NGÀNH NGHỀ: Sản xuất đồng hồ Tìm thấy 2595
Phone0796827777
Mobile0796827777
Mã số thuế0318347980
Tên viết tắtLUC HY LUXURY CO.,LTD
Tên quốc tếLUC HY LUXURY COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN XUÂN THẢO
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2024-03-15
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:36:15
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4652
4632
4641
4759
4773
4771
4741
4753
4772
4751
4610
3211
2652
9529
Emailbuidatcokhi@gmail.com
Phone0569399899
Mobile0569399899
Mã số thuế0110639455
Người đại diệnBÙI VĂN ĐẠT
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-03-06
Thay đổi giấy phép2024-07-10T20:33:30
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4661
4511
4652
4690
4663
4759
4752
4512
4530
4542
4520
5224
7730
7710
4312
4513
4610
8130
8110
2592
4330
7490
8299
5225
5221
6619
7110
7410
7020
4390
0810
3600
5210
7120
6810
4322
4321
4329
3320
4311
7310
2591
2511
2593
2652
2513
2599
2410
2651
2512
3312
3314
3313
8230
6820
4933
4931
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Emailaudiomaster797@gmail.com
Phone0984528797
Mobile0984528797
Mã số thuế2803107096
Tên viết tắtBE KING ELECTRONICS CO., LTD.
Tên quốc tếBE KING ELECTRONICS COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN HUY CHUNG
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thanh Hoá
Ngày thành lập2024-03-05
Thay đổi giấy phép2024-07-14T02:34:42
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Emailmhglogistics@gmail.com
Phone0982603222
Mobile0982603222
Mã số thuế0110639913
Tên quốc tếMHG LOGISTICS SERVICES AND TRADING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THỊ LỆ MINH
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-03-07
Thay đổi giấy phép2024-07-12T08:14:36
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4723
4782
4774
4789
4785
4799
4719
4721
4711
4781
4730
4512
4724
4791
4783
4784
4722
4541
4543
4530
4520
5621
4513
4610
8130
2592
9620
8299
8220
6120
6810
7212
5610
7310
2680
2814
2731
2732
2750
2652
2610
2817
2819
2620
2710
2720
2640
2599
2660
2733
2740
2790
2651
2630
2670
3530
3311
9523
9524
3312
9511
3314
3313
3319
9512
9521
9522
3315
9529
8230
6820
8121
8129
4222
4229
4221
4212
4211
4291
4223
4101
4102
6311
Emailchauanh.trading@gmail.com
Phone0982142095
Mobile0982142095
Mã số thuế2301276693
Người đại diệnNGUYỄN KHẮC CHUYÊN
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Ninh
Ngày thành lập2024-03-12
Thay đổi giấy phép2024-03-12T06:40:38
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4661
4652
4690
4641
4663
4762
4759
4752
4723
4773
4771
4719
4721
4711
4741
4730
4761
4724
4753
4742
4763
4722
4772
4764
4751
2396
4610
2432
2431
2592
4330
8299
4390
4329
3320
2591
2680
2395
2511
2593
2731
3240
3212
3211
2652
3230
3100
3290
2420
2610
2819
2620
2710
2023
3220
2513
2720
2013
2211
2391
2640
2393
2599
2219
2399
2220
2410
2022
2660
2651
2630
2670
3250
2512
2021
2310
2392
2394
3530
3311
3312
3314
3313
3319
3315
4293
4292
4299
4291
Emailhommitvn@gmail.com
Phone0844958555
Mobile0844958555
Mã số thuế0110649911
Tên quốc tếHOMMIT REAL ESTATE COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM TƯỜNG LONG
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-03-15
Thay đổi giấy phép2024-07-15T06:58:58
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4620
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4753
1030
7729
7730
7721
7710
4312
5621
5629
8110
5510
5630
2592
4330
7410
4390
6810
4322
4321
4329
7320
5610
4311
7310
2680
2750
2652
2740
2790
2670
6820
4933
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4101
4102
Phone0862809010
Mobile0862809010
Mã số thuế0110619561
Tên quốc tếSONTRA ENGINEERING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN NGỌC HÀ
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-02-01
Thay đổi giấy phép2024-02-01T11:39:53
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4659
4653
4651
4652
4690
4663
4719
4741
4742
7730
7490
6209
8299
7110
7410
7020
7120
4322
4321
3320
6201
7212
7320
7310
2750
2652
2818
2610
2815
2817
2620
2710
2640
2740
2651
2630
3250
3312
9511
3314
3313
3319
9512
9521
9522
8230
6202
Mobile0906144338
Mã số thuế4900904164
Tên viết tắtPHAT LOC BAO TMDV CO.,LTD
Tên quốc tếPHAT LOC BAO TMDV COMPANY LIMITED
Người đại diệnHUỲNH BẠCH NGÀ
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Lạng Sơn
Ngày thành lập2024-02-20
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4663
4752
4723
4773
4719
4721
4741
4730
4742
4722
5224
2396
0146
0149
1030
1010
1020
4312
5590
1610
4513
5510
2592
7490
0162
6209
5229
0910
5225
5222
0240
0163
0161
0220
0891
0231
0311
0312
0892
3600
5210
7120
6810
4321
3320
1410
7212
7214
0131
0132
0321
0322
4311
2591
1623
2511
2816
2731
2732
3511
2750
1622
1104
2652
1621
1392
3290
3520
2610
2825
2826
2829
2822
2824
2823
2817
2821
2819
2620
2710
1075
2012
2720
2640
2029
2599
1629
1200
2399
1420
2410
1393
2733
2740
2790
2651
2630
2670
1080
1079
2021
1430
1391
2392
2394
3311
3312
3314
3313
3319
3700
3811
0232
1511
0121
0126
0125
0117
0123
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0210
0150
3512
6820
4933
4932
4931
4221
4101
4102
1061
0164
3900
3821
Emailhecohanoi@gmail.com
Phone0363020222
Mobile0363 020 222
Mã số thuế0110627058
Tên quốc tếMTV EQUIPMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN XUÂN HUYÊN
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-02-21
Thay đổi giấy phép2024-07-13T13:42:33
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4659
4651
4652
4690
4799
4741
4791
4610
6209
8299
4322
4321
4329
3320
6201
2652
2610
2826
2829
2620
2733
2790
2651
2630
3312
9511
3314
3313
9512
9521
6202
Emailvncurved@gmail.com
Phone0395506665
Mobile0395506665
Mã số thuế0318308935
Tên quốc tếVNCURVED COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ VĂN PHÁN
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2024-02-22
Thay đổi giấy phép2024-07-16T06:51:35
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4651
4652
4690
4759
4741
4764
7729
7730
7721
9321
8299
9000
7410
9329
5210
4321
4329
2680
2814
2731
2732
3240
2750
2652
2818
3290
2610
2813
2819
2620
2710
2720
2640
2733
2740
2790
2651
2630
2670
3312
9511
3314
3313
3319
9521
9522
9529
4933