NGÀNH NGHỀ: Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển Tìm thấy 11684
Phone0918286228
Mã số thuế3703307865
Tên viết tắtQCS VIET NAM MECHANICAL CO., LTD
Tên quốc tếQCS VIET NAM MECHANICAL COMPANT LIMITED
Người đại diệnTRẦN ĐÌNH NGỌC - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bình Dương
Ngày thành lập2025-03-23
Thay đổi giấy phép2025-03-23T21:40:00
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4653
4663
4752
4772
2592
4330
8299
7110
7020
4321
4329
3320
2511
2816
3290
2829
2651
3312
3319
6820
4222
4293
4229
4221
4299
4291
4223
4101
4102
Mã số thuế5300832142
Tên viết tắtMINH NHAT CO., LTD
Tên quốc tếMINH NHAT IMPORT EXPORT TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnCHU ĐỨC NHẬT - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch Hội đồng quản trị kiêm Tổng Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Lào Cai
Ngày thành lập2025-03-22
Thay đổi giấy phép2025-03-22T14:10:43
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4772
4530
5224
7730
7710
4312
1610
4610
8020
6399
4330
7490
8299
7110
0220
0722
0710
5210
7120
6810
4322
4321
3320
1410
7212
4311
2395
2011
3290
2817
2029
1629
2651
3250
2310
3312
0210
6820
4933
5022
4222
4293
4221
4299
4291
4223
4101
4102
Mã số thuế0110993696
Tên quốc tếG8 INVESTMENT AND TRADING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHẠM VĂN KHA - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch Hội đồng quản trị kiêm Tổng Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-03-22
Thay đổi giấy phép2025-03-22T14:10:50
Tên ngành nghề
4649
4633
4659
4651
4620
4652
4632
4690
4663
4762
4759
4752
4723
4774
4789
4773
4785
4719
4741
4791
4783
4784
4742
4312
1610
4610
8533
8531
8532
8292
8211
1812
2592
8559
4330
8299
7020
9329
4390
1811
3600
4322
4321
4329
4311
2591
2680
2814
2511
2731
2732
2750
1104
2818
3290
2610
2829
2817
2819
2620
2710
3220
2720
2640
2599
2660
2733
2740
2790
2651
2812
2670
1820
3311
3312
9511
3314
3313
3319
9512
9521
9522
3700
3812
3811
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3900
3822
3821
Mã số thuế0110993840
Tên viết tắtSCS .,JSC
Tên quốc tếSMART COPIER SOLUTION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÊ VÂN HUY - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-03-22
Thay đổi giấy phép2025-03-22T14:10:13
Tên ngành nghề
4649
4631
4662
4659
4651
4620
4652
4632
4663
4759
4752
4774
4773
4721
4741
4761
4742
4722
4764
9631
7729
7730
7721
7710
6312
4610
8533
8541
8531
8542
8543
8532
8292
8211
8560
1812
9610
6399
8559
8512
8511
8551
8521
8522
8523
8552
7490
7010
6209
8299
8220
9101
7020
1811
5210
6810
4321
6201
8219
2732
3240
2610
2817
2620
2710
2391
2640
2393
2410
2022
2790
2651
2392
2394
9524
3312
9511
3314
9512
9521
9522
8230
6202
6820
6311
5820
Mã số thuế0110994026
Tên viết tắtWELDTECH CO.,LTD
Tên quốc tếWELDTECH VIETNAM CO.,LTD
Người đại diệnTRẦN QUỐC VINH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-03-22
Thay đổi giấy phép2025-03-22T14:10:11
Tên ngành nghề
4662
4659
4653
4651
4652
4741
7730
4312
4610
2432
2431
2592
4330
8299
7410
4390
4322
4321
4329
3320
4311
2591
2814
2511
2816
2610
2815
2829
2819
2620
2710
2640
2410
2651
2630
3311
3312
3314
3313
3319
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4223
4101
4102
EmailLoogIX@gmail.com
Phone0973542984
Mã số thuế0110993375
Tên viết tắtLOOGIX
Tên quốc tếLOOGIX TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐINH QUANG HUY - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhLập trình máy vi tính
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-03-21
Thay đổi giấy phép2025-03-21T15:39:44
Tên ngành nghề
4651
4741
6312
8533
8531
8532
6399
8559
7490
6209
8299
7110
7020
6190
6201
7212
7211
7320
7310
2610
2620
2640
2651
2630
6202
6311
5820
Emailhuonggiahung26@gmail.com
Phone0903441628
Mã số thuế0110992928
Tên viết tắtGIAHUNG HAI LONG CO.,LTD
Tên quốc tếGIAHUNG HAI LONG COMPANY LIMITED
Người đại diệnHOÀNG THỊ DIỆU HƯỜNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoàn thiện công trình xây dựng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-03-21
Thay đổi giấy phép2025-03-21T08:41:25
Tên ngành nghề
4669
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4620
4652
4632
4641
4663
4752
2396
4312
5621
7911
4513
4610
5629
7990
5630
7912
4330
6619
4390
4322
4321
4329
5610
4311
2680
2395
2814
2816
2731
2732
2750
2811
2652
2818
2610
2815
2813
2817
2819
2620
2710
2023
2720
2391
2640
2393
2399
2022
2660
2733
2740
2790
2651
2812
2630
2670
2392
2394
4933
4932
4931
4222
4293
4229
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Emailkimloaimau99@gmail.com
Phone0367543961
Mã số thuế0110989146
Tên viết tắtMITANM CO.,LTD
Tên quốc tếMITA NONTERROUS METALS COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN HỮU CHIÊN - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch công ty kiêm giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn kim loại và quặng kim loại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-03-19
Thay đổi giấy phép2025-03-19T18:39:51
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4620
4632
4641
4663
4759
4752
4773
4771
4719
4753
2432
2431
2592
2591
2511
2750
2640
1629
2220
2790
2651
Emailetech.clean@gmail.com
Phone0973500030
Mã số thuế0318870693
Tên viết tắtMÔI TRƯỜNG CLEAN
Tên quốc tếCLEAN ENVIRONMENTAL TECHNOLOGY CO., LTD
Người đại diệnVÕ THỊ LỆ CHI - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhThoát nước và xử lý nước thải
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-03-19
Thay đổi giấy phép2025-03-19T08:40:18
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4651
4620
4641
4663
4759
4752
4723
4773
4799
4719
4721
4711
4724
4722
7730
7710
4312
4610
5630
2592
7490
6209
7410
7020
4390
3600
4322
4321
4329
3320
6201
5610
4311
7310
2814
2511
2816
2610
2819
2710
2513
2599
2410
2740
2790
2651
2512
3311
3312
3314
3313
3319
3700
3812
3811
8230
6202
4229
4221
6311
3900
3822
3821