
4933
5022
5021
4222
4293
4221
4212
4299
4101
4102
EmailBMmedical2025@gmail.com
Phone0941945875
Mã số thuế0110988431
Tên quốc tếBM GROUP TRADING AND SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGÔ HUY TÙNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-03-19
Thay đổi giấy phép2025-03-19T08:09:53
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4653
4651
4620
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4762
4759
4752
4723
4773
4771
4719
4721
4711
4741
4761
4753
4742
4763
4722
4772
4764
4751
4543
4530
5224
1030
1010
1020
6312
4610
5629
1812
5510
5630
6399
4330
6209
5229
5225
5221
7110
7020
1811
5210
6810
4322
4321
4329
3320
6201
1410
7212
5610
1520
2610
2817
2821
2620
2023
2930
2640
1629
1512
3312
3314
3313
3319
6202
6820
4933
4912
5022
5012
4932
4931
5021
5011
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
6311
Emailhktmnovation@gmail.com
Phone0384860454
Mã số thuế2301324146
Tên viết tắtHKT INNOVATION VINACO., LTD
Tên quốc tếHKT INNOVATION VINACOMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ THỊ TOAN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất linh kiện điện tử
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Ninh
Ngày thành lập2025-03-19
Thay đổi giấy phép2025-03-19T07:39:53
Emailhlnguyen27@gmail.com
Phone0982515868
Mã số thuế0110988569
Tên quốc tếNOC HOLDINGS JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTHÁI QUYNH ANH - Giới tính: Nữ - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-03-19
Thay đổi giấy phép2025-03-19T00:09:52
Tên ngành nghề
1030
1010
1020
4312
1101
1610
2432
2431
2592
0990
0910
0240
1811
0899
0810
0610
0620
0891
0893
0722
0730
0710
0892
0510
0520
3600
3320
1410
4311
2591
1623
2395
2814
1103
1073
2511
1071
1040
2731
2732
2750
1622
1104
2652
1072
1621
2011
3290
2420
2610
2813
2825
2824
2620
1074
2710
1075
2513
2013
1102
1920
2640
2029
1629
2410
1910
2740
2790
2651
2630
1079
1062
2394
1820
3312
3314
3319
3315
3700
3812
0129
0115
0118
0150
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
1061
0164
3900
3822
Phone0353588429
Mã số thuế3703303860
Tên viết tắtJIANGMEN YUXIN ELECTRONICS CO.,LTD
Tên quốc tếHANGMEN YUXIN ELECTRONICS COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ TÚ HẬU - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất đồ điện dân dụng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bình Dương
Ngày thành lập2025-03-19
Thay đổi giấy phép2025-03-19T00:09:48
Emailhieptt1701@gmail.com
Phone0916691329
Mã số thuế0110987702
Tên quốc tếPHUC HUY TRADING AND SERVICE DEVELOPMENT INVESTMENT COMPANY LIMITED.
Người đại diệnTRẦN TẤN HIỆP - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhĐại lý du lịch
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-03-18
Thay đổi giấy phép2025-03-18T13:39:51
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4762
4759
4752
4773
4781
4741
4512
4761
4753
4742
4763
4764
4751
4541
4543
4530
4542
4520
4312
6312
5621
4513
4610
5629
1812
5510
5630
6399
2592
8512
6209
5229
8299
6619
7020
6190
1811
5210
7120
6810
4322
4321
4329
3320
6201
5610
4311
7310
2511
2750
3100
2610
2620
2710
2640
2599
2790
2630
2670
1820
3312
9511
3314
3313
9512
9521
9522
3830
3700
3812
3811
6202
6820
4933
4932
4212
4299
4291
4101
6311
3822
3821
5820
Phone0968701017
Mã số thuế3703302874
Người đại diệnNGUYỄN VĂN HÙNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất các cấu kiện kim loại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bình Dương
Ngày thành lập2025-03-18
Thay đổi giấy phép2025-03-18T11:10:05
Emailcdhyphuclongan@gmail.com
Phone09097379370913377319
Mã số thuế1102088044
Tên viết tắtCT TNHH CƠ ĐIỆN HỶ PHÚC
Người đại diệnLÂM TUẤN KIỆT - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhLắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Long An
Ngày thành lập2025-03-18
Thay đổi giấy phép2025-03-18T09:10:29
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4653
4651
4652
4690
4663
4759
4752
7730
7710
4312
7820
8130
2592
4330
7110
7410
4390
4322
4321
4329
3320
4311
2591
2814
2511
2816
3100
2825
2826
2829
2822
2824
2817
2821
2819
2710
3099
2640
2599
2790
2651
3311
3312
3314
3313
3319
3315
4933
8129