NGÀNH NGHỀ: Sản xuất đồng hồ Tìm thấy 2595
Phone077 2411 581
Mã số thuế0106325600
Tên quốc tếD&H HA NOI MECHANICAL COMPANY LIMITED
Người đại diệnLIM CHANG SU
Ngành nghề chínhXây dựng nhà không để ở
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Bắc Ninh
Ngày thành lập2013-10-03
Thay đổi giấy phép2023-06-24 04:09:07
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0912932695/098596871
Mã số thuế0107348336
Người đại diệnLÊ HỒNG PHONG
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Thanh Trì
Ngày thành lập2016-03-09
Thay đổi giấy phép2023-06-27 21:27:41
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4662
4659
4663
4752
4312
2432
2431
2592
4330
8299
4322
4321
3320
4311
2814
2511
2816
2593
2811
2652
2818
3290
2420
2815
2813
2825
2826
2829
2822
2817
2821
2710
2513
2599
2410
2651
2512
3311
422
421
4299
4101
Phone0912023358
Mã số thuế0109505633
Tên viết tắtHTAVINA
Tên quốc tếHTA VIET NAM TECHNOLOGY AND SERVICES JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnHOÀNG ĐÌNH HƯNG
Ngành nghề chínhGiáo dục khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2021-01-22
Thay đổi giấy phép2023-06-16 15:58:09
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4659
4651
4652
4741
4742
5224
7730
7710
5320
6312
8559
6209
5229
8299
5225
5222
6619
7110
6190
5210
4321
3320
6201
2680
2731
2732
2750
2652
2610
2817
2620
2710
2720
2640
2660
2733
2740
2790
2651
2630
2670
3311
3312
3314
3313
3315
8230
6202
4933
4912
5022
5012
4932
4931
5021
5011
4229
4221
4299
4223
4101
4102
6311
5820
Phone024 63282768
Mã số thuế0107735053
Tên viết tắtSYSTEK VINA.,CORP
Tên quốc tếVIET NAM SYSTEK CORPORATION
Người đại diệnPHẠM VĂN HÓA
Ngành nghề chínhHoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2017-02-24
Thay đổi giấy phép2023-06-27 15:25:21
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
2396
0144
0149
0142
0141
4312
1812
2432
2431
2592
4330
0162
0990
0910
0163
0161
4390
1811
4322
4321
4329
3320
0131
4311
2591
2680
2395
2814
2511
2816
2593
2731
2732
2750
2811
2652
2818
3290
2420
2610
2815
2813
2825
2826
2829
2822
2824
2823
2817
2821
2819
2620
2710
2513
2910
2930
2720
2391
2640
2393
2599
2399
2410
2920
2733
2740
2790
2651
2812
2630
2670
2512
2310
2392
2394
3311
3312
3314
3313
3319
3315
3700
3812
3811
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
6202
422
421
4299
4101
0164
Phone0919709782
Mã số thuế0109729714
Tên viết tắtACE SOFT
Tên quốc tếACE SOFT SOFTWARE SOLUTION AND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VIỆT SƠN
Ngành nghề chínhLập trình máy vi tính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Bắc Từ Liêm
Ngày thành lập2021-08-06
Thay đổi giấy phép2023-07-11 04:48:28
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4659
4651
4511
4652
4741
4791
4742
4530
7730
6312
4513
4610
8532
6399
8559
7490
6209
8299
6619
7110
7410
9101
7020
6190
9329
4321
3320
6201
7320
7310
2652
2610
2620
2640
2651
2630
3312
9511
3314
3313
3315
8230
6202
6311
5820
Mã số thuế0103812317
Tên quốc tếNAM SON TRADE AND PRODUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ CƯỜNG
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Bắc Từ Liêm
Ngày thành lập2009-05-06
Thay đổi giấy phép2023-07-02 22:38:20
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4620
4511
4632
4773
4711
4772
4530
0146
0145
0141
1030
7730
4610
0162
8299
0240
0163
0161
0220
0231
6810
0322
2652
3290
1080
1062
0232
0128
0118
0210
6820
4933
4932
1061
0164
Mã số thuế0106665928
Tên quốc tếHOANG SON EQUIPMENT MATERIAL TRADE AND PRODUCTION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnHOÀNG VĂN SỸ
Ngành nghề chínhSản xuất các cấu kiện kim loại
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Long Biên
Ngày thành lập2014-10-14
Thay đổi giấy phép2023-06-23 19:19:15
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4659
4653
4651
4652
4663
4759
4752
4741
4753
4742
4312
4610
8532
2431
2592
4330
8299
4322
4321
3320
721
4311
2591
2680
2814
2511
2816
2731
2732
2750
2811
2652
2818
2610
2815
2813
2825
2826
2822
2824
2823
2817
2821
2620
2710
2513
2720
2640
2660
2733
2740
2651
2812
2630
2670
2512
3311
3312
3314
3313
422
421
4299
4101
Phone0977555115
Mã số thuế0107550687
Tên viết tắtHITODAY., JSC
Tên quốc tếHITODAY TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRƯƠNG ĐẠI PHONGTRẦN DANH TUẤN
Ngành nghề chínhXuất bản phần mềm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2016-08-31
Thay đổi giấy phép2023-06-23 22:32:21
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4651
4652
4741
4742
6312
6209
7120
6201
7320
7310
2680
2731
2732
2750
2652
2610
2620
2710
2720
2640
2733
2740
2790
2651
2630
2670
9511
9512
6202
6311
5820
Phone0386836118
Mã số thuế0109663693
Tên quốc tếMHN VIET NAM COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ PHƯƠNG MAI
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hoàn Kiếm
Ngày thành lập2021-06-09
Thay đổi giấy phép2023-07-11 14:40:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4652
4663
4759
4752
4741
4791
4783
4784
4742
4610
2592
8299
3320
7310
2591
2814
2511
2593
2731
2732
2750
2652
2818
2610
2822
2823
2817
2819
2620
2710
2640
2599
2660
2733
2740
2651
2630
2670
2512
3311
3312
3314
3313
3319
Phone0439234272
Mã số thuế0105908455
Tên viết tắtMEDIANET CORP
Tên quốc tếMEDIA NETWORKS AND SERVICES CORPORATION
Người đại diệnNGUYỄN MẠNH PHÚC
Ngành nghề chínhQuảng cáo
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hoàn Kiếm
Ngày thành lập2012-06-04
Thay đổi giấy phép2023-06-23 21:04:53
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4659
4653
4651
4511
4652
4762
4773
4741
4512
4761
4742
4763
4764
4541
4543
4530
4542
4520
7722
7729
7730
7721
7710
6312
7820
7911
4513
4610
7990
8292
8211
8020
1812
6399
7912
8559
8552
7490
9311
9321
6209
8299
8220
5920
5912
7420
5913
5911
9000
6190
9329
1811
6201
7320
8219
7310
2680
2652
2610
2620
2640
2660
2651
2630
2670
1820
9511
9512
8230
6202
6311
5820