NGÀNH NGHỀ: Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển Tìm thấy 11684
Mã số thuế0310976793
Người đại diệnTRẦN THỊ THỦY TIÊN
Ngành nghề chínhSản xuất linh kiện điện tử
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Tân Bình
Ngày thành lập2011-07-08
Thay đổi giấy phép2023-07-01 19:56:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4659
4653
4651
4652
4741
4742
4543
4530
4542
6209
4322
4321
4329
3320
721
7320
3240
2750
2652
3290
2610
2825
2829
2824
2817
2821
2819
2620
2710
2930
2640
2790
2651
2630
2670
3250
3312
9511
3314
3313
3319
9512
9521
9522
Phone01644386308
Mã số thuế3901209757
Tên viết tắtCHANH TIEN CO., LTD
Tên quốc tếCHANH TIEN ONE MEMBER COMPANY LIMITED
Người đại diệnNguyễn Thị Kim Cúc
Ngành nghề chínhLắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Gò Dầu - Trảng Bàng - Bến Cầu
Ngày thành lập2015-09-08
Thay đổi giấy phép2023-06-28 08:02:41
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0915385380
Mã số thuế0401535570
Tên viết tắtQTHD JSC
Tên quốc tếQUANG THANH DAO JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN HỒNG PHÚ
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Đơn vị quản lýChi cục thuế khu vực Cẩm Lệ - Hòa Vang
Ngày thành lập2013-04-12
Thay đổi giấy phép2023-06-24 17:34:50
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4641
4663
4723
4771
4741
4512
4753
4742
4772
4541
4530
4542
4520
5224
1050
1030
4312
5621
7911
4610
6399
9620
4330
6209
5229
7020
4390
0810
0220
0891
3600
4321
4329
6201
7320
5610
7310
1623
2395
1701
1040
2732
3240
3230
1621
1392
2011
2420
2610
2620
1075
2012
2211
2391
2640
1311
2733
2651
3250
2310
9511
3313
9512
9521
3315
3700
3811
8230
0121
0117
0113
0114
0112
0118
0210
6202
4933
4912
5022
5012
4932
5021
5011
422
4299
4101
1061
6311
3900
3821
Phone0973362900
Mã số thuế0107282124
Tên viết tắtVNIAC.,JSC
Tên quốc tếVIET NAM INDUSTRIAL AND CIVIL CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnVŨ HỒNG PHƯƠNG
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Hoài Đức
Ngày thành lập2016-01-06
Thay đổi giấy phép2023-06-28 15:04:48
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4659
4663
4752
7710
4312
2592
4330
8299
7410
4390
4322
4321
4329
3320
4311
2591
2750
2610
2819
2620
2640
2790
2651
2630
3311
3312
9511
3314
3313
3319
9512
422
421
4299
4101
Phone0988 125 893
Mã số thuế0106843673
Tên viết tắtHA PHUONG INDUSTRIAL CO.,LTD
Tên quốc tếHA PHUONG INDUSTRIAL LIGHT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGÔ THỊ PHƯỢNG
Ngành nghề chínhBán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Hoàng Mai
Ngày thành lập2015-05-11
Thay đổi giấy phép2023-06-26 02:43:33
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4659
4652
4641
4771
7730
7911
7990
7912
7490
5229
8299
7020
5210
3320
1410
2750
2610
2710
2640
2599
1420
2790
2651
2630
1430
8230
6820
4933
4932
4931
Mã số thuế0106664868
Tên viết tắtPHU THINH GIA COTA CO.,LTD
Tên quốc tếPHU THINH GIA CONSTRUCTION AND TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN QUANG VĨNH
Ngành nghề chínhSửa chữa thiết bị điện
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thị xã Sơn Tây
Ngày thành lập2014-10-13
Thay đổi giấy phép2023-05-30 09:02:46
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4633
4659
4651
4652
4663
4759
4761
4312
4610
8020
1812
5510
7912
2592
4330
8299
7410
1811
3600
4322
4321
4329
3320
4311
2511
1622
1104
1629
2740
2651
2630
9524
3314
8230
4933
4932
422
4299
Phone01643199288
Mã số thuế0106680475
Tên viết tắtFGS CO.,LTD
Tên quốc tếFGS VIET COMPANY LIMITED
Người đại diệnBÙI THỊ HÀ
Ngành nghề chínhXuất bản phần mềm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thường Tín - Phú Xuyên
Ngày thành lập2014-11-10
Thay đổi giấy phép2023-06-28 00:03:18
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0902324883
Mã số thuế0108243576
Tên quốc tếAN THINH HA NOI TECHNOLOGY ENGINEERING AND TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnVŨ THỊ HẠNH
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Thanh Trì
Ngày thành lập2018-04-20
Thay đổi giấy phép2023-06-24 04:04:16
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4653
4651
4652
4741
4543
4530
8299
4322
4321
4329
3320
721
2593
2732
2818
2610
2813
2829
2822
2821
2819
2710
2720
2599
2790
2651
2630
2670
3530
Phone0888112828
Mã số thuế0107479064
Tên viết tắtNAHA., JSC
Tên quốc tếNAM HA MECHANICAL TRADING EXPORT IMPORT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHẠM MẠNH THƯỜNG
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hai Bà Trưng
Ngày thành lập2016-06-20
Thay đổi giấy phép2023-06-24 03:56:48
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4661
4511
4641
4663
4752
4774
4773
4771
4512
4772
4541
4543
4530
4542
4520
5224
7722
7729
7730
7740
7721
7710
1610
7820
7830
4513
4610
8130
8110
2592
5229
8299
5221
5222
3600
5210
4322
4321
1410
2591
2680
1623
2395
2593
1622
2652
1520
1621
2610
2620
2640
2599
1629
1420
2660
2651
2630
2670
1430
1512
3830
3700
3812
3811
1511
4933
8121
8129
422
421
4299
4101
3822
3821
Phone0901561286
Mã số thuế0108075201
Tên viết tắtNDD VN DISTRIBUTION., JSC
Tên quốc tếNDD VIET NAM DISTRIBUTION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN MINH ĐỨC
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2017-11-28
Thay đổi giấy phép2023-06-23 18:49:44
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4633
4659
4653
4651
4652
4663
4759
4752
4719
4741
5224
7722
7729
7730
7721
7710
4610
1812
8299
1811
5210
4311
7310
2750
1622
3100
1621
2829
2822
2819
2740
2651
2670
3312
3314
3313
3319
8230
8121
8129