NGÀNH NGHỀ: Sản xuất đồng hồ Tìm thấy 2595
Phone02213 729317
Mã số thuế0900198105
Tên viết tắtFOUR P CO., LTD
Tên quốc tếFOUR P COMPANY LIMITED
Người đại diệnHoàng Minh Trí
Ngành nghề chínhSản xuất linh kiện điện tử
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Hưng Yên
Ngày thành lập2001-08-10
Thay đổi giấy phép2023-07-03 02:34:20
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4511
4652
4690
4663
4759
4752
4773
4741
4512
4761
4742
4772
4541
4543
4530
4542
4520
7730
7710
4513
4610
4330
7490
8299
7110
6810
4329
3320
2680
1623
2731
2732
2750
1622
2652
2818
3100
1621
3290
2610
2825
2826
2829
2822
2824
2817
2821
2819
2620
2710
2640
1629
2660
2733
2740
2651
2630
2670
3250
9524
3312
9511
3314
3313
3319
9512
9521
9522
3315
9529
4933
4932
5820
Mã số thuế0000865966
Tên viết tắtFOUR P CO., LTD
Tên quốc tếFOUR P COMPANY LIMITED
Người đại diệnHOÀNG MINH TRÍ
Ngành nghề chínhSản xuất linh kiện điện tử
Ngày thành lập2001-08-10
Thay đổi giấy phép2023-07-12 19:35:23
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4511
4652
4690
4663
4759
4752
4773
4741
4512
4761
4742
4772
4541
4543
4530
4542
4520
7730
7710
4513
4610
4330
7490
8299
7110
6810
4329
3320
2680
1623
2731
2732
2750
1622
2652
2818
3100
1621
3290
2610
2825
2826
2829
2822
2824
2817
2821
2819
2620
2710
2640
1629
2660
2733
2740
2651
2630
2670
3250
9524
3312
9511
3314
3313
3319
9512
9521
9522
3315
9529
4933
4932
5820
Phone0913288262
Mã số thuế0601251752
Tên viết tắtWATERWAY GROUP
Tên quốc tếWATERWAY INVESTMENT GROUP JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGÔ VĂN TUẤN
Ngành nghề chínhĐóng tàu và cấu kiện nổi
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Nam Định
Ngày thành lập2023-06-15
Thay đổi giấy phép2023-07-04 06:41:56
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
5224
4312
3011
3012
2592
4330
1313
5229
8299
5225
5222
6619
7410
4390
3600
5210
6810
4322
4321
4329
1410
4311
2591
2814
2511
1394
1399
2593
2731
2732
2750
2811
2652
1520
1392
2610
2620
2710
2513
2720
2640
2599
1420
1311
1393
2660
2733
2740
2790
2651
2630
2512
1430
1391
1312
1512
3311
3319
3315
3700
1511
4940
4933
5022
5012
4932
4931
5021
5011
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0439764617
Mã số thuế0106006668
Tên viết tắtTAHAMIN CO.,LTD
Tên quốc tếTAN HAI MINH TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnBÙI TUẤN MINH
Ngành nghề chínhSản xuất đồng hồ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hai Bà Trưng
Ngày thành lập2012-10-05
Thay đổi giấy phép2023-06-23 21:51:34
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4511
4634
4632
4641
4759
4752
4723
4773
4771
4512
4724
4722
4543
4542
4520
1010
1020
7710
1101
1812
8299
1811
1410
7310
1103
1073
1071
1104
2652
1520
1075
2720
1102
1391
1512
Phone028 627 03252 - 0903
Mã số thuế0303872419
Tên viết tắtTHANH HANG CLOCK CO.,LTD
Tên quốc tếTHANH HANG CLOCK TRADING - PRODUCING CO.,LTD
Người đại diệnBÙI VĂN TỪ
Ngành nghề chínhSản xuất đồng hồ
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Bình Tân
Ngày thành lập2005-06-30
Thay đổi giấy phép2023-06-28 23:04:26
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Ngành nghề
Mã số thuế0312669438
Người đại diệnNGUYỄN ĐỨC THIỂN
Ngành nghề chínhSản xuất đồng hồ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Bình Thạnh
Ngày thành lập2014-03-03
Thay đổi giấy phép2023-07-17 23:36:38
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Phone0862 323 118
Mã số thuế0317307304
Tên viết tắtMONEY LAB JSC
Tên quốc tếMONEY LAB JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHAN MINH THUẬT
Ngành nghề chínhMôi giới hợp đồng hàng hoá và chứng khoán
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2022-05-24
Thay đổi giấy phép2023-07-08 17:45:22
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4659
4651
4741
4742
6312
7830
4610
6399
7490
6622
6209
6619
7020
6110
6120
4321
6201
6612
7320
7310
2652
2610
2620
2640
2660
2651
2630
2670
3312
9511
3314
9512
6202
6820
6311
Mã số thuế0316025272
Tên viết tắtVJKAS
Tên quốc tếVIETNAM - JAPAN - KOREA AUTOMATION SOLUTIONS COMPANY LIMITED
Người đại diệnLê Trung Hiếu
Ngành nghề chínhNghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 6
Ngày thành lập2019-11-20
Thay đổi giấy phép2023-07-15 04:14:37
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4653
4651
4511
4652
4663
4759
4741
4742
4541
4543
4530
4542
4520
7830
4610
8533
8541
8542
8543
8532
8560
8559
8522
8523
7810
6209
7110
7410
7020
6110
6120
4390
6810
3320
6201
7212
7211
2750
2652
2610
2620
2710
2640
2740
2790
2651
2630
3250
3312
3314
3313
3319
3315
6202
4299
5820
Phone0985572744
Mã số thuế0108502220
Tên quốc tếLUONG TAM TRADING AND SX MEDICAL GLASSWARE ÍNSTRUMENTS COMPANY LIMITED
Người đại diệnLƯƠNG TUẤN NGHĨA
Ngành nghề chínhSản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thường Tín - Phú Xuyên
Ngày thành lập2018-11-09
Thay đổi giấy phép2023-07-14 21:54:21
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4652
4632
4641
4663
2396
7710
4312
5621
4610
5629
5510
5630
4330
8299
4390
4322
4321
4329
5610
4311
2680
2395
2652
2391
2393
2660
2651
2670
3250
2310
2392
2394
4933
4932
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone84838331106
Mã số thuế0301888195
Tên viết tắtVTC TELECOM
Tên quốc tếVTC TELECOMMUNICATIONS JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLê Xuân Tiến
Ngành nghề chínhSửa chữa thiết bị liên lạc
Đơn vị quản lýCục Thuế Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập1999-12-30
Thay đổi giấy phép2023-06-08 07:09:00
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4651
4652
4690
4663
4791
7730
4312
6312
4610
8560
6399
4330
7490
6622
6209
8299
5920
5912
7110
5913
5911
7410
9101
6110
6190
6120
9329
4390
1811
7120
6810
4322
4321
4329
3320
6201
7212
7214
7211
7213
7320
4311
7310
3511
2652
2610
2710
2640
2790
2651
2630
2670
1820
9511
3313
9512
8230
3512
6202
4933
4932
4222
4293
4229
4221
4292
4299
4291
4223
4101
4102
6311
5820